Public Transport for Students in New Zealand: Auckland, Wellington, Christchurch, and Dunedin (2026)
Bus, train, and ferry networks — student concessions, AT HOP card, Snapper, Metrocard, and costs.
New Zealandinternational studentsstudy abroad
## Thông tin nhanh
- **Giảm giá vé phương tiện công cộng cho sinh viên**: Du học sinh quốc tế tại New Zealand có thể mua vé giảm giá trên xe buýt, tàu hỏa và phà khi sử dụng thẻ sinh viên đại học. Mức giảm dao động từ 40% đến 60% so với giá vé người lớn, tùy theo thành phố.
- **Auckland (thẻ AT HOP)**: Sinh viên đại học trả NZD $0.63 mỗi khu vực cho xe buýt, tàu hỏa và phà nội cảng, với mức trần hàng ngày là NZD $5.04 cho hai khu vực và NZD $7.56 cho ba khu vực (giá năm 2026).
- **Wellington (thẻ Snapper/MyWay)**: Sinh viên đại học trả NZD $0.81 mỗi khu vực cho xe buýt và tàu hỏa, với mức trần hàng ngày là NZD $4.86 cho hai khu vực và NZD $7.29 cho ba khu vực (giá năm 2026).
- **Christchurch (thẻ Metrocard)**: Sinh viên đại học trả NZD $1.06 mỗi khu vực cho xe buýt, với mức trần hàng ngày là NZD $3.18 cho hai khu vực và NZD $4.77 cho ba khu vực (giá năm 2026).
- **Dunedin (thẻ GoCard)**: Sinh viên đại học trả NZD $0.80 mỗi khu vực cho xe buýt, với mức trần hàng ngày là NZD $2.40 cho hai khu vực và NZD $3.60 cho ba khu vực (giá năm 2026).
- **Du lịch liên tỉnh**: Sinh viên có thể mua vé xe buýt liên tỉnh giảm giá qua các nhà cung cấp như InterCity và ManaBus, với mức giảm thường là 10-15% so với giá vé tiêu chuẩn. Gói FlexiPass của InterCity cho phép di chuyển 10-60 giờ với giá NZD $1.10–$1.50 mỗi giờ cho sinh viên.
- **Phương tiện chủ động**: Cả bốn thành phố đều có mạng lưới đường dành cho xe đạp rộng khắp và các khuôn viên trường thân thiện với người đi bộ. Auckland, Wellington và Christchurch cung cấp các chương trình chia sẻ xe đạp được trợ giá (Lime, Nextbike) với phí thành viên sinh viên bắt đầu từ NZD $5 mỗi tháng.
## Tổng quan
Phương tiện công cộng là một yếu tố quan trọng đối với du học sinh tại New Zealand, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí đi lại hàng ngày, sự linh hoạt trong học tập và tổng chi phí sinh hoạt. Bài viết này cung cấp một so sánh toàn diện, dựa trên dữ liệu về hệ thống giao thông công cộng tại bốn thành phố đại học chính của New Zealand — Auckland, Wellington, Christchurch và Dunedin — tính đến năm 2026. Mỗi thành phố vận hành cơ quan quản lý giao thông khu vực riêng với cấu trúc giá vé, chương trình giảm giá cho sinh viên và khu vực phục vụ khác nhau.
Hiểu được những khác biệt này là rất quan trọng để lập ngân sách chi phí sinh hoạt của bạn. Cơ quan Di trú New Zealand yêu cầu du học sinh quốc tế chứng minh có sẵn NZD $20,000 mỗi năm cho chi phí sinh hoạt (yêu cầu năm 2026), nhưng chi phí đi lại thực tế thay đổi đáng kể theo từng thành phố. Một sinh viên sống ở Christchurch có thể chi NZD $500–$800 mỗi năm cho xe buýt, trong khi một sinh viên ở Auckland có thể chi NZD $1,200–$1,800 tùy thuộc vào khoảng cách và tần suất đi lại.
Hướng dẫn này dựa trên các nguồn chính thức — Auckland Transport (at.govt.nz), Metlink Wellington (metlink.org.nz), Environment Canterbury (ecan.govt.nz) và Otago Regional Council (orc.govt.nz) — cùng với các trang giao thông cụ thể của từng trường đại học. Tất cả dữ liệu giá vé đều được cập nhật đến tháng 1 năm 2026.
## Auckland: Mạng lưới lớn nhất, lượng người dùng cao nhất
Mạng lưới giao thông công cộng của Auckland là rộng khắp nhất New Zealand, phục vụ dân số đô thị 1.7 triệu người. Hệ thống bao gồm xe buýt, tàu hỏa (ba tuyến: Southern, Western, Eastern) và phà (các tuyến nội cảng và ngoại cảng). Đại học Auckland (University of Auckland), Đại học Công nghệ Auckland (Auckland University of Technology - AUT) và khuôn viên Albany của Đại học Massey (Massey University) đều được phục vụ tốt.
### Thẻ AT HOP và giá vé sinh viên đại học
Cần có thẻ AT HOP để sử dụng tất cả các phương tiện giao thông công cộng ở Auckland. Giá vé sinh viên đại học (dành cho sinh viên toàn thời gian tại các cơ sở được NZQA phê duyệt) thấp hơn khoảng 50% so với giá vé người lớn trả tiền mặt. Tính đến năm 2026:
- **Xe buýt và tàu hỏa**: NZD $0.63 mỗi khu vực (giá vé người lớn là NZD $1.26). Auckland vận hành hệ thống ba khu vực: Khu vực Thành phố (CBD), Khu vực Nội thành (trong vòng 10 km từ CBD) và Khu vực Ngoại thành (ngoài 10 km).
- **Phà**: NZD $0.63 mỗi khu vực cho phà nội cảng (Devonport, Birkenhead, Northcote Point). Phà ngoại cảng (Waiheke, Gulf Harbour) có giá NZD $1.26 mỗi khu vực cho sinh viên đại học.
- **Mức trần hàng ngày**: Hai khu vực: tối đa NZD $5.04; ba khu vực: tối đa NZD $7.56. Điều này có nghĩa là một sinh viên đi lại từ Albany (Khu vực Ngoại thành) đến Đại học Auckland (Khu vực Thành phố) không phải trả quá NZD $7.56 mỗi ngày.
- **Mức trần hàng tháng**: NZD $113.40 cho việc đi lại không giới hạn trên tất cả các khu vực (giá năm 2026). Điều này rẻ hơn đáng kể so với việc mua vé tháng, có giá NZD $215.00 cho người lớn.
### Giao thông dành riêng cho trường đại học
- **Đại học Auckland (Khuôn viên Thành phố)**: Nằm ở Khu vực Thành phố, có kết nối trực tiếp bằng xe buýt và tàu hỏa từ tất cả các vùng ngoại ô. Trường vận hành xe đưa đón miễn phí giữa các khuôn viên Thành phố, Grafton và Newmarket.
- **AUT (Khuôn viên Thành phố)**: Nằm cạnh Trung tâm Giao thông Britomart, có kết nối trực tiếp bằng tàu hỏa và xe buýt. Khuôn viên North Shore của AUT được phục vụ bởi các tuyến xe buýt NX1 và NX2 (dịch vụ tốc hành từ CBD).
- **Đại học Massey (Albany)**: Được phục vụ bởi các tuyến xe buýt NX1 và NX2 từ CBD (30-40 phút). Bến xe buýt Albany cách khuôn viên trường 5 phút đi bộ.
### Đi xe đạp và phương tiện chủ động
Auckland có hơn 200 km làn đường dành cho xe đạp, bao gồm Đường dành cho xe đạp Northwestern (kết nối Tây Auckland với CBD). Chương trình chia sẻ xe đạp điện và xe tay ga Lime cung cấp gói thành viên sinh viên với giá NZD $5 mỗi tháng, với chi phí mỗi chuyến đi là NZD $0.38 mỗi phút cho xe tay ga điện và NZD $0.32 mỗi phút cho xe đạp điện.
## Wellington: Mạng lưới nhỏ gọn, tập trung vào đường sắt
Hệ thống giao thông công cộng của Wellington tập trung vào xe buýt và mạng lưới đường sắt đi lại (năm tuyến: Johnsonville, Kapiti, Hutt Valley, Melling và Wairarapa). Địa hình nhỏ gọn của thành phố (dân số 215,000 người trong CBD) có nghĩa là hầu hết các khuôn viên trường đại học đều nằm trong vòng 3-5 km từ trung tâm thành phố.
### Thẻ Snapper/MyWay và giá vé sinh viên đại học
Wellington sử dụng thẻ Snapper cho xe buýt và thẻ MyWay cho tàu hỏa. Giá vé sinh viên đại học thấp hơn khoảng 40% so với giá vé người lớn:
- **Xe buýt (thẻ Snapper)**: NZD $0.81 mỗi khu vực (giá vé người lớn là NZD $1.35). Wellington sử dụng hệ thống ba khu vực: Khu vực 1 (CBD và các vùng ngoại ô nội thành), Khu vực 2 (các vùng ngoại ô xa hơn) và Khu vực 3 (các thị trấn vệ tinh như Porirua và Upper Hutt).
- **Tàu hỏa (thẻ MyWay)**: NZD $0.81 mỗi khu vực cho sinh viên đại học. Mạng lưới đường sắt bao phủ khoảng cách lên đến 50 km (ví dụ: Wellington đến Waikanae).
- **Mức trần hàng ngày**: Hai khu vực: tối đa NZD $4.86; ba khu vực: tối đa NZD $7.29. Một sinh viên đi lại từ Johnsonville (Khu vực 2) đến khuôn viên Kelburn của Đại học Victoria Wellington (Khu vực 1) trả tối đa NZD $4.86 mỗi ngày.
- **Mức trần hàng tháng**: NZD $109.35 cho việc đi lại không giới hạn trên tất cả các khu vực (giá năm 2026).
### Giao thông dành riêng cho trường đại học
- **Đại học Victoria Wellington (Khuôn viên Kelburn)**: Được phục vụ bởi các tuyến xe buýt từ CBD (5-10 phút). Khuôn viên trường cũng cách Ga xe lửa Wellington 15 phút đi bộ. Trường vận hành xe đưa đón miễn phí giữa các khuôn viên Kelburn và Pipitea trong thời gian học.
- **Đại học Massey (Khuôn viên Wellington)**: Nằm trong CBD (Mount Cook), trong khoảng cách đi bộ đến ga xe lửa và các trạm xe buýt. Khuôn viên trường được phục vụ bởi nhiều tuyến xe buýt.
- **Đại học Victoria (Khuôn viên Pipitea)**: Nằm cạnh Ga xe lửa Wellington và trung tâm xe buýt CBD (Lambton Quay).
### Đi xe đạp và đi bộ
Wellington có địa hình đồi núi, nhưng các khuôn viên trường ở trung tâm thành phố có thể đi bộ đến từ hầu hết các vùng ngoại ô nội thành (Mount Cook, Aro Valley, Kelburn). Thành phố có hơn 50 km làn đường dành cho xe đạp và chương trình Bike Wellington cung cấp dịch vụ cho thuê xe đạp được trợ giá cho sinh viên với giá NZD $10 mỗi tháng.
## Christchurch: Địa hình bằng phẳng, hệ thống tập trung vào xe buýt
Mạng lưới giao thông công cộng của Christchurch hoàn toàn dựa trên xe buýt, phản ánh địa hình bằng phẳng của thành phố và quá trình tái thiết sau động đất. Hệ thống phục vụ dân số 400,000 người với mạng lưới hình nan hoa tập trung vào CBD.
### Thẻ Metrocard và giá vé sinh viên đại học
Cần có thẻ Metrocard cho tất cả các chuyến đi xe buýt ở Christchurch. Giá vé sinh viên đại học thấp hơn khoảng 40% so với giá vé người lớn trả tiền mặt:
- **Xe buýt (thẻ Metrocard)**: NZD $1.06 mỗi khu vực (giá vé người lớn là NZD $1.76). Christchurch sử dụng hệ thống ba khu vực: Khu vực 1 (CBD và các vùng ngoại ô nội thành), Khu vực 2 (các vùng ngoại ô xa hơn như Riccarton và Hornby) và Khu vực 3 (các thị trấn vệ tinh như Rangiora và Lincoln).
- **Mức trần hàng ngày**: Hai khu vực: tối đa NZD $3.18; ba khu vực: tối đa NZD $4.77. Một sinh viên đi lại từ Ilam (Khu vực 2) đến Đại học Canterbury (Khu vực 1) trả tối đa NZD $3.18 mỗi ngày.
- **Mức trần hàng tháng**: NZD $71.55 cho việc đi lại không giới hạn trên tất cả các khu vực (giá năm 2026). Đây là mức trần hàng tháng rẻ nhất trong số các thành phố lớn của New Zealand.
### Giao thông dành riêng cho trường đại học
- **Đại học Canterbury (Ilam)**: Được phục vụ bởi nhiều tuyến xe buýt từ CBD (15-20 phút). Trường vận hành xe đưa đón miễn phí giữa khuôn viên Ilam và CBD trong thời gian học.
- **Đại học Canterbury (Khuôn viên Thành phố)**: Nằm trong CBD, trong khoảng cách đi bộ đến trung tâm trung chuyển xe buýt trung tâm.
- **Đại học Lincoln (Lincoln University)**: Nằm cách Christchurch 20 km về phía nam. Được phục vụ bởi các tuyến xe buýt 80 và 81 từ CBD (35-40 phút). Đại học Lincoln cung cấp vé tháng xe buýt được trợ giá cho sinh viên với giá NZD $200 mỗi học kỳ.
### Đi xe đạp và phương tiện chủ động
Christchurch là thành phố thân thiện với xe đạp nhất New Zealand, với hơn 300 km làn đường dành cho xe đạp và địa hình bằng phẳng. Chương trình chia sẻ xe đạp của thành phố (Nextbike) cung cấp gói thành viên sinh viên với giá NZD $5 mỗi tháng, với chi phí mỗi chuyến đi là NZD $0.25 mỗi phút cho xe đạp điện. Nhiều sinh viên đạp xe đến Đại học Canterbury (10-15 phút từ CBD) và Đại học Lincoln (20-25 phút từ CBD).
## Dunedin: Thành phố nhỏ gọn, hệ thống tập trung vào xe buýt
Mạng lưới giao thông công cộng của Dunedin hoàn toàn dựa trên xe buýt, phục vụ dân số 130,000 người. Thành phố nhỏ gọn, với hầu hết chỗ ở cho sinh viên nằm trong vòng 3-5 km từ khuôn viên Đại học Otago.
### Thẻ GoCard và giá vé sinh viên đại học
Cần có thẻ GoCard cho tất cả các chuyến đi xe buýt ở Dunedin. Giá vé sinh viên đại học thấp hơn khoảng 50% so với giá vé người lớn trả tiền mặt:
- **Xe buýt (thẻ GoCard)**: NZD $0.80 mỗi khu vực (giá vé người lớn là NZD $1.60). Dunedin sử dụng hệ thống hai khu vực: Khu vực 1 (CBD và các vùng ngoại ô nội thành như North Dunedin và Maori Hill) và Khu vực 2 (các vùng ngoại ô xa hơn như Mosgiel và Green Island).
- **Mức trần hàng ngày**: Hai khu vực: tối đa NZD $2.40; ba khu vực: tối đa NZD $3.60 (lưu ý: Dunedin chỉ có hai khu vực, vì vậy mức trần ba khu vực không được áp dụng).
- **Mức trần hàng tháng**: NZD $36.00 cho việc đi lại không giới hạn trong Khu vực 1; NZD $54.00 cho Khu vực 1 và 2 (giá năm 2026). Đây là mức trần hàng tháng rẻ nhất trong số các thành phố lớn của New Zealand.
### Giao thông dành riêng cho trường đại học
- **Đại học Otago (Khuôn viên North Dunedin)**: Nằm ở Khu vực 1, trong khoảng cách đi bộ đến hầu hết chỗ ở cho sinh viên (Khu vực Campus Watch). Khuôn viên trường được phục vụ bởi nhiều tuyến xe buýt từ CBD (5-10 phút).
- **Otago Polytechnic**: Nằm liền kề với khuôn viên Đại học Otago. Được phục vụ bởi các tuyến xe buýt tương tự.
- **Đại học Otago (Khuôn viên Wellington)**: Lưu ý: Đây là một khuôn viên riêng biệt ở Wellington (không phải Dunedin), được phục vụ bởi hệ thống giao thông công cộng của Wellington.
### Đi xe đạp và đi bộ
Dunedin là một thành phố rất thuận tiện cho việc đi bộ, với hầu hết chỗ ở cho sinh viên nằm trong vòng 1-2 km từ trường đại học. Thành phố có hơn 30 km làn đường dành cho xe đạp và chương trình Dunedin Cycle Hire cung cấp dịch vụ cho thuê xe đạp được trợ giá cho sinh viên với giá NZD $8 mỗi tháng. Địa hình bằng phẳng của khu vực khuôn viên North Dunedin khiến việc đạp xe trở thành một lựa chọn phổ biến.
## Du lịch liên tỉnh cho sinh viên
Để di chuyển giữa các thành phố trong kỳ nghỉ hoặc cuối tuần, có một số lựa chọn:
- **Xe buýt InterCity**: Giảm giá cho sinh viên từ 10-15% so với giá vé tiêu chuẩn. Một vé một chiều từ Auckland đến Wellington có giá NZD $35-$55 cho sinh viên (giá vé tiêu chuẩn: NZD $45-$70). Gói FlexiPass của InterCity cho phép di chuyển 10-60 giờ với giá NZD $1.10–$1.50 mỗi giờ cho sinh viên.
- **ManaBus**: Giá tương tự InterCity, với mức giảm giá cho sinh viên từ 10-15%. Một vé một chiều từ Christchurch đến Dunedin có giá NZD $25-$40 cho sinh viên.
- **KiwiRail (The Great Journeys)**: Các chuyến tàu Northern Explorer (Auckland-Wellington) và Coastal Pacific (Christchurch-Picton) cung cấp mức giảm giá 10% cho sinh viên so với giá vé tiêu chuẩn. Một vé một chiều trên tàu Northern Explorer có giá NZD $99-$139 cho sinh viên.
- **Air New Zealand**: Giá vé sinh viên có sẵn thông qua chương trình Air New Zealand Student Universe, cung cấp mức giảm giá 10-20% cho các chuyến bay nội địa. Một vé máy bay một chiều từ Auckland đến Christchurch có giá NZD $49-$89 cho sinh viên.
## Câu hỏi thường gặp
### Q1: Làm thế nào để có được thẻ giảm giá giao thông cho sinh viên?
Để được hưởng giá vé sinh viên đại học, bạn cần có thẻ sinh viên đại học hợp lệ từ cơ sở giáo dục được NZQA phê duyệt của bạn. Mang thẻ sinh viên và xác nhận nhập học của bạn đến văn phòng cơ quan quản lý giao thông có liên quan: Auckland Transport (Britomart), Metlink (Ga xe lửa Wellington), Environment Canterbury (CBD) hoặc Otago Regional Council (Dunedin). Thẻ có giá NZD $5-$10 (phí một lần). Bạn phải gia hạn tình trạng sinh viên hàng năm bằng cách cung cấp xác nhận nhập học cập nhật. Nếu thẻ của bạn hết hạn trong kỳ nghỉ giữa kỳ, bạn vẫn có thể sử dụng giá vé người lớn cho đến khi xác nhận nhập học mới của bạn được hoàn tất.
### Q2: Có lựa chọn phương tiện giao thông miễn phí nào cho sinh viên không?
Có, một số trường đại học cung cấp dịch vụ xe đưa đón miễn phí giữa các khuôn viên. Đại học Auckland vận hành xe đưa đón miễn phí giữa các khuôn viên Thành phố, Grafton và Newmarket. Đại học Victoria Wellington vận hành xe đưa đón miễn phí giữa các khuôn viên Kelburn và Pipitea. Đại học Canterbury cung cấp xe đưa đón miễn phí giữa Ilam và CBD. Ngoài ra, cả bốn thành phố đều có dịch vụ xe buýt miễn phí trong khu vực CBD: CityLink của Auckland (miễn phí trong CBD), City Circuit của Wellington (miễn phí trong CBD), Free Metro Shuttle của Christchurch (miễn phí trong CBD) và City Link của Dunedin (miễn phí trong CBD). Các dịch vụ miễn phí này hoạt động trong giờ hành chính (thường là 7 giờ sáng đến 7 giờ tối).
### Q3: Tôi có thể sử dụng thẻ giao thông sinh viên của mình ở các thành phố khác không?
Không, thẻ giao thông của mỗi thành phố là dành riêng cho khu vực đó. Thẻ AT HOP (Auckland) không thể được sử dụng ở Wellington và thẻ Snapper (Wellington) không thể được sử dụng ở Christchurch. Tuy nhiên, hệ thống Bee Card quốc gia (được sử dụng ở các khu vực như Hamilton, Tauranga và Palmerston North) tương thích với một số khu vực. Nếu bạn đi lại giữa các thành phố, bạn phải mua một thẻ riêng hoặc sử dụng thanh toán không tiếp xúc (thẻ tín dụng/ghi nợ) cho các chuyến đi không thường xuyên. Đối với du lịch liên tỉnh bằng xe buýt, bạn có thể đặt vé trực tiếp qua InterCity hoặc ManaBus mà không cần thẻ khu vực.
### Q4: Tôi nên dự trù ngân sách bao nhiêu cho phương tiện giao thông công cộng mỗi năm?
Chi phí giao thông hàng năm thay đổi đáng kể theo thành phố và khoảng cách đi lại. Dựa trên giá vé năm 2026: Sinh viên Auckland đi lại 10 km mỗi ngày (hai khu vực) chi khoảng NZD $1,200-$1,500 mỗi năm. Sinh viên Wellington đi lại 5 km mỗi ngày (một khu vực) chi khoảng NZD $800-$1,000 mỗi năm. Sinh viên Christchurch đi lại 5 km mỗi ngày (một khu vực) chi khoảng NZD $500-$700 mỗi năm. Sinh viên Dunedin đi lại 3 km mỗi ngày (một khu vực) chi khoảng NZD $300-$500 mỗi năm. Những ước tính này giả định 200 ngày đi lại mỗi năm học (40 tuần x 5 ngày). Nếu bạn sống trong khoảng cách đi bộ đến khuôn viên trường, bạn có thể giảm các chi phí này xuống gần như bằng không.
### Q5: Điều gì xảy ra nếu tôi bị mất thẻ giao thông?
Nếu bạn bị mất thẻ AT HOP, Snapper, Metrocard hoặc GoCard, hãy báo cáo ngay cho cơ quan quản lý giao thông tương ứng. Số dư còn lại thường được bảo vệ nếu bạn đã đăng ký thẻ. Thẻ thay thế có giá NZD $5-$10. Thẻ chưa đăng ký không thể được thay thế cùng với số dư. Luôn đăng ký thẻ của bạn trực tuyến trong vòng 24 giờ kể từ khi mua để bảo vệ số dư của bạn. Đăng ký cũng cho phép bạn tự động nạp tiền vào thẻ khi số dư giảm xuống dưới NZD $10.
### Q6: Có lựa chọn phương tiện giao thông đêm khuya nào cho sinh viên không?
Có, mỗi thành phố cung cấp các dịch vụ đêm khuya hạn chế. Mạng lưới xe buýt đêm của Auckland hoạt động vào các tối Thứ Sáu và Thứ Bảy (nửa đêm-4 giờ sáng) trên 25 tuyến, với giá vé sinh viên đại học được áp dụng. Dịch vụ xe buýt Night Rider của Wellington hoạt động vào các tối Thứ Sáu và Thứ Bảy (nửa đêm-5 giờ sáng) trên 10 tuyến, với giá vé sinh viên đại học được áp dụng. Dịch vụ xe buýt đêm của Christchurch hoạt động vào các tối Thứ Sáu và Thứ Bảy (nửa đêm-4 giờ sáng) trên 5 tuyến, với giá vé sinh viên đại học được áp dụng. Dịch vụ xe buýt Night Rider của Dunedin hoạt động vào các tối Thứ Sáu và Thứ Bảy (nửa đêm-3 giờ sáng) trên 3 tuyến, với giá vé sinh viên đại học được áp dụng. Kiểm tra trang web của cơ quan quản lý giao thông tương ứng để biết các tuyến đường và lịch trình cụ thể, vì chúng có thể thay đổi theo mùa.
## Nguồn tham khảo
1. Auckland Transport — Giá vé và khu vực thẻ AT HOP cho sinh viên đại học (at.govt.nz)
2. Metlink Wellington — Giá vé và khu vực thẻ Snapper/MyWay cho sinh viên đại học (metlink.org.nz)
3. Environment Canterbury — Giá vé và khu vực thẻ Metrocard cho sinh viên đại học (ecan.govt.nz)
4. Otago Regional Council — Giá vé và khu vực thẻ GoCard cho sinh viên đại học (orc.govt.nz)
5. University of Auckland — Thông tin giao thông và bãi đỗ xe (auckland.ac.nz)
6. Victoria University of Wellington — Dịch vụ giao thông và xe đưa đón trong khuôn viên trường (victoria.ac.nz)
7. University of Canterbury — Dịch vụ giao thông và xe đưa đón trong khuôn viên trường (canterbury.ac.nz)
8. University of Otago — Giao thông và chỗ ở trong khuôn viên trường (otago.ac.nz)
9. InterCity Group — Giá vé sinh viên và FlexiPass (intercity.co.nz)
10. KiwiRail — Giảm giá sinh viên The Great Journeys (kiwirail.co.nz)
11. Immigration New Zealand — Yêu cầu chi phí sinh hoạt cho visa du học (immigration.govt.nz)
12. New Zealand Transport Agency — Cơ sở hạ tầng xe đạp và chương trình chia sẻ xe đạp (nzta.govt.nz)