Graduate Salary Expectations in New Zealand by Degree Field (2026 Data)
Median starting salaries for engineering, IT, business, health, arts, and science graduates across NZ.
New Zealandinternational studentsstudy abroad
## Thông tin nhanh
- **Mức lương khởi điểm trung bình của sinh viên tốt nghiệp (tất cả các ngành, năm 2026)**: NZD $65.000–$70.000/năm cho bằng cử nhân, dựa trên khảo sát của Statistics NZ và các trường đại học.
- **Ngành trả lương cao nhất**: Y khoa và Nha khoa (NZD $85.000–$100.000 khởi điểm), Kỹ thuật (NZD $70.000–$85.000), và CNTT/Khoa học Máy tính (NZD $68.000–$80.000).
- **Ngành trả lương thấp nhất**: Nghệ thuật Sáng tạo và Nhân văn (NZD $48.000–$55.000), Giáo dục (NZD $52.000–$58.000), và Công tác Xã hội (NZD $50.000–$56.000).
- **Thời hạn Visa Việc làm Sau Tốt nghiệp**: 1–3 năm tùy theo trình độ văn bằng — Cử nhân Level 7 = 3 năm, Diploma Level 4–6 = 1–2 năm (Immigration NZ, 2026).
- **Lợi thế ngành nghề Green List**: Sinh viên tốt nghiệp các ngành trong Green List Tier 1 (ví dụ: kỹ sư xây dựng, y tá đã đăng ký) có thể nộp đơn xin thường trú nhân ngay sau 24 tháng làm việc; các ngành Tier 2 yêu cầu 2 năm làm việc trong ngành.
- **Ngưỡng lương trung bình cho visa lao động tay nghề**: NZD $30,00/giờ (khoảng NZD $62.400/năm) cho Accredited Employer Work Visa (AEWV) tính đến năm 2026.
- **Tốc độ tăng lương**: Mức tăng lương trung bình hàng năm cho sinh viên tốt nghiệp là 3–5% trong 3–5 năm đầu, với các ngành CNTT và kỹ thuật có mức tăng 5–7%.
## Tổng quan
Kỳ vọng về mức lương sau khi tốt nghiệp tại New Zealand thay đổi đáng kể theo từng ngành học, và hiểu rõ những khác biệt này là vô cùng quan trọng đối với du học sinh Việt Nam khi lên kế hoạch cho lộ trình từ học tập sang làm việc. Tính đến năm 2026, thị trường lao động New Zealand vẫn mạnh mẽ, với tỷ lệ thất nghiệp 4,1% (Statistics NZ, Q1 2026) và mức thu nhập trung bình hàng tuần là NZD $1.310 cho người lao động toàn thời gian. Tuy nhiên, mức lương khởi điểm cho sinh viên tốt nghiệp không đồng nhất — chúng phụ thuộc vào ngành nghề, vị trí địa lý và các kỹ năng cụ thể đang được ưa chuộng.
Bài viết này cung cấp bảng phân tích chi tiết dựa trên dữ liệu về mức lương khởi điểm của sinh viên tốt nghiệp theo từng ngành học, dựa trên các nguồn chính thức bao gồm Statistics New Zealand (stats.govt.nz), Bộ Giáo dục (education.govt.nz), Employment New Zealand (employment.govt.nz), và các dịch vụ hướng nghiệp của trường đại học. Thông tin được cập nhật đến đầu năm 2026, phản ánh các khảo sát về kết quả việc làm của sinh viên tốt nghiệp và dữ liệu lương từ nhà tuyển dụng mới nhất.
Hệ thống nhập cư của New Zealand tích cực hỗ trợ sinh viên tốt nghiệp trong các ngành có nhu cầu cao thông qua Green List (Danh sách Xanh các ngành nghề) và hệ thống 6 điểm Skilled Migrant Category (SMC, Diện Lao động Tay nghề). Sinh viên tốt nghiệp các ngành như kỹ thuật, y tế, CNTT và quản lý xây dựng có lộ trình xin thường trú nhanh hơn, trong khi những người trong các ngành có nhu cầu thấp hơn có thể cần chứng minh mức lương cao hơn hoặc kinh nghiệm làm việc lâu hơn để đủ điều kiện. Bài viết này bao gồm các mức lương, điều kiện visa làm việc và tiềm năng thu nhập dài hạn cho 12 ngành học chính.
## Bảng phân tích lương theo ngành học
### 1. Y khoa và Nha khoa
Sinh viên tốt nghiệp với Bằng Cử nhân Y khoa và Phẫu thuật (MBChB) hoặc Cử nhân Phẫu thuật Nha khoa (BDS) có mức lương khởi điểm cao nhất tại New Zealand. Mức lương khởi điểm trung bình cho một bác sĩ tập sự (house officer) năm 2026 là NZD $85.000–$95.000/năm, với các Sở Y tế Khu vực (DHBs) ấn định mức lương cơ bản là NZD $87.000 cho bác sĩ tập sự năm đầu tiên (Ministry of Health, 2026). Nha sĩ khởi điểm với mức NZD $90.000–$100.000 trong các phòng khám tư nhân hoặc vai trò y tế công cộng.
- **Quyền làm việc sau tốt nghiệp**: Sinh viên tốt nghiệp ngành y được cấp Visa Việc làm Sau Tốt nghiệp (PSWV) 3 năm và nằm trong Green List Tier 1 (thường trú nhân ngay sau 24 tháng).
- **Tiềm năng thu nhập dài hạn**: Sau 5 năm, bác sĩ kiếm được NZD $120.000–$180.000; nha sĩ NZD $130.000–$200.000.
- **Các trường đại học chính**: University of Otago (Dunedin) và University of Auckland là hai trường duy nhất cung cấp chương trình MBChB và BDS.
### 2. Kỹ thuật
Sinh viên tốt nghiệp ngành kỹ thuật có nhu cầu cao trong các lĩnh vực kỹ thuật dân dụng, cơ khí, điện và phần mềm. Mức lương khởi điểm trung bình cho sinh viên tốt nghiệp cử nhân kỹ thuật năm 2026 là NZD $70.000–$85.000, với kỹ sư xây dựng dân dụng ở mức NZD $72.000–$80.000 và kỹ sư phần mềm ở mức NZD $75.000–$85.000 (Khảo sát lương của Engineering New Zealand, 2025–2026).
- **Quyền làm việc sau tốt nghiệp**: PSWV 3 năm; tất cả các ngành kỹ thuật (dân dụng, cơ khí, điện, kết cấu, địa kỹ thuật) đều nằm trong Green List Tier 1.
- **Tiềm năng thu nhập dài hạn**: Sau 5–7 năm, kỹ sư cao cấp kiếm được NZD $100.000–$140.000; kỹ sư được chứng nhận (chartered engineer) NZD $130.000–$180.000.
- **Các trường đại học chính**: University of Auckland, University of Canterbury, University of Waikato, và Massey University cung cấp các chương trình kỹ thuật được kiểm định.
### 3. Khoa học Máy tính và Công nghệ Thông tin
Sinh viên tốt nghiệp ngành CNTT là một trong những người được săn đón nhiều nhất, với mức lương khởi điểm dao động từ NZD $68.000–$80.000 cho bằng cử nhân. Nhà phát triển phần mềm và nhà phân tích dữ liệu khởi điểm ở mức NZD $72.000–$80.000, trong khi nhà phân tích an ninh mạng khởi điểm ở mức NZD $75.000–$85.000 (Báo cáo lương TechNZ, 2026). Sinh viên tốt nghiệp với bằng sau đại học hoặc thạc sĩ về CNTT có thể kiếm được NZD $80.000–$95.000.
- **Quyền làm việc sau tốt nghiệp**: PSWV 3 năm; Quản lý Dự án CNTT, Kỹ sư Phần mềm và Chuyên gia An ninh Mạng nằm trong Green List Tier 1.
- **Tiềm năng thu nhập dài hạn**: Sau 5 năm, nhà phát triển cao cấp kiếm được NZD $100.000–$130.000; quản lý CNTT NZD $120.000–$160.000.
- **Các trường đại học chính**: University of Auckland, Victoria University of Wellington, University of Waikato, và AUT.
### 4. Kinh doanh và Thương mại
Sinh viên tốt nghiệp ngành kinh doanh (bao gồm kế toán, tài chính, tiếp thị và quản lý) có mức lương đa dạng hơn. Mức lương khởi điểm cho Cử nhân Thương mại là NZD $55.000–$70.000, với sinh viên tốt nghiệp ngành kế toán ở mức NZD $58.000–$65.000 và ngành tài chính ở mức NZD $60.000–$70.000 (Khảo sát kết quả việc làm của AUT, 2025). Sinh viên tốt nghiệp với Bằng Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) từ một trường đại học New Zealand khởi điểm ở mức NZD $90.000–$110.000.
- **Quyền làm việc sau tốt nghiệp**: PSWV 3 năm; Kế toán (Tổng hợp) nằm trong Green List Tier 2 (yêu cầu 2 năm làm việc). Các vai trò kinh doanh khác không nằm trong Green List nhưng có thể đủ điều kiện theo Diện Lao động Tay nghề với mức lương trên NZD $62.400.
- **Tiềm năng thu nhập dài hạn**: Sau 5 năm, kế toán viên kiếm được NZD $75.000–$95.000; giám đốc tiếp thị NZD $90.000–$120.000.
- **Các trường đại học chính**: University of Auckland, University of Otago, Massey University, và Victoria University of Wellington.
### 5. Khoa học Sức khỏe (Điều dưỡng, Dược, Vật lý trị liệu)
Sinh viên tốt nghiệp ngành khoa học sức khỏe (không bao gồm y khoa) có mức lương khởi điểm khá tốt. Y tá đã đăng ký khởi điểm ở mức NZD $65.000–$75.000/năm (NZD $32–$36/giờ), với Bộ Y tế ấn định mức lương cơ bản là NZD $66.000 cho y tá mới tốt nghiệp (Thỏa thuận tập thể của Hiệp hội Y tá, 2025–2026). Dược sĩ khởi điểm ở mức NZD $70.000–$80.000, và nhà vật lý trị liệu ở mức NZD $60.000–$70.000.
- **Quyền làm việc sau tốt nghiệp**: PSWV 3 năm; Y tá Đã đăng ký và Dược sĩ nằm trong Green List Tier 1. Nhà Vật lý Trị liệu nằm trong Green List Tier 2.
- **Tiềm năng thu nhập dài hạn**: Sau 5 năm, y tá có kinh nghiệm kiếm được NZD $80.000–$100.000; dược sĩ NZD $90.000–$120.000.
- **Các trường đại học chính**: University of Auckland, University of Otago, AUT, và Massey University.
### 6. Giáo dục và Giảng dạy
Sinh viên tốt nghiệp ngành sư phạm (tiểu học và trung học) có mức lương khởi điểm là NZD $52.000–$58.000/năm, dựa trên thỏa thuận tập thể của Bộ Giáo dục (2025–2026). Giáo viên tiểu học khởi điểm ở mức NZD $52.000–$55.000, trong khi giáo viên trung học khởi điểm ở mức NZD $55.000–$58.000. Giáo viên mầm non khởi điểm ở mức NZD $50.000–$54.000.
- **Quyền làm việc sau tốt nghiệp**: PSWV 3 năm; Giáo viên Trung học và Giáo viên Mầm non nằm trong Green List Tier 2. Giáo viên Tiểu học không nằm trong Green List.
- **Tiềm năng thu nhập dài hạn**: Sau 5 năm, giáo viên kiếm được NZD $65.000–$80.000; giáo viên cao cấp NZD $80.000–$95.000.
- **Các trường đại học chính**: University of Auckland, University of Canterbury, University of Otago, và Massey University.
### 7. Nghệ thuật Sáng tạo và Nhân văn
Sinh viên tốt nghiệp ngành nghệ thuật sáng tạo (mỹ thuật, thiết kế, điện ảnh, âm nhạc) và nhân văn (tiếng Anh, lịch sử, triết học) phải đối mặt với mức lương khởi điểm thấp nhất, thường là NZD $48.000–$55.000/năm. Nhà thiết kế đồ họa khởi điểm ở mức NZD $48.000–$52.000, trong khi nhà văn và biên tập viên khởi điểm ở mức NZD $45.000–$50.000 (Báo cáo lương Creative NZ, 2025).
- **Quyền làm việc sau tốt nghiệp**: PSWV 3 năm cho bằng cử nhân Level 7, nhưng có rất ít vai trò nằm trong Green List. Sinh viên tốt nghiệp có thể cần chứng minh mức lương trên NZD $62.400 để đủ điều kiện cho Diện Lao động Tay nghề.
- **Tiềm năng thu nhập dài hạn**: Sau 5 năm, mức lương đạt NZD $55.000–$70.000; các vai trò cao cấp trong lĩnh vực xuất bản hoặc thiết kế NZD $70.000–$85.000.
- **Các trường đại học chính**: University of Auckland, Victoria University of Wellington, University of Otago, và Massey University.
### 8. Luật
Sinh viên tốt nghiệp ngành luật (Cử nhân Luật, LLB) khởi điểm ở mức NZD $58.000–$70.000/năm, với những người làm việc tại các công ty luật thương mại (Auckland) kiếm được NZD $65.000–$70.000 và những người làm việc tại các công ty luật khu vực kiếm được NZD $55.000–$60.000 (Khảo sát lương của NZ Law Society, 2025–2026). Sinh viên tốt nghiệp phải hoàn thành khóa học Nghiên cứu Pháp lý Chuyên nghiệp và thực tập 6 tháng trước khi được nhận vào đoàn luật sư.
- **Quyền làm việc sau tốt nghiệp**: PSWV 3 năm; Luật sư nằm trong Green List Tier 2 (yêu cầu 2 năm làm việc).
- **Tiềm năng thu nhập dài hạn**: Sau 5 năm, luật sư kiếm được NZD $80.000–$110.000; đối tác trong các công ty luật NZD $150.000–$250.000.
- **Các trường đại học chính**: University of Auckland, University of Otago, Victoria University of Wellington, và University of Canterbury.
### 9. Nông nghiệp và Khoa học Môi trường
Sinh viên tốt nghiệp ngành nông nghiệp (bao gồm trồng nho, làm vườn và khoa học động vật) khởi điểm ở mức NZD $55.000–$65.000/năm. Quản lý trang trại bò sữa khởi điểm ở mức NZD $60.000–$70.000, trong khi các nhà khoa học môi trường khởi điểm ở mức NZD $58.000–$65.000 (Hướng dẫn lương của Bộ Công nghiệp sơ cấp, 2026).
- **Quyền làm việc sau tốt nghiệp**: PSWV 3 năm; Kỹ thuật viên Nông nghiệp và Nhà khoa học Môi trường nằm trong Green List Tier 2.
- **Tiềm năng thu nhập dài hạn**: Sau 5 năm, quản lý trang trại kiếm được NZD $75.000–$95.000; nhà tư vấn môi trường NZD $80.000–$100.000.
- **Các trường đại học chính**: Lincoln University, Massey University, và University of Waikato.
### 10. Kiến trúc và Xây dựng
Sinh viên tốt nghiệp ngành kiến trúc khởi điểm ở mức NZD $58.000–$68.000/năm, trong khi sinh viên tốt nghiệp ngành quản lý xây dựng khởi điểm ở mức NZD $65.000–$75.000 (Tổ chức Đào tạo Ngành Xây dựng và Xây dựng, 2026). Người đo bóc khối lượng (quantity surveyor) khởi điểm ở mức NZD $60.000–$70.000.
- **Quyền làm việc sau tốt nghiệp**: PSWV 3 năm; Kiến trúc sư, Quản lý Dự án Xây dựng và Người đo bóc khối lượng nằm trong Green List Tier 1.
- **Tiềm năng thu nhập dài hạn**: Sau 5 năm, kiến trúc sư kiếm được NZD $80.000–$110.000; quản lý xây dựng NZD $100.000–$130.000.
- **Các trường đại học chính**: University of Auckland, Victoria University of Wellington, và Massey University.
## Các yếu tố ảnh hưởng đến mức lương của sinh viên tốt nghiệp
### Vị trí địa lý
Mức lương ở Auckland thường cao hơn 10–15% so với các khu vực khác do chi phí sinh hoạt cao hơn. Ví dụ, một kỹ sư phần mềm ở Auckland khởi điểm ở mức NZD $78.000–$85.000, trong khi cùng một vai trò ở Christchurch hoặc Wellington khởi điểm ở mức NZD $72.000–$80.000. Tuy nhiên, các khu vực vùng sâu vùng xa (ví dụ: Southland, Hawke's Bay) có thể đưa ra mức lương thấp hơn nhưng chi phí sinh hoạt thấp hơn và lộ trình xin thường trú nhanh hơn thông qua tiền thưởng khu vực của Green List.
### Trình độ văn bằng
Sinh viên tốt nghiệp với bằng sau đại học (danh dự, thạc sĩ hoặc tiến sĩ) kiếm được nhiều hơn 10–20% so với sinh viên chỉ có bằng cử nhân trong cùng lĩnh vực. Ví dụ, bằng thạc sĩ kỹ thuật khởi điểm ở mức NZD $80.000–$95.000, so với NZD $70.000–$85.000 cho bằng cử nhân. Sinh viên tốt nghiệp tiến sĩ trong các lĩnh vực STEM khởi điểm ở mức NZD $85.000–$100.000.
### Nhu cầu ngành nghề và tác động của Green List
Các ngành nằm trong Green List Tier 1 (ví dụ: kỹ sư xây dựng dân dụng, y tá đã đăng ký, kỹ sư phần mềm) cung cấp lộ trình xin thường trú nhanh hơn, có thể nâng cao khả năng thương lượng lương. Các nhà tuyển dụng trong những ngành này thường sẵn sàng trả trên mức lương trung bình để thu hút nhân tài. Ngược lại, các ngành không nằm trong Green List (ví dụ: nghệ thuật sáng tạo, nhân văn) phải đối mặt với nhiều cạnh tranh hơn và mức lương trung bình thấp hơn.
## FAQ
### Q1: Green List ảnh hưởng như thế nào đến kỳ vọng lương của tôi?
Green List xác định các ngành nghề đang thiếu hụt lao động có tay nghề và có lộ trình xin thường trú. Sinh viên tốt nghiệp trong các vai trò Green List Tier 1 (ví dụ: kỹ sư xây dựng dân dụng, y tá đã đăng ký) có thể nộp đơn xin thường trú ngay sau 24 tháng làm việc, điều này mang lại cho họ khả năng thương lượng mạnh mẽ hơn. Các nhà tuyển dụng trong những ngành này thường đưa ra mức lương cao hơn 5–10% so với mức lương trung bình để thu hút nhân tài. Ví dụ, một kỹ sư phần mềm trong Green List có thể khởi điểm ở mức NZD $80.000, trong khi một vai trò tương tự không nằm trong danh sách có thể khởi điểm ở mức NZD $70.000. Kiểm tra Green List hiện tại tại immigration.govt.nz.
### Q2: Mức lương tối thiểu tôi cần để đủ điều kiện xin visa làm việc sau khi học là bao nhiêu?
Đối với Visa Việc làm Sau Tốt nghiệp (PSWV), không có yêu cầu mức lương tối thiểu — bạn có thể làm việc trong bất kỳ vai trò nào trong suốt thời hạn visa. Tuy nhiên, để chuyển đổi sang Accredited Employer Work Visa (AEWV) hoặc Skilled Migrant Category (SMC), bạn cần có mức lương ít nhất NZD $30,00/giờ (NZD $62.400/năm) tính đến năm 2026. Đối với hệ thống 6 điểm SMC, mức lương NZD $62.400 mang lại cho bạn 3 điểm, trong khi NZD $93.600 mang lại cho bạn 6 điểm (lộ trình thường trú trực tiếp). Xem immigration.govt.nz để biết các ngưỡng mới nhất.
### Q3: Ngành học nào có mức tăng lương cao nhất trong 5 năm?
Kỹ thuật, CNTT và khoa học sức khỏe cho thấy mức tăng lương cao nhất. Sinh viên tốt nghiệp ngành CNTT thấy mức tăng trung bình hàng năm là 5–7% trong 5 năm đầu, với các vai trò cao cấp đạt NZD $100.000–$130.000. Sinh viên tốt nghiệp ngành kỹ thuật thấy mức tăng 4–6%, với các kỹ sư được chứng nhận kiếm được NZD $130.000–$180.000 sau 7–10 năm. Y khoa và nha khoa có tốc độ tăng trưởng ban đầu chậm hơn (3–4%) nhưng đạt đỉnh ở mức tuyệt đối cao hơn (NZD $120.000–$200.000). Nghệ thuật sáng tạo và nhân văn có tốc độ tăng trưởng chậm hơn (2–3% hàng năm).
### Q4: Tôi có thể làm việc bán thời gian trong khi học để cải thiện triển vọng lương không?
Có, du học sinh có Fee Paying Student Visa có thể làm việc tối đa 20 giờ/tuần trong thời gian học và toàn thời gian trong các kỳ nghỉ theo lịch trình (40 giờ/tuần) tính đến năm 2026. Làm việc bán thời gian trong lĩnh vực học tập của bạn (ví dụ: sinh viên điều dưỡng làm trợ lý chăm sóc sức khỏe) có thể cung cấp kinh nghiệm liên quan và cải thiện mức lương khởi điểm của bạn sau khi tốt nghiệp. Tuy nhiên, đừng dựa vào công việc bán thời gian như một nguồn tài chính chính — hãy lập ngân sách riêng cho yêu cầu chi phí sinh hoạt NZD $20.000/năm.
### Q5: Các nhà tuyển dụng New Zealand có đánh giá bằng cấp quốc tế như nhau không?
Có, nếu bằng cấp của bạn đến từ một trường đại học New Zealand được NZQA phê duyệt hoặc một tổ chức nước ngoài có tiêu chuẩn tương đương. Các nhà tuyển dụng New Zealand ưu tiên bằng cấp NZ vì họ quen thuộc với chương trình giảng dạy và kiểm định. Du học sinh tốt nghiệp từ một trường đại học New Zealand có lợi thế rõ rệt trên thị trường việc làm, vì các nhà tuyển dụng đánh giá cao kinh nghiệm làm việc tại địa phương và sự phù hợp về văn hóa. Sinh viên tốt nghiệp từ các trường đại học nước ngoài có thể cần trải qua đánh giá bằng cấp của NZQA (NZQA IQA) để xác nhận sự tương đương.
### Q6: Chi phí sinh hoạt ảnh hưởng đến thu nhập ròng của tôi như thế nào?
Chi phí sinh hoạt thay đổi đáng kể theo khu vực. Ở Auckland, mức lương khởi điểm NZD $70.000 để lại khoảng NZD $52.000 sau thuế (IRD, thuế suất năm 2026), nhưng tiền thuê một căn hộ một phòng ngủ trung bình là NZD $500–$650/tuần (Tenancy Services, 2026). Ở Christchurch hoặc Dunedin, cùng một mức lương có giá trị hơn — tiền thuê nhà là NZD $350–$450/tuần. Lập ngân sách ít nhất NZD $20.000–$25.000/năm cho chi phí sinh hoạt (không bao gồm tiền thuê nhà) cho một người. Sử dụng Pay Calculator tại ird.govt.nz để ước tính thu nhập sau thuế của bạn.
## Nguồn tham khảo
1. Immigration New Zealand — Post Study Work Visa and Green List information (immigration.govt.nz)
2. Statistics New Zealand — Labour market statistics and median earnings data (stats.govt.nz)
3. Ministry of Education — Graduate outcomes and salary surveys (education.govt.nz)
4. Employment New Zealand — Minimum wage and median wage thresholds (employment.govt.nz)
5. Engineering New Zealand — 2025–2026 Salary Survey (engineeringnz.org)
6. TechNZ — IT Salary Report 2026 (technz.nz)
7. Ministry of Health — Health workforce salary agreements (health.govt.nz)
8. New Zealand Law Society — 2025–2026 Salary Survey (lawsociety.org.nz)
9. Building and Construction Industry Training Organisation — Salary guide (bcito.org.nz)
10. Creative New Zealand — Arts sector salary report (creativenz.govt.nz)
11. University of Auckland — Graduate outcome statistics (auckland.ac.nz)
12. Massey University — Graduate employment and salary data (massey.ac.nz)
13. Auckland University of Technology — Graduate outcomes survey (aut.ac.nz)
14. Inland Revenue Department — Tax rates and Pay Calculator (ird.govt.nz)
15. Tenancy Services — Rental bond data and average rents (tenancy.govt.nz)