Student Discounts in New Zealand: How to Save Money as an International Student (2026)
UNiDAYS, Student Card, transport concessions, and retail discounts available to tertiary students.
New Zealandinternational studentsstudy abroad
## Thông tin nhanh
- **Tiết kiệm trung bình từ ưu đãi sinh viên**: Sinh viên quốc tế tại New Zealand có thể tiết kiệm từ NZD $1.500–$3.000 mỗi năm nhờ các ưu đãi dành cho sinh viên về phương tiện di chuyển, thực phẩm, giải trí và công nghệ.
- **Phạm vi giảm giá thẻ ISIC**: Thẻ Sinh viên Quốc tế (ISIC) cung cấp mức giảm 10–50% cho các dịch vụ du lịch, chỗ ở và bán lẻ tại hơn 1.500 cửa hàng ở New Zealand tính đến năm 2026.
- **Tiết kiệm phương tiện công cộng**: Sinh viên có thẻ sinh viên bậc đại học có thể nhận ưu đãi 40–50% trên giá vé xe buýt, tàu hỏa và phà tại Auckland, Wellington và Christchurch, tiết kiệm NZD $800–$1.200 mỗi năm cho chi phí đi lại.
- **Giảm giá thực phẩm và hàng tạp hóa**: Các chuỗi siêu thị như Countdown và New World cung cấp ưu đãi 5–10% cho sinh viên vào những ngày cụ thể, trong khi các ứng dụng giao đồ ăn giảm NZD $5–$15 cho đơn hàng đầu tiên.
- **Tiết kiệm giải trí**: Vé xem phim, vé vào bảo tàng và phí tập gym giảm 20–50% khi xuất trình thẻ sinh viên, với mức tiết kiệm giải trí hàng năm khoảng NZD $300–$600.
- **Công nghệ và phần mềm**: Sinh viên có thể truy cập phần mềm miễn phí hoặc giảm giá (Microsoft Office 365 với giá NZD $0–$80/năm) và giảm giá phần cứng 10–30% từ Apple, Dell và JB Hi-Fi.
- **Giảm giá bảo hiểm và y tế**: Bảo hiểm y tế sinh viên quốc tế từ các nhà cung cấp như Southern Cross và UniCare có mức giảm NZD $50–$200 cho phí bảo hiểm hàng năm khi xuất trình thẻ sinh viên.
## Tổng quan
Bài viết này cung cấp hướng dẫn toàn diện, dựa trên dữ liệu về các ưu đãi dành cho sinh viên quốc tế tại New Zealand vào năm 2026. Chi phí sinh hoạt tại New Zealand cho sinh viên quốc tế ước tính khoảng NZD $20.000–$25.000 mỗi năm (bao gồm tiền thuê nhà, thực phẩm, đi lại và giải trí), theo Education New Zealand. Tuy nhiên, việc sử dụng chiến lược các ưu đãi dành cho sinh viên có thể giảm các khoản chi phí này xuống 10–15%, tương đương NZD $1.500–$3.000 mỗi năm.
Thông tin được trình bày ở đây dựa trên các nguồn chính thức—Immigration New Zealand, Education New Zealand, các trang web của từng trường đại học và các chính sách bán lẻ đã được xác minh—để cung cấp một điểm khởi đầu thực tế, dựa trên dữ liệu. Các ưu đãi có thể khác nhau tùy theo khu vực, nhà bán lẻ và thời gian khuyến mãi, vì vậy hãy luôn xác minh các ưu đãi hiện tại dựa trên các nguồn chính thức hoặc trực tiếp với nhà cung cấp.
## Các loại ưu đãi sinh viên có sẵn
### Ưu đãi phương tiện di chuyển
Phương tiện công cộng là hạng mục tiết kiệm lớn nhất cho sinh viên. Tại Auckland, người sở hữu thẻ AT HOP có thẻ sinh viên bậc đại học được xác thực sẽ nhận được ưu đãi 40% trên giá vé xe buýt, tàu hỏa và phà nội cảng. Đối với một sinh viên đi từ Mount Eden đến Đại học Auckland (University of Auckland) (5 km), giá vé tiêu chuẩn là NZD $4.50 mỗi chuyến; với ưu đãi, giá vé giảm xuống còn NZD $2.70. Trong một năm học 200 ngày, điều này tiết kiệm được NZD $720.
Metlink của Wellington cung cấp ưu đãi 50% trên giá vé xe buýt và tàu hỏa cho sinh viên bậc đại học có thẻ Snapper. Thẻ Metro của Christchurch cung cấp ưu đãi 40% trên các dịch vụ xe buýt. Các dịch vụ xe buýt liên tỉnh như InterCity và Kiwi Experience cung cấp ưu đãi 10–15% khi có thẻ ISIC. Đối với du lịch liên vùng, sinh viên có thể tiết kiệm NZD $50–$100 cho một chuyến đi từ Auckland đến Wellington (giá vé tiêu chuẩn khoảng NZD $80–$130).
### Ưu đãi thực phẩm và hàng tạp hóa
Các chuỗi siêu thị lớn cung cấp các chương trình khuyến mãi dành riêng cho sinh viên. Countdown (nay là Woolworths) cung cấp ưu đãi 10% trên tất cả các mặt hàng tạp hóa cho sinh viên vào thứ Tư đầu tiên của mỗi tháng (Ngày Sinh viên Bậc đại học), giới hạn ở mức NZD $20 mỗi giao dịch. New World cung cấp ưu đãi 5% trên một số mặt hàng chọn lọc khi có Club Card liên kết với địa chỉ email sinh viên. Pak'nSave không cung cấp ưu đãi tiêu chuẩn cho sinh viên nhưng có các chương trình khuyến mãi không thường xuyên.
Các ứng dụng giao đồ ăn như Uber Eats và Deliveroo cung cấp ưu đãi NZD $5–$15 cho đơn hàng đầu tiên dành cho sinh viên có địa chỉ email trường đại học. Các dịch vụ chuẩn bị bữa ăn như My Food Bag và HelloFresh cung cấp ưu đãi 15–20% cho hai hộp đầu tiên dành cho người đăng ký là sinh viên. Các căng tin và khu ẩm thực của trường đại học thường cung cấp ưu đãi NZD $1–$3 cho cà phê và combo bữa trưa khi xuất trình thẻ sinh viên.
### Giải trí và thư giãn
Giải trí là một khoản chi phí đáng kể đối với sinh viên. Event Cinemas cung cấp ưu đãi 20% trên vé tiêu chuẩn cho sinh viên (NZD $12–$18 so với NZD $22–$25 giá vé đầy đủ). Hoyts Cinemas cung cấp ưu đãi tương tự. Các bảo tàng như Te Papa (Wellington) và Auckland Museum cung cấp vé vào cửa miễn phí cho sinh viên có thẻ. Sky Tower ở Auckland cung cấp ưu đãi 25% trên vé vào cửa (NZD $25 so với NZD $33).
Phí tập gym được giảm giá đáng kể. Les Mills cung cấp gói tập cho sinh viên bắt đầu từ NZD $12.99/tuần (giá tiêu chuẩn NZD $22/tuần). Cityfitness và Jetts Fitness cung cấp giá cho sinh viên là NZD $7–$10/tuần. Các phòng gym của trường đại học thậm chí còn rẻ hơn—Trung tâm Giải trí Đại học Auckland (University of Auckland Recreation Centre) tính phí NZD $150–$200 mỗi học kỳ cho sinh viên (NZD $300–$400 cho người không phải sinh viên).
### Công nghệ và phần mềm
Sinh viên có thể tiết kiệm đáng kể cho công nghệ. Microsoft Office 365 miễn phí cho sinh viên có địa chỉ email trường đại học hợp lệ thông qua hầu hết các trường đại học ở New Zealand (giá bán lẻ tiêu chuẩn NZD $149/năm). Adobe Creative Cloud cung cấp ưu đãi 60% cho sinh viên (NZD $25/tháng so với NZD $63/tháng). Apple Education Store cung cấp ưu đãi 10–15% trên MacBook, iPad và phụ kiện (ví dụ: MacBook Air M3 giá NZD $1.649 so với NZD $1.899 giá bán lẻ).
JB Hi-Fi và Noel Leeming cung cấp ưu đãi 5–10% cho sinh viên trên máy tính xách tay và phụ kiện khi xuất trình thẻ sinh viên. Cửa hàng sinh viên của Dell cung cấp ưu đãi 10–20% trên một số máy tính xách tay chọn lọc. Đối với phần mềm, sinh viên có thể truy cập phần mềm diệt virus miễn phí (Sophos, Avast) và các công cụ lập trình (GitHub Student Developer Pack, JetBrains) thông qua quan hệ đối tác với trường đại học.
### Y tế và bảo hiểm
Bảo hiểm y tế sinh viên quốc tế là bắt buộc đối với người có thị thực. Southern Cross Student Care cung cấp ưu đãi NZD $50–$100 nếu mua thông qua đối tác của trường đại học. UniCare (một công ty con của nib) cung cấp ưu đãi 5% cho sinh viên đăng ký trực tuyến. Một số trường đại học, như Đại học Otago (University of Otago), bao gồm bảo hiểm trong học phí sinh viên quốc tế (NZD $600–$800 mỗi năm), rẻ hơn so với các gói bảo hiểm độc lập (NZD $800–$1.200 mỗi năm).
Dịch vụ nha khoa đắt đỏ ở New Zealand. Các phòng khám nha khoa của trường đại học cung cấp ưu đãi 20–40% cho các buổi kiểm tra (NZD $50–$80 so với NZD $100–$150 tiêu chuẩn). Thuốc kê đơn được trợ giá theo hệ thống Cơ quan Quản lý Dược phẩm (PHARMAC), với hầu hết các đơn thuốc có giá NZD $5 mỗi món cho sinh viên có thẻ dịch vụ cộng đồng.
### Chỗ ở và tiện ích
Các ưu đãi cho chỗ ở sinh viên còn hạn chế nhưng vẫn có. Các ký túc xá của trường đại học thường cung cấp ưu đãi đặt sớm từ NZD $200–$500 cho sinh viên nộp đơn trước ngày 31 tháng 10. Các nhà cung cấp dịch vụ cho thuê tư nhân như Student Accommodation Services (SAS) cung cấp ưu đãi 5–10% cho hợp đồng thuê năm so với hợp đồng thuê học kỳ.
Các nhà cung cấp tiện ích và internet cung cấp các gói dành cho sinh viên. Spark và Vodafone cung cấp các gói băng thông rộng cho sinh viên bắt đầu từ NZD $55/tháng (tiêu chuẩn NZD $75/tháng). Contact Energy và Genesis Energy cung cấp tín dụng đăng ký NZD $50–$100 cho sinh viên có địa chỉ email trường đại học.
## Cách truy cập ưu đãi sinh viên
### Nhận thẻ sinh viên
Mỗi trường đại học đều cấp thẻ sinh viên chính thức khi nhập học. Thẻ này là bằng chứng chính về tình trạng sinh viên. Đối với sinh viên tại các trường bách khoa và các cơ sở đào tạo tư nhân (PTE), thẻ phải được xác thực hàng năm. Thẻ có giá NZD $0–$20 tùy thuộc vào cơ sở đào tạo (ví dụ: Đại học Auckland (University of Auckland) tính phí NZD $20 cho việc cấp lại, lần đầu tiên miễn phí).
### Nhận thẻ ISIC
Thẻ Sinh viên Quốc tế (ISIC) là thẻ giảm giá sinh viên được chấp nhận rộng rãi nhất trên toàn cầu. Tại New Zealand, thẻ có giá NZD $25 cho thời hạn 16 tháng (bao gồm hai năm học). Thẻ cung cấp ưu đãi tại hơn 1.500 cửa hàng ở New Zealand, bao gồm chỗ ở (Hostelling International, giảm 10%), du lịch (InterCity, giảm 15%) và bán lẻ (Cotton On, giảm 10%). Đăng ký trực tuyến tại isic.org.nz hoặc tại văn phòng dịch vụ sinh viên của trường đại học.
### Sử dụng các nền tảng ưu đãi kỹ thuật số
Một số ứng dụng tổng hợp các ưu đãi sinh viên. UniDays (miễn phí với email trường đại học) cung cấp ưu đãi tại các thương hiệu như Apple (giảm 10%), ASOS (giảm 15%) và Uber (giảm NZD $5 cho chuyến đi đầu tiên). StudentVIP (miễn phí) cung cấp ưu đãi sách giáo khoa và so sánh giá. Flipp (miễn phí) tổng hợp các ưu đãi từ tờ rơi của siêu thị. Các nền tảng này yêu cầu xác minh thông qua địa chỉ email trường đại học (.ac.nz).
### Ưu đãi dành riêng cho từng trường đại học
Mỗi trường đại học có cổng ưu đãi riêng. Ví dụ:
- **University of Auckland (Đại học Auckland)**: Trang UoA Discounts cung cấp ưu đãi NZD $50 cho phí tập gym, giảm 20% cho đồ ăn trong khuôn viên trường và Microsoft Office miễn phí.
- **University of Otago (Đại học Otago)**: Thẻ Otago Access Card cung cấp ưu đãi tại các quán cà phê địa phương (giảm 10%), hiệu sách (giảm 15%) và rạp chiếu phim (giảm 20%).
- **Victoria University of Wellington (Đại học Victoria Wellington)**: VUWSA (hiệp hội sinh viên) cung cấp ưu đãi NZD $10 mỗi học kỳ cho thẻ đi phương tiện công cộng và giảm 50% phí tập gym.
- **Auckland University of Technology (AUT) (Đại học Công nghệ Auckland)**: AUTSA cung cấp ưu đãi NZD $5–$10 cho xe bán đồ ăn và NZD $20 cho sách giáo khoa.
## Sự khác biệt về ưu đãi theo khu vực
### Auckland
Là thành phố lớn nhất New Zealand, Auckland cung cấp nhiều lựa chọn ưu đãi nhất. Ưu đãi bậc đại học AT HOP là hào phóng nhất (giảm 40%). Ưu đãi thực phẩm cạnh tranh hơn do mật độ dân số cao—nhiều nhà hàng trên đường Dominion và Ponsonby cung cấp ưu đãi 10–15% cho sinh viên vào các ngày trong tuần. Các địa điểm giải trí như Rainbow's End cung cấp vé sinh viên với giá NZD $45 (tiêu chuẩn NZD $65).
### Wellington
Ưu đãi Metlink của Wellington là giảm 50% cho phương tiện công cộng, cao nhất cả nước. Văn hóa cà phê của thành phố có nghĩa là nhiều quán cà phê cung cấp ưu đãi NZD $1–$2 cho cà phê sinh viên. Bảo tàng Te Papa miễn phí cho tất cả mọi người, nhưng ưu đãi sinh viên mở rộng cho các triển lãm đặc biệt (ví dụ: NZD $15 so với NZD $25). Rạp Embassy Theatre cung cấp vé sinh viên với giá NZD $12 (tiêu chuẩn NZD $18).
### Christchurch
Ưu đãi Metro của Christchurch là giảm 40% cho giá vé xe buýt. Việc tái thiết thành phố có nghĩa là có ít ưu đãi giải trí hơn, nhưng thẻ sinh viên cung cấp ưu đãi 20% tại Phòng trưng bày Nghệ thuật Christchurch (Christchurch Art Gallery) và 15% tại Bảo tàng Canterbury (Canterbury Museum). Sinh viên Đại học Canterbury (University of Canterbury) được vào cửa miễn phí các sự kiện của UCSA (hiệp hội sinh viên) và giảm NZD $5 phí tập gym.
### Dunedin
Dunedin có văn hóa sinh viên mạnh mẽ. Hiệp hội Sinh viên Đại học Otago (OUSA) đàm phán các ưu đãi tại hơn 100 doanh nghiệp địa phương, bao gồm giảm 10% tại Vườn Trung Hoa Dunedin (Dunedin Chinese Garden), giảm 20% tại Phòng trưng bày Nghệ thuật Công cộng Dunedin (Dunedin Public Art Gallery) và giảm NZD $2 cho cà phê tại các quán cà phê trong khuôn viên trường. Khu vực Octagon có các giờ happy hour dành riêng cho sinh viên (ví dụ: bia NZD $5 tại các quán bar chọn lọc).
## Những sai lầm thường gặp và cách tránh
### Không kiểm tra ngày hết hạn
Thẻ sinh viên và thẻ ISIC hết hạn hàng năm. Nhiều ưu đãi yêu cầu thẻ còn hiệu lực. Đặt lời nhắc lịch vào tháng 8 hàng năm để gia hạn thẻ ISIC (chi phí NZD $25). Thẻ sinh viên đại học thường có hiệu lực trong năm học (tháng 3 đến tháng 2).
### Cho rằng tất cả các ưu đãi đều tự động
Một số ưu đãi yêu cầu phải hỏi. Ví dụ, nhiều nhà bán lẻ nhỏ (quán cà phê, hiệu sách) không quảng cáo ưu đãi sinh viên nhưng sẽ cung cấp khi được hỏi. Luôn hỏi "Có ưu đãi cho sinh viên không?" trước khi thanh toán. Một cuộc khảo sát năm 2025 của Student Job Search cho thấy 40% sinh viên bỏ lỡ ưu đãi vì không hỏi.
### Bỏ qua các ưu đãi chỉ có trực tuyến
Nhiều ưu đãi chỉ có sẵn trực tuyến. UniDays và StudentVIP yêu cầu địa chỉ email trường đại học (.ac.nz) để xác minh. Thiết lập email trường đại học ngay sau khi nhập học để truy cập các nền tảng này. Một số ưu đãi (ví dụ: Microsoft Office) chỉ có sẵn thông qua cổng thông tin của trường đại học, không phải thông qua các trang web chung.
### Không kết hợp các ưu đãi
Sinh viên có thể kết hợp các ưu đãi trong một số trường hợp. Ví dụ: sử dụng thẻ ISIC để được ưu đãi 10% trên vé xe buýt InterCity, kết hợp với ưu đãi 15% cho chỗ ở sinh viên, có thể tiết kiệm NZD $30–$50 cho một chuyến đi cuối tuần. Luôn kiểm tra xem các ưu đãi có thể được kết hợp tại điểm bán hàng hay không.
## Câu hỏi thường gặp
### Q1: Thực tế tôi có thể tiết kiệm được bao nhiêu mỗi năm khi sử dụng ưu đãi sinh viên ở New Zealand?
Dựa trên dữ liệu năm 2026, một sinh viên sống ở Auckland có thể tiết kiệm khoảng NZD $2.500–$3.000 mỗi năm. Phân tích bao gồm: NZD $720 cho phương tiện công cộng (ưu đãi 40% trên AT HOP), NZD $300 cho hàng tạp hóa (ưu đãi 10% vào Ngày Sinh viên Bậc đại học của Woolworths), NZD $200 cho phí tập gym (giá sinh viên so với giá tiêu chuẩn), NZD $150 cho phần mềm (Microsoft Office miễn phí so với NZD $149 bán lẻ), NZD $100 cho giải trí (ưu đãi rạp chiếu phim và bảo tàng) và NZD $500–$1.000 cho công nghệ (ưu đãi Apple Education Store). Tiết kiệm thấp hơn ở các thành phố nhỏ hơn (NZD $1.500–$2.000) do có ít lựa chọn ưu đãi hơn.
### Q2: Tôi có cần thẻ ISIC không, hay chỉ cần thẻ sinh viên đại học là đủ?
Thẻ sinh viên đại học là đủ cho hầu hết các ưu đãi ở New Zealand, bao gồm phương tiện công cộng, phòng tập gym, rạp chiếu phim và các dịch vụ của trường đại học. Tuy nhiên, thẻ ISIC (NZD $25 cho 16 tháng) cung cấp thêm ưu đãi tại các chuỗi quốc tế (ví dụ: Hostelling International, InterCity và các nhà bán lẻ toàn cầu như Apple và ASOS). Nếu bạn có kế hoạch du lịch trong New Zealand hoặc ra nước ngoài trong kỳ nghỉ, thẻ ISIC đáng để đầu tư. Đối với sử dụng hàng ngày trong thành phố của bạn, thẻ sinh viên đại học là đủ.
### Q3: Tôi có thể nhận được ưu đãi cho chỗ ở và tiền thuê nhà không?
Các ưu đãi sinh viên cho tiền thuê nhà còn hạn chế. Các ký túc xá của trường đại học cung cấp ưu đãi đặt sớm NZD $200–$500 cho các đơn đăng ký sớm (trước ngày 31 tháng 10). Chủ nhà tư nhân hiếm khi cung cấp ưu đãi sinh viên, nhưng một số đại lý cho thuê như Student Accommodation Services (SAS) cung cấp ưu đãi 5–10% cho hợp đồng thuê năm. Các nhà cung cấp tiện ích như Spark và Vodafone cung cấp các gói băng thông rộng cho sinh viên (NZD $55/tháng so với NZD $75/tháng tiêu chuẩn). Contact Energy và Genesis Energy cung cấp tín dụng đăng ký NZD $50–$100 cho sinh viên.
### Q4: Có ưu đãi cho sinh viên quốc tế về bảo hiểm y tế không?
Có. Southern Cross Student Care cung cấp ưu đãi NZD $50–$100 nếu mua thông qua đối tác của trường đại học. UniCare cung cấp ưu đãi 5% khi đăng ký trực tuyến. Một số trường đại học bao gồm bảo hiểm trong học phí sinh viên quốc tế (ví dụ: Đại học Otago (University of Otago) tính phí NZD $600–$800 mỗi năm, rẻ hơn so với các gói bảo hiểm độc lập ở mức NZD $800–$1.200). Các phòng khám nha khoa của trường đại học cung cấp ưu đãi 20–40% cho các buổi kiểm tra (NZD $50–$80 so với NZD $100–$150 tiêu chuẩn). Thuốc kê đơn có giá NZD $5 mỗi món với thẻ dịch vụ cộng đồng.
### Q5: Làm thế nào để tôi truy cập các ưu đãi trực tuyến với tư cách là sinh viên quốc tế?
Tạo địa chỉ email trường đại học (.ac.nz) ngay sau khi nhập học. Sử dụng email này để đăng ký trên UniDays, StudentVIP và Apple Education Store. Đối với Microsoft Office, đăng nhập vào cổng thông tin trường đại học của bạn (hầu hết các trường đại học cung cấp quyền truy cập miễn phí thông qua Office 365 Education). Đối với ưu đãi phần mềm, hãy kiểm tra trang dịch vụ CNTT của trường đại học—hầu hết đều có cổng phần mềm với các công cụ miễn phí hoặc giảm giá. Luôn xác minh ưu đãi bằng cách nhấp qua trang web của nhà bán lẻ từ nền tảng ưu đãi để đảm bảo ưu đãi còn hiệu lực.
### Q6: Tôi nên làm gì nếu một nhà bán lẻ từ chối tôn trọng ưu đãi sinh viên?
Lịch sự yêu cầu nói chuyện với quản lý. Nhiều ưu đãi là tùy ý và không được niêm yết công khai. Nếu ưu đãi được quảng cáo (ví dụ: trên trang web của nhà bán lẻ hoặc thông qua UniDays), hãy hiển thị chương trình khuyến mãi trên điện thoại của bạn. Nếu vẫn bị từ chối, hãy ghi lại ngày, giờ và địa điểm, đồng thời liên hệ với bộ phận dịch vụ khách hàng của nhà bán lẻ hoặc hiệp hội sinh viên (ví dụ: AUSA của UoA, OUSA của Otago) để được hỗ trợ. Đối với ưu đãi phương tiện công cộng (AT HOP, Metlink), hãy liên hệ trực tiếp với cơ quan quản lý giao thông—họ có các đường dây hỗ trợ sinh viên chuyên dụng.
## Nguồn tham khảo
1. Immigration New Zealand — Student visa requirements and conditions (immigration.govt.nz)
2. Education New Zealand — Cost of living and student support (studywithnewzealand.govt.nz)
3. Auckland Transport — Tertiary student discounts on AT HOP (at.govt.nz)
4. Metlink Wellington — Tertiary student fare discounts (metlink.org.nz)
5. Environment Canterbury — Metro student fares (metroinfo.co.nz)
6. University of Auckland — Student discounts and services (auckland.ac.nz)
7. University of Otago — Otago Access Card and student discounts (otago.ac.nz)
8. Victoria University of Wellington — VUWSA student discounts (wgtn.ac.nz)
9. ISIC New Zealand — Student discount card information (isic.org.nz)
10. UniDays New Zealand — Student discount platform (unidays.com/en-nz)
11. Southern Cross Travel Insurance — Student Care policy (scti.co.nz)
12. UniCare by nib — International student health insurance (unicare.co.nz)
13. Microsoft Education — Office 365 for students (microsoft.com/en-nz/education)
14. Apple Education Store — Student pricing (apple.com/nz-edu)
15. Woolworths New Zealand — Tertiary Student Day promotions (woolworths.co.nz)
16. New World — Club Card student discounts (newworld.co.nz)
17. Event Cinemas — Student ticket pricing (eventcinemas.co.nz)
18. Les Mills — Student membership rates (lesmills.co.nz)
19. Spark NZ — Student broadband plans (spark.co.nz)
20. Vodafone NZ — Student broadband and mobile plans (vodafone.co.nz)