visa

New Zealand Secondary School Student Visas: A Guide for International Students (2026)

Requirements for high school study — guardians, accommodation, and the transition to tertiary visas.

New Zealandinternational studentsstudy abroad
## Thông tin nhanh - **Loại visa**: Visa Sinh viên Trả học phí (Fee Paying Student Visa) dành cho học sinh trung học, cho phép học tập tại các trường được NZQA phê duyệt trong tối đa 4 năm - **Học phí (2026)**: NZD $12.000–$18.000/năm cho trường trung học công lập; NZD $25.000–$45.000/năm cho trường tư thục - **Yêu cầu chi phí sinh hoạt**: NZD $20.000/năm cho học sinh (phải chứng minh trong đơn xin visa) - **Thời gian xử lý visa**: 80% hồ sơ được xử lý trong vòng 30 ngày làm việc đối với hồ sơ đơn giản (Immigration New Zealand, 2026) - **Quyền làm việc**: Học sinh từ 16 tuổi trở lên có thể làm việc tối đa 20 giờ/tuần trong thời gian học và toàn thời gian trong kỳ nghỉ - **Lựa chọn chỗ ở**: Trường nội trú (NZD $14.000–$18.000/năm), homestay (NZD $280–$350/tuần), hoặc ở cùng cha mẹ/người giám hộ hợp pháp - **Visa giám hộ**: Cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp có thể xin Visa Du lịch có điều kiện làm việc để đi cùng học sinh dưới 18 tuổi ## Tổng quan New Zealand sở hữu hệ thống giáo dục trung học chất lượng cao, luôn nằm trong nhóm dẫn đầu OECD về kết quả giáo dục. Đối với học sinh quốc tế từ 9–18 tuổi (Lớp 7–13), Visa Sinh viên Trả học phí (Fee Paying Student Visa) mở ra cơ hội học tập tại các trường trung học được NZQA phê duyệt trên khắp đất nước. Hướng dẫn này cung cấp mọi thông tin bạn cần về quy trình xin visa, chi phí, lựa chọn trường và các vấn đề thực tế cho năm 2026. Chương trình giảng dạy trung học New Zealand (Chương trình New Zealand Curriculum hoặc NCEA) được công nhận quốc tế và là lộ trình vào các trường đại học, cao đẳng kỹ thuật New Zealand cũng như các cơ sở giáo dục nước ngoài. Tính đến năm 2026, có khoảng 18.000 học sinh quốc tế đang theo học tại các trường trung học New Zealand, với đa số đến từ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đức và Brazil (Education New Zealand, dữ liệu 2025). ## Yêu cầu và quy trình xin visa ### Tiêu chí đủ điều kiện Để xin Visa Sinh viên Trả học phí cho trung học, bạn cần đáp ứng các yêu cầu sau tính đến năm 2026: 1. **Thư mời nhập học**: Bạn phải có thư mời nhập học chính thức từ một trường trung học được NZQA phê duyệt và là bên ký kết Bộ Quy tắc Chăm sóc Mục vụ cho Học sinh Quốc tế (Code of Practice for the Pastoral Care of International Students) 2. **Chứng minh tài chính**: Chứng minh đủ khả năng tài chính để chi trả học phí một năm (tối thiểu NZD $12.000–$18.000 cho trường công) cộng với chi phí sinh hoạt NZD $20.000/năm 3. **Bảo hiểm y tế**: Bảo hiểm y tế và du lịch toàn diện trong suốt thời gian lưu trú (NZD $400–$700/năm tùy theo nhà cung cấp) 4. **Ý định học tập chân chính**: Cung cấp bằng chứng về ý định học tập thực sự, bao gồm lịch sử học tập, lý do chọn New Zealand và kế hoạch sau khi hoàn thành chương trình 5. **Yêu cầu về độ tuổi**: Học sinh phải từ 9 tuổi trở lên (Lớp 7) để học độc lập; học sinh nhỏ hơn phải có cha mẹ hoặc người giám hộ đi cùng 6. **Trình độ tiếng Anh**: Hầu hết các trường yêu cầu IELTS Academic 5.0–5.5 tổng thể hoặc tương đương (PTE Academic 36–42, TOEFL iBT 46–60) để vào trung học, mặc dù một số trường có chương trình hỗ trợ tiếng Anh ### Quy trình xin visa từng bước 1. **Nghiên cứu và chọn trường**: Sử dụng trang web Education New Zealand (studywithnewzealand.govt.nz) để tìm các trường được NZQA phê duyệt. Xem xét các yếu tố như chương trình giảng dạy (NCEA, Cambridge International, International Baccalaureate), địa điểm và dịch vụ hỗ trợ 2. **Nộp đơn vào trường**: Gửi bảng điểm học tập, kết quả thi tiếng Anh và thư bày tỏ nguyện vọng trực tiếp đến văn phòng tuyển sinh quốc tế của trường. Thời gian xử lý thường 2–4 tuần 3. **Nhận Thư mời nhập học**: Nếu được chấp nhận, trường sẽ cấp thư mời nhập học chính thức bao gồm học phí, lựa chọn chỗ ở và yêu cầu bảo hiểm 4. **Chuẩn bị hồ sơ xin visa**: Tập hợp hộ chiếu, thư mời nhập học, chứng minh tài chính (sao kê ngân hàng, thư học bổng hoặc thư bảo lãnh), bằng chứng bảo hiểm y tế và kết quả thi tiếng Anh 5. **Nộp đơn xin visa**: Nộp đơn trực tuyến qua cổng Immigration Online của Immigration New Zealand. Phí xin visa là NZD $430 tính đến năm 2026 6. **Tham dự phỏng vấn visa (nếu cần)**: Immigration New Zealand có thể yêu cầu phỏng vấn để đánh giá ý định học tập chân chính 7. **Quyết định visa**: Thời gian xử lý thường là 30 ngày làm việc đối với hồ sơ đơn giản. Bạn sẽ nhận được eVisa nếu được chấp thuận ## Chi phí và lập kế hoạch tài chính ### Học phí (2026) Học phí cho học sinh trung học quốc tế khác nhau đáng kể tùy theo loại trường và địa điểm: 1. **Trường công lập (state schools)**: NZD $12.000–$15.000/năm cho Lớp 9–13; NZD $10.000–$12.000 cho Lớp 7–8 - Ví dụ: Auckland Grammar School (NZD $14.500), Wellington High School (NZD $13.200), Christchurch Boys' High School (NZD $12.800) 2. **Trường tư thục**: NZD $25.000–$45.000/năm - Ví dụ: St Cuthbert's College, Auckland (NZD $38.500), King's College, Auckland (NZD $42.000), Christ's College, Christchurch (NZD $36.000) 3. **Phí nội trú**: Thêm NZD $14.000–$18.000/năm cho các trường có ký túc xá ### Chi phí sinh hoạt (2026) Immigration New Zealand yêu cầu bạn chứng minh có NZD $20.000/năm cho chi phí sinh hoạt. Chi phí thực tế được phân bổ như sau: 1. **Homestay**: NZD $280–$350/tuần (bao gồm ba bữa ăn và tiện ích) 2. **Trường nội trú**: NZD $14.000–$18.000/năm (bao gồm trong tổng học phí) 3. **Thuê nhà (với cha mẹ/người giám hộ)**: NZD $200–$400/tuần cho một phòng trong nhà chung 4. **Thực phẩm và hàng tạp hóa**: NZD $80–$120/tuần 5. **Đi lại**: NZD $30–$60/tuần (phương tiện công cộng hoặc xe buýt trường) 6. **Đồ dùng học tập và đồng phục**: NZD $500–$1.000/năm 7. **Bảo hiểm y tế**: NZD $400–$700/năm 8. **Chi phí khác (giải trí, điện thoại, internet)**: NZD $40–$80/tuần ### Tổng ngân sách ước tính hàng năm (2026) - **Trường công lập (không nội trú)**: NZD $12.000–$15.000 (học phí) + NZD $15.000–$18.000 (chi phí sinh hoạt) = NZD $27.000–$33.000/năm - **Trường tư thục (có nội trú)**: NZD $25.000–$45.000 (học phí và nội trú) + NZD $5.000–$8.000 (chi phí sinh hoạt bổ sung) = NZD $30.000–$53.000/năm ## Quyền làm việc cho học sinh trung học Học sinh quốc tế có Visa Sinh viên Trả học phí có thể làm việc tại New Zealand với các điều kiện sau tính đến năm 2026: 1. **Yêu cầu về độ tuổi**: Bạn phải từ 16 tuổi trở lên để làm việc 2. **Giờ làm việc**: Tối đa 20 giờ/tuần trong thời gian học và toàn thời gian trong các kỳ nghỉ theo lịch trường 3. **Mức lương tối thiểu**: Mức lương tối thiểu cho người lớn tại New Zealand là NZD $23,15/giờ (tính đến tháng 4 năm 2025; kiểm tra employment.govt.nz để cập nhật năm 2026) 4. **Loại công việc**: Bán lẻ, nhà hàng khách sạn, dạy kèm và lao động phổ thông là phổ biến; một số trường có việc làm trong khuôn viên trường 5. **Yêu cầu về thuế**: Bạn phải có mã số IRD từ Inland Revenue (ird.govt.nz) và nộp thuế cho tất cả thu nhập Lưu ý: Quyền làm việc là một quyền lợi hợp pháp, không phải là chiến lược để trang trải học phí. Mục đích chính của visa là giáo dục. ## Lựa chọn chỗ ở ### Homestay Homestay là hình thức ở phổ biến nhất cho học sinh trung học quốc tế tại New Zealand: 1. **Chi phí**: NZD $280–$350/tuần, thường bao gồm ba bữa ăn mỗi ngày và các tiện ích 2. **Lợi ích**: Hòa nhập văn hóa, luyện tập tiếng Anh và sự chăm sóc mục vụ từ gia đình chủ nhà 3. **Phối hợp với trường**: Hầu hết các trường đều có điều phối viên homestay kiểm tra và giám sát các gia đình chủ nhà 4. **Bộ Quy tắc Ứng xử**: Tất cả các nhà cung cấp homestay phải tuân thủ Bộ Quy tắc Chăm sóc Mục vụ cho Học sinh Quốc tế ### Trường nội trú Nhiều trường tư thục và một số trường công lập cung cấp cơ sở nội trú: 1. **Chi phí**: NZD $14.000–$18.000/năm (ngoài học phí đối với trường công; bao gồm trong học phí đối với trường tư) 2. **Lợi ích**: Môi trường có cấu trúc, giám sát tại chỗ và dễ dàng tiếp cận các cơ sở vật chất của trường 3. **Hoạt động**: Các trường nội trú thường tổ chức các hoạt động cuối tuần và hỗ trợ học tập ### Ở với cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp Học sinh dưới 18 tuổi có thể sống với cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp có visa New Zealand hợp lệ: 1. **Visa giám hộ**: Cha mẹ có thể xin Visa Du lịch có điều kiện làm việc (phí nộp đơn NZD $430) 2. **Quyền làm việc cho người giám hộ**: Người giám hộ có thể làm việc tối đa 20 giờ/tuần trong thời gian học và toàn thời gian trong kỳ nghỉ 3. **Chi phí chỗ ở**: Thay đổi theo địa điểm; dự kiến NZD $200–$400/tuần cho một phòng ## Lựa chọn trường và chương trình giảng dạy ### Các loại trường 1. **Trường công lập (state schools)**: Được chính phủ tài trợ, cung cấp Chương trình New Zealand (NCEA). Hầu hết đều có chương trình dành cho học sinh quốc tế với đội ngũ hỗ trợ chuyên trách 2. **Trường tư thục**: Được tài trợ độc lập, cung cấp các chương trình NCEA, Cambridge International hoặc International Baccalaureate (IB). Thường có quy mô lớp học nhỏ hơn và nhiều cơ hội ngoại khóa hơn 3. **Trường tích hợp (integrated schools)**: Trước đây là trường tư thục nhưng nay được nhà nước tài trợ, nhưng vẫn giữ bản sắc riêng (ví dụ: tôn giáo) ### Các lựa chọn chương trình giảng dạy 1. **NCEA (National Certificate of Educational Achievement)**: Bằng cấp tiêu chuẩn của New Zealand, được tất cả các trường đại học New Zealand và nhiều cơ sở giáo dục nước ngoài công nhận 2. **Cambridge International**: Được cung cấp bởi một số trường tư thục, cấp bằng IGCSE và A-Level được công nhận toàn cầu 3. **International Baccalaureate (IB)**: Được cung cấp bởi một số ít trường, cấp bằng tú tài quốc tế được công nhận toàn cầu ### Xếp hạng và hiệu suất của trường New Zealand không có hệ thống xếp hạng trường chính thức. Thay vào đó, hãy sử dụng các nguồn sau để đánh giá trường: 1. **Báo cáo ERO**: Văn phòng Đánh giá Giáo dục (ero.govt.nz) công bố đánh giá về hiệu suất của từng trường 2. **Kết quả NCEA**: Các trường công bố tỷ lệ đậu NCEA trên trang web của họ 3. **Tham quan trường**: Nhiều trường cung cấp các chuyến tham quan ảo hoặc tham quan trực tiếp cho học sinh tương lai ## Dịch vụ hỗ trợ và Bộ Quy tắc Ứng xử New Zealand có một khuôn khổ pháp lý mạnh mẽ để bảo vệ học sinh quốc tế: 1. **Bộ Quy tắc Ứng xử**: Tất cả các trường phải ký Bộ Quy tắc Chăm sóc Mục vụ cho Học sinh Quốc tế, đặt ra các tiêu chuẩn về chỗ ở, phúc lợi và hỗ trợ học tập 2. **Văn phòng sinh viên quốc tế**: Mỗi trường có một điều phối viên sinh viên quốc tế chuyên trách xử lý việc tuân thủ visa, định hướng và chăm sóc mục vụ 3. **Hỗ trợ 24/7**: Các trường phải cung cấp số điện thoại liên lạc khẩn cấp cho học sinh 4. **Quy trình khiếu nại**: Nếu bạn có khiếu nại, bạn có thể liên hệ với trường, Education New Zealand hoặc Chương trình Giải quyết Tranh chấp Hợp đồng Sinh viên Quốc tế ## Câu hỏi thường gặp (FAQ) ### Q1: Tôi có thể chuyển trường khi đang có visa du học không? Có, nhưng bạn phải xin Thay đổi Điều kiện (Variation of Conditions) trên visa của mình. Bạn cần có Thư mời nhập học mới từ trường mới và phải thông báo cho Immigration New Zealand. Phí thay đổi là NZD $210 tính đến năm 2026. Bạn không thể chuyển trường nếu không được phê duyệt, vì điều này có thể ảnh hưởng đến điều kiện visa của bạn. ### Q2: Điều gì xảy ra nếu tôi bước sang tuổi 18 khi đang du học tại New Zealand? Khi bạn bước sang tuổi 18, các điều kiện visa của bạn không tự động thay đổi. Bạn có thể tiếp tục học tập theo Visa Sinh viên Trả học phí hiện tại. Tuy nhiên, bạn có quyền sống độc lập (nếu bạn đang ở homestay hoặc nội trú) và làm việc tối đa 20 giờ/tuần trong thời gian học. Bạn vẫn phải duy trì các điều kiện visa sinh viên của mình, bao gồm học tập toàn thời gian. ### Q3: Cha mẹ tôi có thể đến thăm tôi khi tôi đang du học không? Có, cha mẹ bạn có thể xin Visa Du lịch (Visitor Visa) để thăm bạn. Visa Du lịch tiêu chuẩn có giá trị lên đến 9 tháng và có phí NZD $430. Tuy nhiên, họ không thể làm việc với Visa Du lịch. Nếu cha mẹ bạn muốn sống cùng bạn trong suốt thời gian học, họ nên xin Visa Giám hộ (Guardian Visa) như đã đề cập ở trên. ### Q4: Yêu cầu về trình độ tiếng Anh để vào trung học là gì? Hầu hết các trường yêu cầu IELTS Academic 5.0–5.5 tổng thể hoặc tương đương để vào Lớp 9–13. Một số trường cung cấp các chương trình hỗ trợ tiếng Anh (ESOL) cho học sinh không đáp ứng yêu cầu tối thiểu. Đối với đầu vào Lớp 7–8, các trường có thể chấp nhận điểm thấp hơn hoặc tự tổ chức đánh giá tiếng Anh. Kiểm tra trang tuyển sinh quốc tế của trường cụ thể để biết yêu cầu chính xác. ### Q5: Tôi có thể xin Visa Sau Khi Tốt Nghiệp (Post Study Work Visa) sau khi hoàn thành trung học không? Không, Visa Sau Khi Tốt Nghiệp chỉ dành cho sinh viên tốt nghiệp các chương trình Cấp độ 4–10 tại các cơ sở giáo dục đại học được NZQA phê duyệt (trường đại học, cao đẳng kỹ thuật và cơ sở đào tạo tư nhân). Học sinh tốt nghiệp trung học phải xin visa sinh viên mới để học tại một cơ sở giáo dục đại học trước khi có thể tiếp cận các lộ trình làm việc sau tốt nghiệp. ### Q6: Điều gì xảy ra nếu đơn xin visa của tôi bị từ chối? Nếu visa của bạn bị từ chối, Immigration New Zealand sẽ cung cấp một văn bản giải thích. Bạn có thể yêu cầu xem xét lại (không mất thêm phí) trong vòng 14 ngày nếu bạn có thông tin mới. Ngoài ra, bạn có thể kháng cáo lên Tòa án Bảo vệ và Nhập cư (Immigration and Protection Tribunal) (phí: NZD $1.000). Hầu hết các trường hợp bị từ chối là do không đủ chứng minh tài chính hoặc lo ngại về ý định học tập chân chính. Hãy làm việc với văn phòng quốc tế của trường để giải quyết mọi vấn đề trước khi nộp đơn lại. ## Nguồn tham khảo 1. Immigration New Zealand — Fee Paying Student Visa requirements and fees (immigration.govt.nz) 2. Education New Zealand — Study in New Zealand: School options and costs (studywithnewzealand.govt.nz) 3. New Zealand Qualifications Authority (NZQA) — School curriculum and NCEA information (nzqa.govt.nz) 4. Ministry of Education — International student statistics and school performance data (education.govt.nz) 5. Employment New Zealand — Minimum wage rates and employment rights (employment.govt.nz) 6. Inland Revenue — IRD number and tax requirements for international students (ird.govt.nz) 7. Education Review Office — School reviews and performance reports (ero.govt.nz) 8. University of Auckland — International student fees 2026 (auckland.ac.nz) 9. Auckland Grammar School — International student fees 2026 (ags.school.nz) 10. St Cuthbert's College — International student fees 2026 (stcuthberts.school.nz)