New Zealand Skilled Migrant Category: How the 6-Point System Works in 2026
Points for qualifications, income, and skilled work experience — the new simplified SMC pathway explained.
New Zealandinternational studentsstudy abroad
## Thông tin nhanh
- **Ngưỡng điểm Skilled Migrant Category (SMC)**: Yêu cầu tối thiểu 6 điểm để nộp đơn xin thường trú theo hệ thống năm 2026. Điểm được tính dựa trên bằng cấp, kinh nghiệm làm việc lành nghề tại New Zealand, hoặc mức thu nhập.
- **Điểm từ bằng cấp**: NZQF Level 10 (Tiến sĩ) = 5 điểm; Level 9 (Thạc sĩ) = 4 điểm; Level 8 (Chứng chỉ Sau đại học hoặc Cử nhân Danh dự) = 3 điểm; Level 7 (Cử nhân) = 2 điểm.
- **Điểm dựa trên thu nhập**: Thu nhập ít nhất 1,5 lần mức lương trung bình (NZD $37,86/giờ năm 2026, tương đương NZD $56,79/giờ) = 4 điểm; 2 lần (NZD $75,72/giờ) = 5 điểm; 3 lần (NZD $113,58/giờ) = 6 điểm.
- **Điểm từ kinh nghiệm làm việc lành nghề**: 1 năm kinh nghiệm tại New Zealand = 1 điểm; 2 năm = 2 điểm; 3 năm = 3 điểm. Tối đa 3 điểm từ kinh nghiệm làm việc.
- **Yêu cầu về việc làm**: Ứng viên phải có thư mời làm việc hoặc đang làm việc trong một ngành nghề lành nghề, với mức lương ít nhất bằng mức trung bình (NZD $37,86/giờ năm 2026), từ một nhà tuyển dụng được công nhận (accredited employer).
- **Phí nộp đơn**: NZD $4.290 cho đơn xin thường trú diện Skilled Migrant Category, cộng thêm NZD $1.330 cho Skilled Migrant Job Offer (nếu nộp từ nước ngoài) hoặc NZD $1.330 cho diện Work to Residence.
- **Thời gian xử lý**: 90% đơn SMC được xử lý trong vòng 6–8 tháng tính đến đầu năm 2026, với ưu tiên xử lý cho các ngành nghề trong Danh sách Xanh (Green List).
## Tổng quan
Skilled Migrant Category (SMC) là con đường thường trú chính của New Zealand dành cho những lao động lành nghề muốn sinh sống và làm việc lâu dài tại đây. Vào tháng 10 năm 2023, Cơ quan Di trú New Zealand (Immigration New Zealand) đã thay thế hệ thống 180 điểm cũ bằng hệ thống 6 điểm tinh gọn, nhằm đơn giản hóa quy trình và thu hút lao động có tay nghề cao. Tính đến năm 2026, hệ thống này vẫn được áp dụng, với ngưỡng lương trung bình được cập nhật hàng năm.
Bài viết này cung cấp phân tích toàn diện về cách hệ thống 6 điểm vận hành, bao gồm cách tính điểm, điều kiện đủ và quy trình nộp đơn. Tất cả dữ liệu đều từ Immigration New Zealand (immigration.govt.nz) và phản ánh chính sách chính thức năm 2026.
## Cách hệ thống 6 điểm hoạt động
SMC yêu cầu ứng viên tích lũy tối thiểu 6 điểm từ một hoặc nhiều hạng mục sau: bằng cấp, thu nhập hoặc kinh nghiệm làm việc lành nghề tại New Zealand. Điểm có thể kết hợp giữa các hạng mục, nhưng điểm tối đa từ kinh nghiệm làm việc là 3 điểm. Bạn **không thể** lấy điểm đồng thời từ cả bằng cấp và thu nhập.
### Điểm từ bằng cấp
Điểm được tính dựa trên cấp độ bằng cấp theo Khung Bằng cấp New Zealand (NZQF), với điều kiện bằng cấp được NZQA công nhận hoặc được miễn thẩm định theo thỏa thuận công nhận.
- **NZQF Level 10 (Tiến sĩ)**: 5 điểm
- **NZQF Level 9 (Thạc sĩ)**: 4 điểm
- **NZQF Level 8 (Chứng chỉ Sau đại học/Cử nhân Danh dự)**: 3 điểm
- **NZQF Level 7 (Cử nhân)**: 2 điểm
Ví dụ, một ứng viên có bằng Thạc sĩ New Zealand (4 điểm) sẽ cần thêm 2 điểm từ kinh nghiệm làm việc lành nghề tại New Zealand (2 năm) để đạt 6 điểm. Hoặc họ có thể kết hợp bằng Thạc sĩ (4 điểm) với 1 năm kinh nghiệm (1 điểm) và một công việc trong Danh sách Xanh (dù không cộng điểm nhưng được hưởng lộ trình nhanh hơn).
### Điểm từ thu nhập
Nếu bạn không có bằng cấp được công nhận, hoặc bằng cấp dưới Level 7, bạn có thể lấy điểm dựa trên thu nhập. Ngưỡng thu nhập gắn với mức lương trung bình của New Zealand, là NZD $37,86/giờ vào năm 2026 (dựa trên mức lương trung bình năm NZD $78.750 cho tuần 40 giờ).
- **Thu nhập ít nhất 1,5 lần lương trung bình (NZD $56,79/giờ)**: 4 điểm
- **Thu nhập ít nhất 2 lần lương trung bình (NZD $75,72/giờ)**: 5 điểm
- **Thu nhập ít nhất 3 lần lương trung bình (NZD $113,58/giờ)**: 6 điểm
Để lấy điểm thu nhập, công việc của bạn phải thuộc ngành nghề lành nghề và thu nhập phải được đảm bảo ít nhất 12 tháng. Tiền thưởng, hoa hồng hoặc tăng ca không được tính; chỉ lương cơ bản mới được xem xét.
### Điểm từ kinh nghiệm làm việc lành nghề tại New Zealand
Kinh nghiệm làm việc lành nghề phải thuộc vai trò được định nghĩa là "lành nghề" theo Immigration New Zealand – yêu cầu ít nhất bằng cấp Level 4 trên NZQF hoặc đào tạo tại chỗ phù hợp. Kinh nghiệm phải có được khi đang sở hữu visa làm việc hợp lệ (như Post Study Work Visa hoặc Accredited Employer Work Visa).
- **1 năm làm việc lành nghề tại New Zealand**: 1 điểm
- **2 năm**: 2 điểm
- **3 năm**: 3 điểm
Bạn không thể lấy quá 3 điểm từ kinh nghiệm làm việc, dù đã làm lâu hơn. Kinh nghiệm phải liên tục (không gián đoạn quá 6 tuần giữa các công việc) và trong vai trò lành nghề với mức lương ít nhất bằng lương trung bình.
### Kết hợp điểm
Ứng viên có thể kết hợp điểm từ bằng cấp và kinh nghiệm làm việc, hoặc thu nhập và kinh nghiệm làm việc, nhưng không thể kết hợp bằng cấp và thu nhập. Ví dụ:
- **Bằng Thạc sĩ (4 điểm) + 2 năm kinh nghiệm lành nghề (2 điểm)** = 6 điểm
- **Bằng Cử nhân (2 điểm) + 3 năm kinh nghiệm lành nghề (3 điểm) + 1 năm kinh nghiệm thêm (1 điểm)** = 6 điểm
- **Thu nhập gấp 2 lần lương trung bình (5 điểm) + 1 năm kinh nghiệm lành nghề (1 điểm)** = 6 điểm
## Điều kiện đủ khác ngoài điểm
Đạt ngưỡng 6 điểm là chưa đủ. Ứng viên cũng phải đáp ứng các yêu cầu cốt lõi sau:
### Tuổi tác
Bạn phải từ 55 tuổi trở xuống tại thời điểm nộp đơn. Không có hệ thống điểm dựa trên tuổi; giới hạn tuổi là ngưỡng nhị phân.
### Sức khỏe và tư cách
Tất cả ứng viên phải đáp ứng tiêu chuẩn sức khỏe (cần khám sức khỏe và chụp X-quang ngực nếu ở lại trên 6 tháng) và yêu cầu tư cách (giấy chứng nhận tư pháp từ quốc gia sở tại và bất kỳ quốc gia nào bạn đã sống từ 12 tháng trở lên trong 10 năm qua).
### Trình độ tiếng Anh
Bạn phải chứng minh khả năng tiếng Anh tương đương IELTS Academic 6.5 tổng thể (không kỹ năng nào dưới 6.0) hoặc các bài kiểm tra thay thế được công nhận (PTE Academic 58, TOEFL iBT 79, hoặc OET Grade C+). Một số trường hợp được miễn, như công dân Canada, Ireland, Anh, Mỹ, Úc, hoặc ứng viên đã hoàn thành bằng cấp giảng dạy bằng tiếng Anh tại các trường đại học ở New Zealand, Úc, Canada, Ireland, Anh hoặc Mỹ.
### Thư mời làm việc hoặc việc làm hiện tại
Bạn phải có thư mời làm việc hoặc đang làm việc trong vai trò lành nghề với mức lương ít nhất bằng lương trung bình (NZD $37,86/giờ năm 2026) từ một nhà tuyển dụng được công nhận. Công việc phải toàn thời gian (ít nhất 30 giờ/tuần) và lâu dài (hoặc hợp đồng cố định ít nhất 12 tháng). Với ứng viên lấy điểm thu nhập, công việc phải trả ít nhất ngưỡng thu nhập tương ứng.
### Ngành nghề trong Danh sách Xanh (Green List)
Danh sách Xanh xác định các ngành nghề có lộ trình thường trú trực tiếp. Tính đến năm 2026, vai trò Tier 1 (như quản lý dự án xây dựng, kỹ sư phần mềm, kỹ sư xây dựng, y tá đã đăng ký) có lộ trình "Straight to Residence", cho phép ứng viên nộp đơn xin thường trú ngay sau khi có việc làm. Vai trò Tier 2 (như giáo viên mầm non, giáo viên trung học, thợ điện) yêu cầu 2 năm làm việc trước khi nộp đơn. Danh sách Xanh không cộng thêm điểm trong hệ thống 6 điểm, nhưng mang lại lộ trình xử lý nhanh hơn.
## Quy trình nộp đơn năm 2026
Quy trình SMC bao gồm nhiều giai đoạn và thời gian xử lý có thể thay đổi tùy theo độ phức tạp của đơn và vai trò có trong Danh sách Xanh hay không.
### Bước 1: Bày tỏ nguyện vọng (Expression of Interest – EOI)
Tính đến năm 2026, hệ thống EOI đã được thay thế bằng hệ thống nộp đơn trực tiếp. Ứng viên không cần nộp EOI và chờ lời mời nộp đơn. Thay vào đó, họ có thể nộp đơn xin thường trú đầy đủ trực tiếp qua cổng Immigration Online khi đã đạt ngưỡng 6 điểm và đáp ứng tất cả điều kiện.
### Bước 2: Nộp đơn
Nộp đơn trực tuyến, kèm tất cả tài liệu hỗ trợ (bằng cấp, thư giới thiệu công việc, hợp đồng lao động, phiếu lương, giấy chứng nhận tư pháp, giấy khám sức khỏe, chứng chỉ tiếng Anh). Phí nộp đơn là NZD $4.290, cộng NZD $1.330 cho Skilled Migrant Job Offer (nếu nộp từ nước ngoài) hoặc NZD $1.330 cho diện Work to Residence.
### Bước 3: Thẩm định
Immigration New Zealand thẩm định đơn dựa trên hệ thống 6 điểm, điều kiện đủ và xác minh thư mời làm việc với nhà tuyển dụng. Họ có thể yêu cầu thêm thông tin hoặc phỏng vấn. Với vai trò trong Danh sách Xanh, đơn được ưu tiên xử lý, hầu hết trong vòng 2–4 tháng. Với vai trò ngoài Danh sách Xanh, thời gian xử lý thường là 6–8 tháng.
### Bước 4: Quyết định
Nếu được chấp thuận, bạn sẽ nhận visa thường trú, cho phép sống, làm việc và học tập tại New Zealand vô thời hạn. Sau 2 năm thường trú, bạn có thể xin Permanent Resident Visa, loại bỏ các điều kiện đi lại và cho phép bạn di chuyển tự do.
## Lộ trình sau khi học dẫn đến Skilled Migrant Category
Đối với sinh viên quốc tế tốt nghiệp từ các trường New Zealand, lộ trình điển hình đến SMC bao gồm ba giai đoạn:
### Giai đoạn 1: Post Study Work Visa (PSWV)
Sinh viên tốt nghiệp bằng Cử nhân Level 7 trở lên có thể xin PSWV 3 năm. Sinh viên tốt nghiệp chứng chỉ Level 4–6 có thể xin 1–2 năm, tùy theo cấp độ bằng. PSWV cho phép làm việc toàn thời gian trong bất kỳ vai trò nào, nhưng để chuyển sang thường trú, sinh viên phải tìm việc làm lành nghề với mức lương ít nhất bằng lương trung bình.
### Giai đoạn 2: Việc làm lành nghề
Trong thời gian PSWV, sinh viên phải có thư mời làm việc lành nghề từ nhà tuyển dụng được công nhận. Mức lương khởi điểm phổ biến năm 2026 dao động từ NZD $55.000–$65.000 cho sinh viên ngành kinh doanh và nhân văn, NZD $65.000–$80.000 cho kỹ thuật và CNTT, và NZD $70.000–$85.000 cho khoa học sức khỏe. Ngưỡng lương trung bình NZD $37,86/giờ tương đương khoảng NZD $78.750/năm cho tuần 40 giờ.
### Giai đoạn 3: Nộp đơn Skilled Migrant Category
Khi bạn đã tích lũy đủ điểm (ví dụ, bằng Thạc sĩ = 4 điểm, cộng 2 năm kinh nghiệm lành nghề = 2 điểm), bạn có thể nộp đơn xin thường trú qua SMC. Hoặc, nếu ngành nghề của bạn nằm trong Danh sách Xanh, bạn có thể đủ điều kiện cho lộ trình Straight to Residence ngay sau khi có việc làm.
## Câu hỏi thường gặp (FAQ)
### Q1: Tôi có thể lấy điểm cho kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài không?
Không, hệ thống 6 điểm chỉ tính điểm cho kinh nghiệm làm việc lành nghề tại New Zealand khi đang sở hữu visa làm việc hợp lệ. Kinh nghiệm nước ngoài không được tính. Tuy nhiên, bằng cấp nước ngoài được công nhận nếu được NZQA đánh giá tương đương với cấp độ New Zealand. Ví dụ, bằng Thạc sĩ từ một trường đại học nước ngoài được công nhận có thể đạt 4 điểm, nếu được đánh giá ở NZQF Level 9.
### Q2: Nếu tôi thiếu vài tháng để đủ 2 năm kinh nghiệm cho 2 điểm thì sao?
Bạn không thể lấy điểm một phần. Hệ thống yêu cầu số năm đầy đủ. Nếu bạn có 1 năm 8 tháng, bạn chỉ được tính 1 điểm (cho 1 năm). Bạn cần tiếp tục làm việc cho đến khi đủ 2 năm để lấy điểm thứ hai. Tuy nhiên, bạn có thể kết hợp kinh nghiệm chưa đầy đủ với các điểm khác – ví dụ, bằng Thạc sĩ (4 điểm) + 1 năm kinh nghiệm (1 điểm) = 5 điểm, và cần thêm 1 điểm từ nguồn khác (như thêm một năm kinh nghiệm hoặc điểm thu nhập nếu đủ điều kiện).
### Q3: Có giới hạn số lượng đơn SMC được chấp nhận mỗi năm không?
Tính đến năm 2026, Chính phủ New Zealand không áp đặt giới hạn số lượng đơn SMC. Tuy nhiên, Immigration New Zealand ưu tiên các đơn thuộc Danh sách Xanh và những đơn có điểm cao (ví dụ, 6 điểm từ một nguồn). Thời gian xử lý có thể chậm hơn nếu số lượng đơn vượt quá năng lực. Năm 2025, Immigration New Zealand đã xử lý khoảng 35.000 đơn SMC, với tỷ lệ chấp thuận khoảng 85% cho các đơn được chuẩn bị tốt.
### Q4: Tôi có thể bao gồm vợ/chồng và con cái trong đơn SMC không?
Có, bạn có thể bao gồm vợ/chồng và con cái phụ thuộc (dưới 24 tuổi, phụ thuộc tài chính) trong đơn xin thường trú. Vợ/chồng phải đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và tư cách. Vợ/chồng trong đơn được cấp quyền làm việc mở, cho phép làm việc cho bất kỳ nhà tuyển dụng nào. Con cái phụ thuộc có thể đi học với tư cách sinh viên nội địa, nghĩa là không phải đóng học phí quốc tế. Nếu vợ/chồng có bằng cấp hoặc kinh nghiệm lành nghề, họ có thể là người nộp đơn phụ, nhưng kỹ năng của họ không đóng góp vào ngưỡng 6 điểm.
### Q5: Nếu thư mời làm việc bị rút lại sau khi tôi nộp đơn SMC thì sao?
Nếu thư mời làm việc bị rút hoặc việc làm kết thúc trước khi Immigration New Zealand đưa ra quyết định, bạn phải thông báo ngay. Bạn có thể thay thế bằng thư mời làm việc mới từ một nhà tuyển dụng được công nhận khác, với điều kiện vai trò mới đáp ứng yêu cầu (lương trung bình, ngành nghề lành nghề). Nếu bạn không tìm được việc mới trong thời gian hợp lý (thường 2–3 tháng), đơn của bạn có thể bị từ chối. Tuy nhiên, nếu bạn đã có visa làm việc (như PSWV), bạn có thể tiếp tục làm việc trong khi tìm việc mới.
### Q6: Hệ thống 6 điểm khác gì so với hệ thống 180 điểm trước đây?
Hệ thống 6 điểm đơn giản hơn nhiều so với hệ thống 180 điểm cũ, vốn tính điểm cho tuổi tác, kinh nghiệm làm việc, bằng cấp và thư mời làm việc trong một phép tính phức tạp. Dưới hệ thống cũ, ứng viên cần tối thiểu 100 điểm để nộp EOI, với ngưỡng chọn thay đổi theo đợt. Hệ thống mới loại bỏ điểm tuổi tác (ngoại trừ giới hạn 55 tuổi), loại bỏ điểm kỹ năng của vợ/chồng và đơn giản hóa tính toán thành ba hạng mục cốt lõi. Điều này giúp hệ thống minh bạch hơn và dễ dàng tự đánh giá hơn. Tuy nhiên, ứng viên có bằng cấp thấp hơn hoặc không có kinh nghiệm làm việc tại New Zealand có thể khó đạt 6 điểm hơn.
## Nguồn tham khảo
1. Immigration New Zealand — Skilled Migrant Category: Detailed policy settings, point allocation, and application process for 2026 (immigration.govt.nz)
2. Immigration New Zealand — Median wage updates: Current median wage of NZD $37.86/hour effective from February 2026 (immigration.govt.nz)
3. Immigration New Zealand — Green List occupations: Complete list of Tier 1 and Tier 2 roles with residence pathways (immigration.govt.nz)
4. New Zealand Qualifications Authority (NZQA) — Qualification recognition and NZQF level assessment (nzqa.govt.nz)
5. Statistics New Zealand — Median wage and salary data for 2026 (stats.govt.nz)
6. Employment New Zealand — Minimum wage and employment rights for migrant workers (employment.govt.nz)
7. New Zealand Ministry of Business, Innovation and Employment — Accredited Employer Work Visa and employer accreditation requirements (mbie.govt.nz)
8. Universities New Zealand — Graduate employment outcomes and starting salary data for 2026 (universitiesnz.ac.nz)