Visa

Bringing Your Partner and Children on a New Zealand Student Visa (2026)

How your partner and dependent children can join you in New Zealand on a student visa — partner work visas, dependent child student visas, and the requirements for family accompaniment in 2026.

partner visadependent childfamily visastudent visapartner work rightsstudy in New Zealand
## Thông tin nhanh Những điều bạn cần biết về việc đưa gia đình đi cùng khi du học New Zealand vào năm 2026: 1. Vợ/chồng và con cái phụ thuộc của bạn có thể xin thị thực dựa trên thị thực du học của bạn, nhưng họ cần nộp đơn riêng — không tự động được bao gồm trong thị thực của bạn. 2. Vợ/chồng của sinh viên theo học chương trình Level 7 hoặc Level 8 nằm trong Danh sách Xanh (Green List), hoặc bất kỳ chương trình Level 9 hoặc Level 10 nào (thạc sĩ hoặc tiến sĩ), có thể đủ điều kiện xin Thị thực Lao động cho Vợ/chồng của Sinh viên (Partner of a Student Work Visa) với quyền làm việc không giới hạn. 3. Quyền làm việc của vợ/chồng phụ thuộc vào cấp độ chương trình học của bạn: Level 4-6 thường có nghĩa là vợ/chồng bạn chỉ có thể đến thăm (không có quyền làm việc); Level 7-8 thuộc Danh sách Xanh mang lại quyền làm việc không giới hạn; Level 9-10 cũng mang lại quyền làm việc không giới hạn. 4. Con cái phụ thuộc của người có thị thực du học theo học Level 7 trở lên có thể đi học với tư cách là sinh viên nội địa — nghĩa là không phải đóng học phí quốc tế cho bậc tiểu học hoặc trung học. 5. Yêu cầu về chi phí sinh hoạt tăng thêm NZD $5.000 mỗi năm cho mỗi vợ/chồng và mỗi con phụ thuộc bạn đưa theo, ngoài yêu cầu NZD $20.000 mỗi năm của riêng bạn. 6. Vợ/chồng có thị thực lao động có thể làm việc cho bất kỳ nhà tuyển dụng nào, bất kỳ ngành nghề nào, với bất kỳ số giờ nào — không có giới hạn nào liên quan đến giới hạn làm việc của sinh viên. 7. Đơn xin thị thực gia đình có thể được nộp cùng lúc với đơn xin thị thực du học của bạn hoặc sau khi thị thực của bạn được cấp, nhưng chúng được xử lý riêng. ## Các lựa chọn thị thực cho vợ/chồng: Loại nào phù hợp với bạn Loại thị thực vợ/chồng bạn có thể xin hoàn toàn phụ thuộc vào cấp độ bằng cấp và chương trình học của bạn. Cơ quan Di trú New Zealand (Immigration New Zealand) phân loại điều này thành ba nhóm: 1. **Bằng cấp Level 9 hoặc Level 10 (chương trình thạc sĩ và tiến sĩ).** Nếu bạn đang theo học chương trình thạc sĩ (bao gồm Thạc sĩ Kỹ thuật, Thạc sĩ Thương mại, Thạc sĩ Nghệ thuật, v.v.) hoặc tiến sĩ, vợ/chồng của bạn đủ điều kiện xin Thị thực Lao động cho Vợ/chồng của Sinh viên. Thị thực này cho phép làm việc không giới hạn — vợ/chồng bạn có thể làm việc cho bất kỳ nhà tuyển dụng nào, bất kỳ ngành nghề nào, toàn thời gian hoặc bán thời gian. Không yêu cầu phải có thư mời làm việc tại thời điểm nộp đơn. Đây là một trong những lộ trình hấp dẫn nhất cho các cặp đôi, vì nó cho phép vợ/chồng đóng góp tài chính trong khi sinh viên tập trung vào việc học. 2. **Bằng cấp Level 7 hoặc Level 8 nằm trong Danh sách Xanh.** Nếu bạn đang học cử nhân (Level 7) hoặc chứng chỉ sau đại học (Level 8) trong một lĩnh vực có trong Danh sách Xanh của Cơ quan Di trú New Zealand, vợ/chồng của bạn cũng đủ điều kiện xin Thị thực Lao động cho Vợ/chồng của Sinh viên với quyền làm việc không giới hạn. Tính đến năm 2026, Danh sách Xanh bao gồm các ngành nghề trong lĩnh vực xây dựng, kỹ thuật, y tế, công nghệ thông tin và truyền thông, và một số ngành thương mại khác. Nếu bằng cấp của bạn tương ứng trực tiếp với một ngành nghề trong Danh sách Xanh, vợ/chồng bạn sẽ được hưởng lợi. Hãy kiểm tra Danh sách Xanh hiện tại trên immigration.govt.nz — danh sách này được cập nhật định kỳ. 3. **Bằng cấp Level 7 hoặc Level 8 không nằm trong Danh sách Xanh, và bằng cấp Level 4-6.** Đối với các chương trình này, vợ/chồng của bạn bị giới hạn ở thị thực thăm thân (visitor visa). Thị thực thăm thân cho vợ/chồng cho phép vợ/chồng bạn sống ở New Zealand cùng bạn nhưng không được phép làm việc. Thị thực thăm thân tiêu chuẩn thường được cấp trong cùng thời hạn với thị thực du học của bạn. Vợ/chồng có thị thực thăm thân không thể làm việc, học hơn ba tháng, hoặc tiếp cận hầu hết các dịch vụ công cộng. Sự khác biệt giữa nhóm 2 và nhóm 3 là điểm gây nhầm lẫn phổ biến nhất. Nếu bạn đang học bằng cử nhân Level 7 trong một lĩnh vực KHÔNG nằm trong Danh sách Xanh (ví dụ: Cử nhân Nghệ thuật chuyên ngành Lịch sử hoặc Cử nhân Thương mại với chuyên ngành không thuộc Danh sách Xanh), vợ/chồng của bạn không đủ điều kiện xin thị thực lao động — chỉ có thị thực thăm thân. Bạn nên kiểm tra kỹ Danh sách Xanh trước khi hoàn tất kế hoạch du học nếu khả năng làm việc của vợ/chồng là quan trọng đối với bạn. ## Xin thị thực cho vợ/chồng Đơn xin thị thực cho vợ/chồng yêu cầu bằng chứng về một mối quan hệ chân thật và ổn định. Điều này áp dụng bất kể vợ/chồng bạn xin thị thực lao động hay thị thực thăm thân. Các yêu cầu về bằng chứng bao gồm: 1. **Bằng chứng về mối quan hệ.** Bằng chứng cho thấy bạn và vợ/chồng bạn có một mối quan hệ chân thật và ổn định. Đối với các cặp đã kết hôn, giấy đăng ký kết hôn là tài liệu chính. Đối với các cặp chưa kết hôn nhưng sống chung (de facto), bạn cần chứng minh rằng bạn đã sống cùng nhau trong một thời gian đáng kể — thường ít nhất 12 tháng là yêu cầu. Bằng chứng có thể bao gồm: sao kê tài khoản ngân hàng chung, hợp đồng thuê nhà hoặc giấy tờ sở hữu tài sản chung, hóa đơn tiện ích đứng tên cả hai, thư từ gửi cho cả hai như một cặp, và ảnh chụp cùng nhau trong một khoảng thời gian. 2. **Bằng chứng về tình trạng sinh viên của bạn.** Bản sao thị thực du học của bạn (hoặc, nếu nộp đơn đồng thời, thư mời nhập học và bằng chứng rằng đơn xin thị thực du học của bạn đang được chuẩn bị). 3. **Giấy tờ tùy thân.** Hộ chiếu, giấy khai sinh và giấy chứng nhận lý lịch tư pháp của vợ/chồng bạn đáp ứng các yêu cầu về tư cách như đơn xin của sinh viên. 4. **Bằng chứng tài chính.** Vợ/chồng bạn phải chứng minh có đủ tiền cho chi phí sinh hoạt của riêng họ — NZD $5.000 mỗi năm cho mỗi vợ/chồng bạn đưa theo (ngoài NZD $20.000 của bạn). Số tiền này có thể được thể hiện từ quỹ chung hoặc từ tiền tiết kiệm riêng của vợ/chồng bạn. 5. **Giấy tờ y tế và bảo hiểm.** Vợ/chồng bạn phải đáp ứng các yêu cầu sức khỏe tiêu chuẩn và có bảo hiểm y tế và du lịch được chấp thuận trong suốt thời gian lưu trú. 6. **Đối với người xin thị thực lao động, không cần thư mời làm việc** — thị thực là mở, nghĩa là vợ/chồng có thể đến và tìm việc làm. ## Con cái phụ thuộc: Học tập và thị thực Con cái phụ thuộc (thường dưới 19 tuổi, chưa kết hôn và phụ thuộc tài chính vào bạn) có thể đi cùng bạn đến New Zealand. Thị thực chính cho trẻ em là Thị thực Sinh viên cho Con phụ thuộc (Dependent Child Student Visa). Lợi ích chính cho con của sinh viên theo học Level 7 trở lên: chúng có thể theo học trường tiểu học hoặc trung học ở New Zealand và trả học phí sinh viên nội địa — cùng mức giá như công dân và thường trú nhân New Zealand. Đối với con của sinh viên theo học Level 4-6, trẻ vẫn có thể đi cùng bạn bằng thị thực thăm thân, nhưng chúng sẽ phải trả học phí sinh viên quốc tế để đi học, có thể vượt quá NZD $12.000-$18.000 mỗi năm tùy thuộc vào cấp học và địa điểm. Yêu cầu đối với thị thực cho con phụ thuộc: 1. Trẻ phải dưới 19 tuổi (hoặc dưới 24 tuổi đối với con phụ thuộc khuyết tật được chỉ định và hoàn toàn phụ thuộc vào bạn). 2. Trẻ phải độc thân và không có con riêng. 3. Bạn phải cung cấp bằng chứng về mối quan hệ cha mẹ - con cái: giấy khai sinh của trẻ thể hiện tên bạn là cha mẹ. 4. Tài chính: phải chứng minh thêm NZD $5.000 mỗi năm cho mỗi trẻ cho chi phí sinh hoạt. Đây là mức tối thiểu của INZ — chi phí thực tế để nuôi một đứa trẻ ở New Zealand cao hơn, đặc biệt nếu chúng tham gia các hoạt động ngoại khóa. 5. Nếu bạn là cha mẹ đơn thân, bạn có thể cần cung cấp bằng chứng rằng bạn có quyền hợp pháp để đưa trẻ ra khỏi quê nhà (lệnh của tòa án, sự đồng ý của cha/mẹ kia, v.v.). 6. Trẻ có thể cần đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe (khám sức khỏe và chụp X-quang ngực, điều chỉnh theo độ tuổi). ## Chi phí: Đưa gia đình đi cùng tốn bao nhiêu Đưa gia đình đi cùng làm tăng đáng kể yêu cầu tài chính. Đây là cách tính cho một gia đình ba người (sinh viên, vợ/chồng, một con): 1. Chi phí sinh hoạt của sinh viên: NZD $20.000 mỗi năm 2. Chi phí sinh hoạt của vợ/chồng: NZD $5.000 mỗi năm 3. Chi phí sinh hoạt của con: NZD $5.000 mỗi năm 4. Tổng chi phí sinh hoạt cần chứng minh: NZD $30.000 mỗi năm, chưa bao gồm học phí Thêm học phí (ví dụ: NZD $42.000 cho một chương trình cử nhân điển hình) và vé máy bay khứ hồi cho ba người (khoảng NZD $4.500-$7.500), và tổng số tiền tối thiểu hàng năm cần chứng minh lên tới khoảng NZD $77.000-$80.000. Đối với sinh viên tiến sĩ, nơi học phí ở mức nội địa (khoảng NZD $7.800) và vợ/chồng có quyền làm việc không giới hạn, mô hình tài chính khá khác biệt. Vợ/chồng có thể làm việc và kiếm thu nhập, giảm áp lực lên tiền tiết kiệm. Một gia đình tiến sĩ ba người có thể cần chứng minh khoảng NZD $37.800 mỗi năm (chi phí sinh hoạt cộng với học phí tiến sĩ nội địa), với khả năng kiếm tiền của vợ/chồng bù đắp các chi phí phát sinh. ## Cân nhắc thực tế và lối sống Đưa gia đình đến New Zealand không chỉ liên quan đến thủ tục thị thực: 1. **Nhà ở.** Một sinh viên độc thân có thể ở ghép, trả NZD $200-$350 mỗi tuần cho một phòng. Một gia đình ba người cần một căn hộ hoặc nhà tự túc, thường có giá NZD $500-$800 mỗi tuần ở Auckland hoặc Wellington, hoặc NZD $400-$600 ở Christchurch hoặc Hamilton. 2. **Dịch vụ giữ trẻ.** Nếu cả cha và mẹ đều bận (một người học, một người làm việc hoặc học), dịch vụ giữ trẻ cho trẻ nhỏ có giá khoảng NZD $250-$400 mỗi tuần toàn thời gian, mặc dù có thể có trợ cấp cho các gia đình đủ điều kiện. 3. **Phân vùng trường học.** Các trường công lập ở New Zealand hoạt động theo phân vùng — trẻ em có quyền theo học trường trong khu vực nơi chúng sống. Nếu bạn muốn con mình theo học một trường cụ thể, bạn phải sống trong khu vực của trường đó. Hãy nghiên cứu các khu vực trường học trước khi thuê chỗ ở. 4. **Chăm sóc sức khỏe.** Tất cả các thành viên trong gia đình cần có bảo hiểm y tế toàn diện. Chương trình bồi thường tai nạn (ACC) chi trả cho các thương tích do tai nạn cho tất cả mọi người ở New Zealand bất kể tình trạng thị thực, nhưng việc chăm sóc bệnh tật không được chi trả cho người không phải là thường trú nhân nếu không có bảo hiểm. ## Câu hỏi thường gặp (FAQ) ### Q1: Tôi có thể đưa cha mẹ đi cùng theo thị thực du học của mình không? Không. Thị thực du học chỉ dành cho vợ/chồng và con cái phụ thuộc. Nếu bạn muốn đưa cha mẹ đi cùng, họ phải tự xin thị thực thăm thân riêng. Họ có thể đến thăm trong thời gian ngắn theo các quy định về thị thực thăm thân tiêu chuẩn, nhưng họ không thể sống ở New Zealand trong suốt thời gian bạn học theo thị thực du học của bạn. ### Q2: Vợ/chồng tôi có thể làm việc khi tôi đang có Thị thực Lao động Sau khi Tốt nghiệp (Post Study Work Visa) không? Có. Tính đến năm 2026, vợ/chồng của người có Thị thực Lao động Sau khi Tốt nghiệp cũng có thể đủ điều kiện xin Thị thực Lao động cho Vợ/chồng của Người Lao động (Partner of a Worker Work Visa) với quyền làm việc không giới hạn, với điều kiện người có PSWV đang làm việc trong một vai trò có mức lương ít nhất bằng mức lương trung bình (NZD $31,61 mỗi giờ vào năm 2026). Đây là một lộ trình thị thực riêng biệt và yêu cầu một đơn xin mới. ### Q3: Điều gì xảy ra nếu mối quan hệ của tôi với vợ/chồng kết thúc khi chúng tôi đang ở New Zealand? Nếu thị thực của vợ/chồng bạn dựa trên thị thực du học của bạn (thị thực "dựa trên mối quan hệ"), việc kết thúc mối quan hệ có thể ảnh hưởng đến tình trạng thị thực của họ. Trong thực tế, vợ/chồng bạn nên thông báo cho Cơ quan Di trú New Zealand, và thị thực của họ có thể được xem xét lại. Họ có thể xin một loại thị thực khác dựa trên năng lực của riêng họ. ### Q4: Vợ/chồng tôi có thể học tập ở New Zealand khi đang có Thị thực Lao động cho Vợ/chồng của Sinh viên không? Có. Thị thực lao động mở không hạn chế việc học tập. Vợ/chồng bạn có thể đăng ký các khóa học ngắn hạn, chương trình tiếng Anh, hoặc thậm chí là một chương trình cấp bằng, miễn là họ có thị thực phù hợp — nhưng Thị thực Lao động cho Vợ/chồng của Sinh viên không phải là thị thực du học, và nếu vợ/chồng bạn muốn học toàn thời gian hơn ba tháng, họ có thể cần xin thị thực du học riêng. ## Nguồn tham khảo - Immigration New Zealand — Partner of a Student Work Visa: www.immigration.govt.nz/new-zealand-visas/visas/visa/partner-of-a-student-work-visa - Immigration New Zealand — Dependent Child Student Visa: www.immigration.govt.nz/new-zealand-visas/visas/visa/dependent-child-student-visa - Immigration New Zealand — Green List: www.immigration.govt.nz/new-zealand-visas/visas/green-list-occupations - Education in New Zealand — Schooling for Dependants: www.studywithnewzealand.govt.nz - Ministry of Education — School Zones: www.education.govt.nz