New Zealand University Entry Requirements for International Students: A 2026 Overview
Academic qualifications, English language scores, and country-specific grade thresholds across all 8 universities.
New Zealandinternational studentsstudy abroad
## Quick Facts (Thông tin nhanh)
- **Yêu cầu học thuật tối thiểu cho bậc đại học**: Hoàn thành chương trình trung học tương đương với NCEA Level 3 (Lớp 13 tại New Zealand), thường yêu cầu điểm trung bình năm cuối từ 65–75%, tùy theo trường và ngành học
- **Yêu cầu tối thiểu về tiếng Anh**: IELTS Academic 6.0 tổng thể (không kỹ năng nào dưới 5.5) cho hầu hết chương trình đại học; IELTS 6.5 cho sau đại học; IELTS 7.0 cho các ngành Y tế, Luật và Giáo dục
- **Thời gian nộp đơn**: Hầu hết các trường đại học có hai kỳ nhập học chính (Kỳ 1 bắt đầu tháng 2, Kỳ 2 bắt đầu tháng 7); hạn nộp đơn thường đóng 4–6 tháng trước ngày nhập học; xử lý visa mất 4–8 tuần
- **Lựa chọn chương trình dự bị (Foundation Studies)**: Sinh viên không đáp ứng yêu cầu đầu vào trực tiếp có thể hoàn thành chương trình dự bị một năm (chi phí NZD $22,000–$35,000) để được nhận vào đại học
- **Học phí cho sinh viên quốc tế bậc đại học năm 2026**: NZD $32,000–$52,000 mỗi năm tùy trường và ngành; học phí sau đại học từ NZD $36,000–$62,000 mỗi năm
- **Phí xin visa du học có đóng học phí**: NZD $375 cho đơn trực tuyến (tính đến năm 2026), cộng NZD $35/người cho phí nhập cư và NZD $20 cho phí bảo hiểm du lịch
- **Yêu cầu chứng minh chi phí sinh hoạt**: Sinh viên phải chứng minh có ít nhất NZD $20,000 mỗi năm cho chi phí sinh hoạt (cộng NZD $2,000 cho vé máy bay khứ hồi) khi xin visa du học
## Tổng quan
Tám trường đại học của New Zealand đều tự đặt ra yêu cầu đầu vào riêng cho sinh viên quốc tế, nhưng hoạt động trong một khuôn khổ quốc gia thống nhất dưới sự giám sát của Cơ quan Văn bằng New Zealand (NZQA) và Universities New Zealand. Đối với năm 2026, bức tranh tuyển sinh vẫn mang tính cạnh tranh, đặc biệt là các ngành Khoa học sức khỏe, Kỹ thuật và Công nghệ thông tin, nơi nhu cầu từ sinh viên quốc tế tiếp tục tăng cao.
Nguyên tắc cốt lõi là sinh viên quốc tế phải chứng minh được trình độ học thuật tương đương với sinh viên trong nước khi vào đại học. Đối với chương trình đại học, điều này có nghĩa là hoàn thành bằng tốt nghiệp trung học được công nhận tương đương với Chứng chỉ Thành tích Giáo dục Quốc gia (NCEA) Cấp độ 3 của New Zealand. Đối với chương trình sau đại học, ứng viên cần có bằng cử nhân từ một tổ chức được công nhận, thường với điểm trung bình tối thiểu từ B (65–70%) hoặc tương đương.
Trình độ tiếng Anh được đánh giá riêng thông qua các bài kiểm tra chuẩn hóa, với hầu hết các trường đại học chấp nhận IELTS Academic, PTE Academic, TOEFL iBT, và trong một số trường hợp, chứng chỉ Cambridge English. Yêu cầu điểm số cụ thể khác nhau tùy theo ngành học và trường, với các chương trình cạnh tranh hơn đặt ra ngưỡng cao hơn.
Ngoài ra, một số chương trình—đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học sức khỏe, giảng dạy và công tác xã hội—yêu cầu giấy chứng nhận lý lịch tư pháp và có thể tiến hành phỏng vấn hoặc yêu cầu kiểm tra năng khiếu bổ sung. Sinh viên quốc tế cũng nên lưu ý rằng một số chương trình chuyên nghiệp có chỉ tiêu hạn chế cho ứng viên quốc tế, với hạn ngạch trong các lĩnh vực như Y khoa, Nha khoa và Thú y.
## Yêu cầu đầu vào học thuật theo cấp độ văn bằng
### Đầu vào đại học (Cử nhân)
Để được nhập học trực tiếp vào chương trình cử nhân, sinh viên quốc tế thường cần hoàn thành 13 năm học (tương đương Lớp 13) với kết quả đáp ứng các yêu cầu điểm số cụ thể của trường đại học. Dưới đây là các yêu cầu tương đương phổ biến cho các nước nguồn chính:
- **Trung Quốc**: Tốt nghiệp Trung học Phổ thông với điểm trung bình tối thiểu 70–85% tùy trường và ngành; cộng với hoàn thành chương trình dự bị một năm hoặc điểm Gaokao trên ngưỡng quy định (thường 70–75% điểm tối đa)
- **Ấn Độ**: Chứng chỉ Trung học Phổ thông Toàn Ấn (Lớp XII) với điểm trung bình 65–75% từ hội đồng được công nhận (CBSE, ISC hoặc hội đồng tiểu bang)
- **Vương quốc Anh**: Chứng chỉ GCE A Levels với ít nhất 3 môn đạt điểm C trở lên; yêu cầu điểm cụ thể thay đổi theo ngành
- **Hoa Kỳ**: Bằng Tốt nghiệp Trung học với GPA tối thiểu 3.0 trên thang 4.0; điểm SAT hoặc ACT có thể được yêu cầu cho các chương trình cạnh tranh
- **Úc**: Xếp hạng Tuyển sinh Đại học Úc (ATAR) từ 70–85 tùy theo ngành
- **Hàn Quốc**: Bằng Tốt nghiệp Trung học với điểm trung bình tối thiểu 70–80% ở các môn năm cuối
- **Nhật Bản**: Chứng chỉ Tốt nghiệp Trung học Phổ thông Cấp trên với điểm trung bình tối thiểu 70–80%
- **Việt Nam**: Bằng Tốt nghiệp Trung học Phổ thông với điểm trung bình tối thiểu 7.0–8.0 trên thang điểm 10
Đối với sinh viên không đáp ứng yêu cầu đầu vào trực tiếp, các trường đại học cung cấp chương trình dự bị đại học (Foundation Studies). Đây là các khóa học một năm (thường 8–9 tháng) kết hợp các môn học thuật với hỗ trợ tiếng Anh. Hoàn thành thành công với điểm trung bình tối thiểu (thường B- hoặc 60%) đảm bảo được nhập học vào năm thứ nhất của chương trình cử nhân. Các chương trình dự bị được cung cấp bởi:
- University of Auckland: Foundation Studies (NZD $28,000–$35,000)
- University of Otago: Foundation Year (NZD $26,000–$32,000)
- Victoria University of Wellington: Foundation Studies (NZD $24,000–$30,000)
- University of Canterbury: International College Foundation (NZD $22,000–$28,000)
### Đầu vào sau đại học (Chứng chỉ Sau đại học, Thạc sĩ và Tiến sĩ)
Đối với chương trình sau đại học, yêu cầu đầu vào thay đổi đáng kể theo cấp độ và loại chương trình:
- **Chứng chỉ và Văn bằng Sau đại học**: Bằng cử nhân trong lĩnh vực liên quan với điểm trung bình tối thiểu B (65–70%). Một số chương trình yêu cầu kinh nghiệm làm việc liên quan.
- **Thạc sĩ giảng dạy (Theo tín chỉ)**: Bằng cử nhân danh dự hoặc văn bằng sau đại học với điểm trung bình B+ (70–75%). Nhiều chương trình yêu cầu đề xuất nghiên cứu hoặc hồ sơ năng lực.
- **Thạc sĩ nghiên cứu (Luận văn)**: Bằng cử nhân với hạng danh dự hạng nhất hoặc bằng thạc sĩ có thành phần nghiên cứu mạnh. Ứng viên phải nộp một đề xuất nghiên cứu chi tiết phù hợp với thế mạnh nghiên cứu của trường.
- **Tiến sĩ (PhD)**: Bằng thạc sĩ có thành phần nghiên cứu mạnh và điểm trung bình B+ trở lên. Ứng viên phải tìm được người hướng dẫn trước khi nộp đơn và nộp một đề xuất nghiên cứu toàn diện. Sinh viên PhD được hưởng mức học phí dành cho sinh viên trong nước (NZD $7,000–$8,000 mỗi năm) và có thể đủ điều kiện nhận học bổng trang trải học phí và chi phí sinh hoạt.
Yêu cầu điểm số cụ thể cho các chương trình sau đại học tại các trường đại học New Zealand năm 2026:
- University of Auckland: GPA tối thiểu 3.0 trên thang 4.0 (điểm B) cho văn bằng sau đại học; GPA 3.5 (điểm B+) cho chương trình thạc sĩ
- University of Otago: Điểm trung bình tối thiểu B+ (70–75%) cho hầu hết các chương trình thạc sĩ
- University of Canterbury: Điểm trung bình tối thiểu B cho chứng chỉ/văn bằng sau đại học; B+ cho thạc sĩ
- Victoria University of Wellington: Điểm trung bình tối thiểu B cho chương trình sau đại học; B+ cho các chương trình cạnh tranh
- Massey University: Điểm trung bình tối thiểu B cho chứng chỉ/văn bằng sau đại học; B+ cho thạc sĩ
- University of Waikato: Điểm trung bình tối thiểu B cho chương trình sau đại học; B+ cho chương trình thạc sĩ
- Lincoln University: Điểm trung bình tối thiểu B cho chứng chỉ/văn bằng sau đại học; B+ cho thạc sĩ
- Auckland University of Technology (AUT): Điểm trung bình tối thiểu B cho chương trình sau đại học; B+ cho thạc sĩ
## Yêu cầu tiếng Anh
Tất cả các trường đại học New Zealand đều yêu cầu sinh viên quốc tế đến từ các quốc gia không nói tiếng Anh phải chứng minh trình độ thông thạo tiếng Anh thông qua các bài kiểm tra chuẩn hóa. Các bài kiểm tra được chấp nhận và điểm tối thiểu cho năm 2026 là:
### Chương trình đại học
- **IELTS Academic**: Điểm tổng thể 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5 (hầu hết các trường); một số chương trình yêu cầu IELTS 6.5 tổng thể
- **PTE Academic**: Điểm tổng thể 50–58 (tùy trường), không kỹ năng giao tiếp nào dưới 42
- **TOEFL iBT**: Điểm tổng thể 80 (với tối thiểu 21 điểm viết và 18 điểm mỗi kỹ năng khác)
- **Cambridge English**: C1 Advanced (CAE) hoặc C2 Proficiency (CPE) với điểm tổng thể tối thiểu 169
### Chương trình sau đại học
- **IELTS Academic**: Điểm tổng thể 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0 (hầu hết các chương trình); một số chương trình yêu cầu IELTS 7.0 hoặc cao hơn
- **PTE Academic**: Điểm tổng thể 58–64 (tùy trường và chương trình)
- **TOEFL iBT**: Điểm tổng thể 90 (với tối thiểu 21 điểm viết và 20 điểm mỗi kỹ năng khác)
- **Cambridge English**: C1 Advanced (CAE) hoặc C2 Proficiency (CPE) với điểm tổng thể tối thiểu 176
### Yêu cầu cao hơn cho các chương trình cụ thể
- **Khoa học sức khỏe** (Y khoa, Điều dưỡng, Dược, Vật lý trị liệu): IELTS 7.0 tổng thể (không kỹ năng nào dưới 7.0) hoặc tương đương
- **Luật**: IELTS 7.0 tổng thể (không kỹ năng nào dưới 6.5) hoặc tương đương
- **Giáo dục và Giảng dạy**: IELTS 7.0 tổng thể (không kỹ năng nào dưới 7.0) hoặc tương đương
- **Công tác xã hội**: IELTS 7.0 tổng thể (không kỹ năng nào dưới 7.0) hoặc tương đương
- **Thú y**: IELTS 7.0 tổng thể (không kỹ năng nào dưới 6.5) hoặc tương đương
Kết quả kiểm tra tiếng Anh thường có hiệu lực trong hai năm kể từ ngày thi. Một số trường đại học có thể chấp nhận bằng chứng thay thế về trình độ tiếng Anh, chẳng hạn như hoàn thành chương trình giáo dục trước đó tại các cơ sở giảng dạy bằng tiếng Anh ở các quốc gia được chấp thuận (bao gồm Úc, Canada, Ireland, Nam Phi, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ).
## Quy trình nộp đơn và thời gian
### Quy trình nộp đơn từng bước
1. **Nghiên cứu và chọn lọc** (6–9 tháng trước ngày nhập học): Xác định các chương trình và trường đại học phù hợp với nền tảng học thuật và mục tiêu nghề nghiệp của bạn. Kiểm tra yêu cầu đầu vào, học phí và hạn nộp đơn trên trang web dành cho sinh viên quốc tế của mỗi trường.
2. **Chuẩn bị hồ sơ** (5–7 tháng trước ngày nhập học): Thu thập bảng điểm học thuật, kết quả kiểm tra tiếng Anh, bản sao hộ chiếu, CV/sơ yếu lý lịch, thư mục đích hoặc tuyên bố cá nhân, thư giới thiệu (cho chương trình sau đại học) và bất kỳ hồ sơ năng lực hoặc đề xuất nghiên cứu nào được yêu cầu.
3. **Nộp đơn** (4–6 tháng trước ngày nhập học): Nộp đơn qua cổng thông tin trực tuyến của trường đại học. Hầu hết các trường đại học đều thu phí nộp đơn từ NZD $50–$150. Một số trường đại học (bao gồm University of Auckland và University of Otago) chấp nhận đơn qua hệ thống nộp đơn trực tuyến của Universities New Zealand.
4. **Nhận thư mời nhập học** (2–4 tháng trước ngày nhập học): Nếu được chấp nhận, bạn sẽ nhận được thư mời có điều kiện (tùy thuộc vào việc đáp ứng các yêu cầu cụ thể) hoặc thư mời vô điều kiện. Thư mời có điều kiện yêu cầu bạn phải đáp ứng các điều kiện còn tồn đọng (ví dụ: hoàn thành chương trình học hiện tại, đạt điểm tiếng Anh yêu cầu) trước khi thư mời trở thành vô điều kiện.
5. **Chấp nhận thư mời và đóng học phí** (1–2 tháng trước ngày nhập học): Chấp nhận thư mời bằng văn bản và đóng khoản đặt cọc học phí theo yêu cầu (thường là học phí học kỳ đầu tiên hoặc khoản đặt cọc NZD $5,000–$10,000). Bạn sẽ nhận được thư Xác nhận Nhập học (Confirmation of Enrolment) cần thiết cho đơn xin visa.
6. **Xin visa du học** (4–8 tuần trước ngày nhập học): Nộp đơn xin Visa Du học Có đóng học phí (Fee Paying Student Visa) qua cổng Immigration Online của Cơ quan Di trú New Zealand. Các tài liệu cần thiết bao gồm: Xác nhận Nhập học, bằng chứng về tài chính (NZD $20,000 mỗi năm cho chi phí sinh hoạt), bằng chứng về vé máy bay khứ hồi (NZD $2,000), hộ chiếu, giấy khám sức khỏe (nếu có) và giấy chứng nhận lý lịch tư pháp (nếu có).
### Hạn nộp đơn chính cho năm 2026
- **Kỳ 1 (bắt đầu tháng 2)**: Đơn thường đóng vào 31 tháng 10–30 tháng 11 năm 2025; đơn muộn có thể được chấp nhận đến tháng 12 năm 2025
- **Kỳ 2 (bắt đầu tháng 7)**: Đơn thường đóng vào 30 tháng 4–31 tháng 5 năm 2026; đơn muộn có thể được chấp nhận đến tháng 6 năm 2026
- **Chương trình dự bị**: Tuyển sinh liên tục với nhiều ngày nhập học (tháng 2, tháng 7 và đôi khi tháng 10)
- **Chương trình Tiến sĩ**: Hầu hết các trường đại học chấp nhận đơn quanh năm, nhưng hạn nộp đơn xin học bổng thường là ngày 1 tháng 3, 1 tháng 7 và 1 tháng 10
## Học phí và chi phí sinh hoạt năm 2026
### Khoảng học phí theo trường và chương trình
- **University of Auckland**: Đại học NZD $38,000–$48,000; Sau đại học NZD $42,000–$58,000
- **University of Otago**: Đại học NZD $36,000–$46,000; Sau đại học NZD $40,000–$55,000
- **University of Canterbury**: Đại học NZD $34,000–$44,000; Sau đại học NZD $38,000–$50,000
- **Victoria University of Wellington**: Đại học NZD $33,000–$43,000; Sau đại học NZD $37,000–$49,000
- **Massey University**: Đại học NZD $32,000–$42,000; Sau đại học NZD $36,000–$48,000
- **University of Waikato**: Đại học NZD $32,000–$40,000; Sau đại học NZD $36,000–$46,000
- **Lincoln University**: Đại học NZD $33,000–$41,000; Sau đại học NZD $37,000–$47,000
- **Auckland University of Technology (AUT)**: Đại học NZD $34,000–$44,000; Sau đại học NZD $38,000–$50,000
### Ví dụ học phí theo ngành cụ thể (Hàng năm, 2026)
- **Kỹ thuật** (University of Canterbury): NZD $46,000–$52,000
- **Y khoa** (University of Otago): NZD $72,000–$80,000 (chỉ tiêu quốc tế hạn chế)
- **Kinh doanh/Thương mại** (University of Auckland): NZD $38,000–$44,000
- **Khoa học Máy tính** (Victoria University of Wellington): NZD $40,000–$46,000
- **Điều dưỡng** (AUT): NZD $38,000–$44,000
- **Luật** (University of Waikato): NZD $36,000–$42,000
### Chi phí sinh hoạt
Sinh viên quốc tế phải chứng minh có ít nhất NZD $20,000 mỗi năm cho chi phí sinh hoạt (không bao gồm học phí và đi lại). Chi phí sinh hoạt thực tế năm 2026 thay đổi theo địa điểm:
- **Auckland**: NZD $22,000–$28,000 mỗi năm (chi phí nhà ở cao hơn)
- **Wellington**: NZD $20,000–$25,000 mỗi năm
- **Christchurch**: NZD $18,000–$22,000 mỗi năm
- **Dunedin**: NZD $16,000–$20,000 mỗi năm
- **Hamilton**: NZD $17,000–$21,000 mỗi năm
- **Palmerston North**: NZD $16,000–$19,000 mỗi năm
Các chi phí bổ sung cần dự trù:
- Bảo hiểm y tế (bắt buộc đối với sinh viên quốc tế): NZD $500–$800 mỗi năm
- Sách giáo khoa và tài liệu học tập: NZD $500–$1,500 mỗi năm
- Phương tiện công cộng: NZD $1,200–$2,000 mỗi năm (có thẻ sinh viên giảm giá)
- Vé máy bay khứ hồi: NZD $2,000–$3,000
## Câu hỏi thường gặp (FAQ)
### Q1: Tôi có thể nộp đơn vào nhiều trường đại học New Zealand cùng lúc không?
Có, bạn có thể nộp đơn vào nhiều trường cùng lúc, và nhiều sinh viên làm như vậy để tăng cơ hội được chấp nhận. Mỗi đơn được xử lý độc lập và bạn sẽ nhận được thư mời riêng từ mỗi trường. Tuy nhiên, bạn chỉ có thể chấp nhận một thư mời và sử dụng một Xác nhận Nhập học cho đơn xin visa du học của mình. Phí nộp đơn dao động từ NZD $50 đến $150 mỗi trường, vì vậy hãy lập ngân sách phù hợp. Một số trường tham gia hệ thống nộp đơn trực tuyến của Universities New Zealand, cho phép bạn nộp một đơn cho nhiều trường, mặc dù điều này hiện chỉ giới hạn ở một số chương trình.
### Q2: Điều gì xảy ra nếu điểm thi tiếng Anh của tôi thấp hơn mức yêu cầu tối thiểu?
Nếu điểm thi tiếng Anh của bạn không đạt yêu cầu của chương trình, bạn có một số lựa chọn. Đầu tiên, bạn có thể thi lại sau khi ôn luyện thêm—hầu hết các trường đại học chấp nhận điểm từ các bài thi được thực hiện trong vòng hai năm trước ngày nhập học. Thứ hai, bạn có thể đăng ký vào một chương trình luyện thi tiếng Anh được trường đại học phê duyệt, thường kéo dài 10–20 tuần và có chi phí NZD $4,000–$8,000. Hoàn thành thành công chương trình này ở cấp độ yêu cầu sẽ đáp ứng yêu cầu đầu vào tiếng Anh mà không cần thi lại IELTS hoặc các bài kiểm tra khác. Thứ ba, một số trường đại học cung cấp thư mời có điều kiện với yêu cầu hoàn thành khóa học tiếng Anh trước khi bắt đầu chương trình học thuật.
### Q3: Có học bổng nào dành cho sinh viên quốc tế không?
Có, các trường đại học New Zealand cung cấp nhiều học bổng cho sinh viên quốc tế, mặc dù sự cạnh tranh rất gay gắt. Chính phủ New Zealand cung cấp chương trình Học bổng New Zealand dành cho sinh viên từ các quốc gia đang phát triển cụ thể, bao gồm toàn bộ học phí, chi phí sinh hoạt và vé máy bay. Các trường đại học riêng lẻ cung cấp học bổng dựa trên thành tích, thường trị giá NZD $5,000–$20,000 mỗi năm, cho sinh viên có thành tích học tập xuất sắc. Ví dụ bao gồm Học bổng Sinh viên Quốc tế Xuất sắc của University of Auckland (NZD $10,000), Học bổng Quốc tế của University of Otago (NZD $15,000–$20,000) và Học bổng Quốc tế Xuất sắc của Victoria University of Wellington (NZD $10,000). Sinh viên PhD có thể nộp đơn xin Học bổng Nghiên cứu Tiến sĩ Quốc tế New Zealand (NZIDRS), bao gồm học phí và trợ cấp sinh hoạt NZD $35,000–$40,000 mỗi năm. Hạn nộp đơn xin học bổng thường là 6–9 tháng trước ngày bắt đầu chương trình.
### Q4: Tôi có thể đi làm trong khi học với visa du học không?
Có, sinh viên quốc tế có Visa Du học Có đóng học phí có thể làm việc bán thời gian trong năm học (tối đa 20 giờ mỗi tuần) và toàn thời gian trong các kỳ nghỉ theo lịch. Sinh viên theo học chương trình thạc sĩ nghiên cứu hoặc tiến sĩ có quyền làm việc không hạn chế. Mức lương tối thiểu tại New Zealand tính đến năm 2026 là NZD $23.15 mỗi giờ. Làm việc 20 giờ mỗi tuần với mức lương tối thiểu sẽ cung cấp khoảng NZD $24,000 mỗi năm trước thuế, có thể bổ sung cho chi phí sinh hoạt. Tuy nhiên, bạn không nên phụ thuộc vào công việc bán thời gian để trang trải học phí—đơn xin visa yêu cầu bằng chứng về đủ tiền cho học phí và chi phí sinh hoạt. Một số chương trình, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học sức khỏe, có thể có hạn chế về giờ làm việc do yêu cầu thực tập chuyên môn.
### Q5: Tôi cần chuẩn bị những tài liệu gì cho đơn xin visa du học?
Đối với đơn xin Visa Du học Có đóng học phí, bạn cần: hộ chiếu còn hạn (có hiệu lực ít nhất 3 tháng sau ngày dự định rời New Zealand), Xác nhận Nhập học từ trường đại học, bằng chứng về đủ tài chính (sao kê ngân hàng hoặc bảo lãnh tài chính cho thấy ít nhất NZD $20,000 mỗi năm cho chi phí sinh hoạt cộng với học phí), bằng chứng về vé máy bay khứ hồi (NZD $2,000), đơn xin visa đã điền đầy đủ, hai ảnh hộ chiếu, giấy khám sức khỏe (nếu bạn dự định ở lại hơn 12 tháng hoặc đến từ quốc gia có nguy cơ cao) và giấy chứng nhận lý lịch tư pháp (nếu bạn dự định ở lại hơn 24 tháng). Tất cả các tài liệu không bằng tiếng Anh phải kèm theo bản dịch công chứng. Thời gian xử lý visa thường từ 4 đến 8 tuần, vì vậy hãy nộp đơn sớm trước ngày bắt đầu chương trình của bạn.
### Q6: Tôi có thể chuyển trường giữa các trường đại học New Zealand sau khi bắt đầu chương trình không?
Có, việc chuyển trường giữa các trường đại học New Zealand là có thể, nhưng đòi hỏi phải lên kế hoạch cẩn thận. Trước tiên, bạn phải được nhập học vào trường đại học mới, sau đó nộp đơn xin thay đổi điều kiện visa du học hoặc xin visa mới. Trường đại học mới phải cấp Xác nhận Nhập học mới. Việc chuyển trường có thể ảnh hưởng đến tiến độ học tập của bạn và có thể kéo dài tổng thời gian học. Việc chuyển đổi tín chỉ cho các khóa học đã hoàn thành được đánh giá theo từng trường hợp cụ thể bởi trường đại học tiếp nhận—thông thường, các khóa học có điểm B trở lên có thể đủ điều kiện để chuyển đổi tín chỉ. Sinh viên quốc tế nên tham khảo ý kiến của văn phòng sinh viên quốc tế của cả trường hiện tại và trường dự định chuyển đến trước khi bắt đầu quá trình chuyển trường, vì những thay đổi về điều kiện visa có thể ảnh hưởng đến quyền làm việc và tình trạng visa của người phụ thuộc.
## Nguồn tham khảo
1. Immigration New Zealand — Yêu cầu, quy trình và phí xin Visa Du học Có đóng học phí (immigration.govt.nz)
2. New Zealand Qualifications Authority (NZQA) — Hướng dẫn công nhận và đánh giá văn bằng (nzqa.govt.nz)
3. Universities New Zealand — Yêu cầu đầu vào sinh viên quốc tế và hồ sơ trường đại học (universitiesnz.ac.nz)
4. Education New Zealand — Cổng thông tin chính thức về Du học New Zealand với thông tin chương trình và cơ sở giáo dục (studywithnewzealand.govt.nz)
5. University of Auckland — Yêu cầu đầu vào và học phí sinh viên quốc tế năm 2026 (auckland.ac.nz)
6. University of Otago — Tiêu chí tuyển sinh quốc tế và học phí chương trình năm 2026 (otago.ac.nz)
7. University of Canterbury — Yêu cầu đầu vào sinh viên quốc tế và biểu phí (canterbury.ac.nz)
8. Victoria University of Wellington — Yêu cầu tuyển sinh quốc tế và chính sách tiếng Anh (wgtn.ac.nz)
9. Massey University — Tiêu chí đầu vào sinh viên quốc tế và chi phí chương trình (massey.ac.nz)
10. University of Waikato — Yêu cầu tuyển sinh quốc tế và thông tin học phí (waikato.ac.nz)
11. Lincoln University — Yêu cầu đầu vào và học phí sinh viên quốc tế (lincoln.ac.nz)
12. Auckland University of Technology (AUT) — Tiêu chí tuyển sinh và học phí sinh viên quốc tế (aut.ac.nz)
13. Employment New Zealand — Mức lương tối thiểu và quyền lao động cho sinh viên quốc tế (employment.govt.nz)
14. Ministry of Health — Yêu cầu bảo hiểm y tế cho sinh viên quốc tế (health.govt.nz)