Student Visas for English Language Study in New Zealand (2026)
How long you can study English on a student visa, approved providers, and pathways to further study.
New Zealandinternational studentsstudy abroad
## Quick Facts (Thông tin nhanh)
- **Loại visa**: Visa Sinh viên trả phí (Fee Paying Student Visa) cho chương trình tiếng Anh; Visa Sinh viên Pathway (Pathway Student Visa) cũng khả dụng cho các chương trình dài hơn
- **Thời gian học tối thiểu**: Không có yêu cầu tối thiểu; visa được cấp cho toàn bộ thời gian khóa học tiếng Anh của bạn (thường từ 4–52 tuần)
- **Học phí chương trình tiếng Anh**: NZD $300–$500/tuần cho tiếng Anh tổng quát; NZD $350–$600/tuần cho tiếng Anh học thuật/luyện thi IELTS (mức giá năm 2026)
- **Yêu cầu chi phí sinh hoạt**: NZD $20,000/năm (NZD $1,667/tháng) cho sinh hoạt phí, cộng thêm NZD $1,000–$2,000 cho vé máy bay khứ hồi
- **Phí xin visa**: NZD $375 cho Visa Sinh viên trả phí (2026); NZD $750 cho Visa Sinh viên Pathway
- **Thời gian xử lý**: 80% hồ sơ được xử lý trong vòng 6–8 tuần đối với Visa Sinh viên trả phí; Visa Sinh viên Pathway thường mất 4–6 tuần
- **Quyền làm việc**: 20 giờ/tuần trong thời gian học, toàn thời gian trong các kỳ nghỉ theo lịch (nếu khóa học kéo dài ít nhất 24 tuần và học toàn thời gian)
- **Yêu cầu tiếng Anh cho visa**: Không yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh chính thức cho visa, nhưng cơ sở giáo dục sẽ đánh giá trình độ của bạn
## Tổng quan về Visa Du học cho Chương trình Tiếng Anh tại New Zealand (2026)
New Zealand cung cấp hai lộ trình visa chính cho sinh viên quốc tế muốn học các chương trình tiếng Anh: **Fee Paying Student Visa (Visa Sinh viên trả phí)** và **Pathway Student Visa (Visa Sinh viên Pathway)**. Cả hai loại visa này đều dành cho việc học toàn thời gian tại các cơ sở giáo dục được NZQA (Cơ quan Văn bằng New Zealand) phê duyệt, bao gồm các trường đại học, trường bách khoa (ITPs), các cơ sở đào tạo tư nhân (PTEs) và các trường Anh ngữ.
### Fee Paying Student Visa (Visa Sinh viên trả phí)
Đây là visa tiêu chuẩn cho việc học tiếng Anh tại New Zealand. Các đặc điểm chính kể từ năm 2026 bao gồm:
- **Thời hạn**: Được cấp theo độ dài khóa học tiếng Anh của bạn, từ 4 tuần đến 12 tháng (có thể gia hạn)
- **Điều kiện**: Bạn phải có thư mời nhập học vô điều kiện từ một cơ sở giáo dục được NZQA phê duyệt và bằng chứng về đủ tài chính (học phí + NZD $20,000 chi phí sinh hoạt/năm + vé máy bay khứ hồi)
- **Cách nộp đơn**: Trực tuyến qua cổng Immigration Online của Cơ quan Di trú New Zealand
- **Điều kiện visa**: Bạn phải tham gia khóa học toàn thời gian (tối thiểu 20 giờ/tuần học trực tiếp) và duy trì tỷ lệ chuyên cần đạt yêu cầu (thường là 80% trở lên)
- **Quyền làm việc**: 20 giờ/tuần trong thời gian học nếu khóa học của bạn kéo dài ít nhất 24 tuần và học toàn thời gian; được làm việc toàn thời gian trong các kỳ nghỉ theo lịch
### Pathway Student Visa (Visa Sinh viên Pathway)
Được giới thiệu vào năm 2015 và cập nhật vào năm 2024, Visa Sinh viên Pathway cho phép sinh viên học tối đa ba chương trình liên tiếp (ví dụ: Tiếng Anh tổng quát + Tiếng Anh học thuật + chương trình cấp bằng) chỉ với một visa duy nhất. Kể từ năm 2026:
- **Thời hạn**: Lên đến 5 năm (cho các chương trình có tổng thời lượng lên đến 5 năm)
- **Điều kiện**: Bạn phải có thư mời nhập học từ một hoặc nhiều cơ sở giáo dục được NZQA phê duyệt và là một phần của mạng lưới Pathway Education Provider được công nhận
- **Lợi ích**: Không cần gia hạn visa giữa các chương trình; đảm bảo lộ trình từ học tiếng Anh lên học bậc cao hơn
- **Quyền làm việc**: Giống như Fee Paying Student Visa — 20 giờ/tuần trong thời gian học nếu chương trình kết hợp kéo dài ít nhất 24 tuần
- **Phí visa**: NZD $750 (2026)
## Học phí và Chi phí Sinh hoạt cho Chương trình Tiếng Anh
### Học phí (2026)
Học phí chương trình tiếng Anh thay đổi đáng kể tùy theo cơ sở giáo dục, địa điểm và loại khóa học. Dưới đây là các mức giá điển hình cho năm 2026:
- **Tiếng Anh tổng quát (20–25 giờ/tuần)**: NZD $300–$400/tuần
- **Luyện thi IELTS**: NZD $350–$500/tuần
- **Tiếng Anh học thuật (để vào đại học)**: NZD $400–$600/tuần
- **Cambridge English (FCE, CAE, CPE)**: NZD $350–$500/tuần
- **Tiếng Anh thương mại**: NZD $400–$550/tuần
**Các trung tâm Anh ngữ trực thuộc trường đại học** (ví dụ: ELA của University of Auckland, Language Centre của University of Otago, English Language Institute của Victoria University of Wellington) thường tính phí NZD $450–$600/tuần cho các chương trình tiếng Anh học thuật. Các trường Anh ngữ tư nhân (ví dụ: Languages International, New Zealand Language Centres) thường có mức giá cạnh tranh hơn, từ NZD $300–$450/tuần cho tiếng Anh tổng quát.
**Ví dụ về chương trình và chi phí (2026)**:
- English Language Academy (ELA) thuộc University of Auckland: Tiếng Anh học thuật (12 tuần) — NZD $6,000–$7,200
- Language Centre thuộc University of Otago: Tiếng Anh tổng quát (4 tuần) — NZD $1,600–$2,000
- English Language Institute thuộc Victoria University of Wellington: Luyện thi IELTS (10 tuần) — NZD $4,500–$5,500
- Languages International (Auckland): Tiếng Anh tổng quát (4 tuần) — NZD $1,400–$1,800
### Chi phí Sinh hoạt (2026)
Cơ quan Di trú New Zealand yêu cầu bằng chứng về NZD $20,000/năm cho chi phí sinh hoạt (NZD $1,667/tháng). Khoản này bao gồm chỗ ở, thực phẩm, đi lại và các chi phí cơ bản khác. Chi phí thực tế thay đổi theo địa điểm:
- **Auckland**: NZD $1,800–$2,500/tháng (cao hơn nếu ở trung tâm thành phố)
- **Wellington**: NZD $1,600–$2,200/tháng
- **Christchurch**: NZD $1,400–$2,000/tháng
- **Dunedin**: NZD $1,300–$1,800/tháng (rẻ nhất, phù hợp với sinh viên tiết kiệm)
- **Hamilton**: NZD $1,300–$1,800/tháng
**Các lựa chọn chỗ ở**:
- **Homestay** (sống cùng gia đình New Zealand): NZD $280–$350/tuần (bao gồm một số bữa ăn)
- **Nhà thuê chung**: NZD $200–$350/tuần (mỗi người)
- **Căn hộ studio**: NZD $350–$550/tuần
- **Ký túc xá sinh viên**: NZD $250–$400/tuần
**Chi phí bổ sung**:
- Bảo hiểm y tế: NZD $400–$700/năm (bắt buộc đối với sinh viên quốc tế)
- Phương tiện công cộng: NZD $30–$60/tuần (có giảm giá cho sinh viên)
- Thực phẩm: NZD $100–$200/tuần
- Tiện ích (nếu chưa bao gồm trong tiền thuê nhà): NZD $30–$60/tuần
## Quy trình và Hồ sơ Xin Visa
### Quy trình từng bước
1. **Chọn chương trình tiếng Anh và cơ sở giáo dục**: Nghiên cứu các cơ sở giáo dục được NZQA phê duyệt tại nzqa.govt.nz. Kiểm tra xem cơ sở giáo dục đó có thuộc mạng lưới Pathway Education Provider hay không nếu bạn dự định học nhiều chương trình.
2. **Nộp đơn vào cơ sở giáo dục**: Gửi đơn đăng ký trực tiếp đến cơ sở giáo dục. Bạn sẽ cần cung cấp bằng chứng về trình độ tiếng Anh hiện tại của mình (ví dụ: bài kiểm tra đầu vào hoặc kết quả thi trước đó). Cơ sở giáo dục sẽ cấp Thư mời nhập học (Offer of Place) nếu được chấp nhận.
3. **Đóng học phí**: Hầu hết các cơ sở giáo dục yêu cầu thanh toán học kỳ đầu tiên (thường là 4–12 tuần) hoặc toàn bộ học phí trước khi cấp Giấy xác nhận nhập học (Confirmation of Enrolment).
4. **Chuẩn bị hồ sơ hỗ trợ**:
- Hộ chiếu hợp lệ (có giá trị ít nhất 3 tháng sau thời gian dự kiến lưu trú)
- Ảnh thẻ cỡ hộ chiếu mới chụp
- Thư mời nhập học và Giấy xác nhận nhập học từ cơ sở giáo dục
- Bằng chứng về đủ tài chính (sao kê ngân hàng, bằng chứng học bổng hoặc bảo lãnh tài chính)
- Bằng chứng về vé máy bay khứ hồi (hoặc tiền để mua vé)
- Giấy chứng nhận y tế (nếu ở lại hơn 6 tháng)
- Giấy chứng nhận lý lịch tư pháp (nếu ở lại hơn 24 tháng)
- Hợp đồng bảo hiểm y tế (hoặc xác nhận sẽ mua bảo hiểm tại New Zealand)
5. **Nộp đơn xin visa**: Nộp đơn trực tuyến qua cổng Immigration Online của Cơ quan Di trú New Zealand. Đóng phí NZD $375 (Visa Sinh viên trả phí) hoặc NZD $750 (Visa Sinh viên Pathway).
6. **Chờ xử lý**: Thời gian xử lý tiêu chuẩn là 6–8 tuần đối với Visa Sinh viên trả phí (80% hồ sơ). Visa Sinh viên Pathway thường nhanh hơn, khoảng 4–6 tuần. Đối với hồ sơ từ các quốc gia có rủi ro cao (ví dụ: Ấn Độ, Trung Quốc, Philippines), việc xử lý có thể mất 8–12 tuần.
7. **Nhận visa**: Nếu được chấp thuận, bạn sẽ nhận được eVisa (visa điện tử) qua email. Hãy kiểm tra kỹ các điều kiện, bao gồm quyền làm việc và các điều kiện đi lại.
### Các Lý do Thường gặp Khiến Visa Bị Từ chối
- Không đủ tài chính (không đáp ứng yêu cầu NZD $20,000/năm)
- Hồ sơ không đầy đủ hoặc không nhất quán
- Không chứng minh được ý định học tập thực sự (yêu cầu về sinh viên chân chính)
- Vi phạm visa trước đây tại New Zealand hoặc các quốc gia khác
- Vấn đề sức khỏe hoặc lý lịch tư pháp (ví dụ: bệnh nghiêm trọng, tiền án)
## Các Lựa chọn và Cơ sở Giáo dục về Chương trình Tiếng Anh
### Các Loại Chương trình Tiếng Anh
New Zealand cung cấp nhiều chương trình tiếng Anh đa dạng phù hợp với các mục tiêu khác nhau:
- **Tiếng Anh tổng quát (General English)**: Tập trung vào các kỹ năng giao tiếp hàng ngày (nói, nghe, đọc, viết). Có các cấp độ từ cơ bản đến nâng cao. Thời lượng: 4–52 tuần.
- **Tiếng Anh học thuật (Academic English)**: Chuẩn bị cho sinh viên vào học tại trường đại học hoặc trường bách khoa. Bao gồm viết học thuật, tư duy phản biện, kỹ năng thuyết trình và kỹ thuật nghiên cứu. Thường kéo dài 10–20 tuần. Hoàn thành chương trình này thường đáp ứng yêu cầu đầu vào tiếng Anh cho các chương trình cấp bằng.
- **Luyện thi IELTS**: Khóa học chuyên sâu tập trung vào các kỹ thuật làm bài thi IELTS và thực hành. Thời lượng: 4–12 tuần. Mục tiêu là cải thiện điểm IELTS của bạn từ 0.5–1.0.
- **Cambridge English (FCE, CAE, CPE)**: Chuẩn bị cho các kỳ thi Cambridge English, được nhiều nhà tuyển dụng và trường đại học trên thế giới công nhận. Thời lượng: 8–12 tuần.
- **Tiếng Anh thương mại (Business English)**: Tập trung vào giao tiếp chuyên nghiệp, viết thư tín thương mại, thuyết trình và kỹ năng đàm phán. Thời lượng: 4–12 tuần.
- **Tiếng Anh chuyên ngành (English for Specific Purposes)**: Các chương trình được thiết kế riêng cho các lĩnh vực cụ thể (ví dụ: Tiếng Anh cho Điều dưỡng, Tiếng Anh cho Luật, Tiếng Anh cho Du lịch).
### Các Cơ sở Giáo dục Được Công nhận (2026)
New Zealand có nhiều cơ sở giáo dục tiếng Anh được NZQA phê duyệt. Các loại hình chính bao gồm:
**Các trung tâm Anh ngữ trực thuộc trường đại học** (trọng tâm học thuật):
- University of Auckland — English Language Academy (ELA): auckland.ac.nz/ela
- University of Otago — Language Centre: otago.ac.nz/language-centre
- Victoria University of Wellington — English Language Institute: victoria.ac.nz/eli
- University of Canterbury — English Language Centre: canterbury.ac.nz/english-language-centre
- Massey University — Language and Learning Services: massey.ac.nz
**Các cơ sở đào tạo tư nhân (PTEs)** (trọng tâm tiếng Anh tổng quát, thường có giá rẻ hơn):
- Languages International (Auckland, Christchurch): languages.ac.nz
- New Zealand Language Centres (Auckland, Wellington, Christchurch, Queenstown, Tauranga): nzlc.ac.nz
- Kaplan International Languages (Auckland): kaplaninternational.com
- CCEL (Christchurch): ccel.co.nz
- Southern Lakes English College (Queenstown): slec.co.nz
**Các trường Bách khoa và Công nghệ (ITPs)**:
- Otago Polytechnic: op.ac.nz
- Wellington Institute of Technology (WelTec): weltec.ac.nz
- Ara Institute of Canterbury (Christchurch): ara.ac.nz
## Quyền Làm việc và Lộ trình Sau Khi Học
### Quyền Làm việc Trong Thời Gian Học
Kể từ năm 2026, sinh viên quốc tế có Fee Paying Student Visa hoặc Pathway Student Visa để học tiếng Anh có thể làm việc:
- **20 giờ/tuần** trong thời gian học, với điều kiện khóa học kéo dài ít nhất 24 tuần và học toàn thời gian (tối thiểu 20 giờ/tuần học tập)
- **Toàn thời gian** trong các kỳ nghỉ theo lịch (ví dụ: kỳ nghỉ Giáng sinh, kỳ nghỉ giữa kỳ)
- **Không có quyền làm việc** nếu khóa học ngắn hơn 24 tuần
**Mức lương tối thiểu**: Kể từ năm 2026, mức lương tối thiểu dành cho người trưởng thành là NZD $23.50/giờ. Điều này có nghĩa là một sinh viên làm việc 20 giờ/tuần có thể kiếm được khoảng NZD $470/tuần (tổng), tương đương NZD $24,440/năm (tổng). Xin lưu ý rằng đây là quyền lợi hợp pháp, không phải là chiến lược tài chính được khuyến nghị — mục đích chính của bạn là học tập.
**Thuế**: Bạn sẽ cần có mã số IRD (từ Cơ quan Thuế nội địa) để làm việc hợp pháp. Thuế được khấu trừ tại nguồn theo mức thuế suất biên của bạn (thường là 10.5%–17.5% đối với hầu hết sinh viên làm việc bán thời gian).
### Lộ trình Sau Khi Học
Chỉ học tiếng Anh **không** dẫn trực tiếp đến Post Study Work Visa (Visa Làm việc Sau Khi Tốt nghiệp). Để đủ điều kiện xin PSWV, bạn phải hoàn thành một văn bằng từ NZQA Cấp độ 4 trở lên (ví dụ: chứng chỉ, bằng cấp hoặc văn bằng sau đại học). Tuy nhiên, học tiếng Anh có thể là một bước đệm:
1. **Hoàn thành chương trình tiếng Anh** (ví dụ: Tiếng Anh học thuật)
2. **Ghi danh vào chương trình cấp bằng** (Cấp độ 7 trở lên) tại một trường đại học New Zealand
3. **Tốt nghiệp** với tấm bằng đó
4. **Xin Post Study Work Visa** (1–3 năm tùy thuộc vào cấp độ văn bằng)
**Các ngành nghề trong Danh sách Xanh (Green List)**: Nếu chương trình cấp bằng sau đó của bạn dẫn đến một ngành nghề trong Danh sách Xanh (ví dụ: điều dưỡng, kỹ thuật, giảng dạy, CNTT), bạn có thể có lộ trình xin thường trú nhân thông qua Danh sách Xanh hoặc Diện Lao động Tay nghề (Skilled Migrant Category).
## FAQ (Câu hỏi thường gặp)
### Q1: Tôi có cần điểm IELTS hoặc TOEFL để xin visa du học cho chương trình tiếng Anh không?
Không. Cơ quan Di trú New Zealand không yêu cầu điểm kiểm tra tiếng Anh chính thức cho Fee Paying Student Visa hoặc Pathway Student Visa khi mục đích là học tiếng Anh. Thay vào đó, cơ sở giáo dục sẽ đánh giá trình độ tiếng Anh của bạn thông qua bài kiểm tra đầu vào (thường là trực tuyến trước khi đến hoặc trực tiếp vào ngày đầu tiên). Tuy nhiên, nếu bạn dự định chuyển tiếp sang chương trình cấp bằng sau đó, bạn sẽ cần đáp ứng các yêu cầu về tiếng Anh của chương trình đó (thường là IELTS Academic 6.0 tổng thể cho bậc đại học, IELTS 6.5 cho bậc sau đại học).
### Q2: Tôi có thể gia hạn visa du học nếu khóa học tiếng Anh của tôi kéo dài hơn dự kiến không?
Có. Nếu bạn cần thêm thời gian để hoàn thành chương trình tiếng Anh của mình (ví dụ: bạn cần cải thiện tiếng Anh lên trình độ cao hơn), bạn có thể xin gia hạn Fee Paying Student Visa. Bạn sẽ cần có Thư mời nhập học mới từ cơ sở giáo dục của mình và bằng chứng về đủ tài chính cho khoảng thời gian gia hạn. Phí visa là NZD $375 cho mỗi lần nộp đơn. Lưu ý rằng bạn không thể ở lại quá ngày hết hạn của visa hiện tại — bạn phải nộp đơn trước khi visa hết hạn.
### Q3: Tôi có thể đưa gia đình đi cùng khi học tiếng Anh tại New Zealand không?
Có, nhưng có những hạn chế. Nếu bạn chỉ học tiếng Anh (không phải chương trình cấp bằng), vợ/chồng và con cái phụ thuộc của bạn có thể xin visa thăm thân để đi cùng bạn. Tuy nhiên, vợ/chồng của bạn sẽ **không** đủ điều kiện xin visa lao động mở (điều này yêu cầu bạn phải theo học chương trình Cấp độ 7 trở lên trong Danh sách Xanh, hoặc chương trình Cấp độ 9–10). Con cái phụ thuộc có thể đi học như sinh viên quốc tế (đóng học phí quốc tế) chứ không phải là sinh viên nội địa. Hãy kiểm tra chính sách hiện tại tại immigration.govt.nz.
### Q4: Sự khác biệt giữa Fee Paying Student Visa và Pathway Student Visa cho việc học tiếng Anh là gì?
Fee Paying Student Visa dành cho một chương trình duy nhất (ví dụ: một khóa học tiếng Anh). Pathway Student Visa cho phép bạn học tối đa ba chương trình liên tiếp chỉ với một visa — ví dụ: Tiếng Anh tổng quát (12 tuần) + Tiếng Anh học thuật (12 tuần) + cử nhân (3 năm). Pathway Student Visa có chi phí cao hơn (NZD $750 so với NZD $375) nhưng loại bỏ nhu cầu gia hạn visa giữa các chương trình, tiết kiệm thời gian và phí xin visa. Đây là lựa chọn lý tưởng nếu bạn dự định chuyển tiếp từ học tiếng Anh lên học bậc cao hơn tại New Zealand.
### Q5: Tôi có thể chuyển từ chương trình tiếng Anh sang chương trình cấp bằng mà không cần rời khỏi New Zealand không?
Có, nếu bạn đáp ứng các yêu cầu đầu vào của chương trình cấp bằng và có visa du học còn hiệu lực. Nếu bạn có Fee Paying Student Visa cho việc học tiếng Anh, bạn có thể xin thay đổi điều kiện (phí NZD $45) để thay đổi cơ sở giáo dục và chương trình học, với điều kiện chương trình mới của bạn bắt đầu trước khi visa hiện tại hết hạn. Nếu bạn có Pathway Student Visa, việc chuyển tiếp sẽ diễn ra suôn sẻ — visa của bạn đã bao gồm chương trình cấp bằng. Hãy đảm bảo bạn đáp ứng các yêu cầu đầu vào tiếng Anh (ví dụ: IELTS 6.0) trước khi nộp đơn.
### Q6: Điều gì xảy ra nếu tôi không đáp ứng yêu cầu về tỷ lệ chuyên cần cho khóa học tiếng Anh của mình?
Cơ quan Di trú New Zealand yêu cầu sinh viên quốc tế duy trì tỷ lệ chuyên cần đạt yêu cầu (thường là 80% trở lên) và đạt được tiến bộ học tập đạt yêu cầu. Nếu cơ sở giáo dục của bạn báo cáo bạn về việc chuyên cần kém, Cơ quan Di trú New Zealand có thể ban hành thông báo về khả năng hủy visa. Bạn sẽ có cơ hội giải thích hoàn cảnh của mình (ví dụ: bệnh tật, trường hợp khẩn cấp gia đình). Nếu lời giải thích được chấp nhận, visa của bạn có thể được phục hồi. Nếu không, visa của bạn có thể bị hủy và bạn có thể bị yêu cầu rời khỏi New Zealand. Luôn thông báo cho cơ sở giáo dục của bạn về bất kỳ sự vắng mặt nào do bệnh tật hoặc các lý do chính đáng khác.
## Sources (Nguồn tham khảo)
1. Immigration New Zealand — Fee Paying Student Visa requirements and fees (2026): immigration.govt.nz
2. Immigration New Zealand — Pathway Student Visa requirements and fees (2026): immigration.govt.nz
3. Education New Zealand — Study in New Zealand: English language programmes: studywithnewzealand.govt.nz
4. New Zealand Qualifications Authority (NZQA) — Approved providers and qualification recognition: nzqa.govt.nz
5. University of Auckland English Language Academy — 2026 fees and programmes: auckland.ac.nz/ela
6. University of Otago Language Centre — 2026 English language programmes: otago.ac.nz/language-centre
7. Victoria University of Wellington English Language Institute — 2026 courses and fees: victoria.ac.nz/eli
8. Languages International — 2026 English language programmes and fees: languages.ac.nz
9. Inland Revenue — IRD number and tax rates for international students: ird.govt.nz
10. Employment New Zealand — Minimum wage rates 2026: employment.govt.nz
11. Ministry of Health — Health insurance requirements for international students: health.govt.nz
12. Tenancy Services — Rental rights and costs for students: tenancy.govt.nz