post-study

New Zealand Post Study Work Visa: The Complete 2026 Guide

Eligibility by qualification level, visa duration, application process, and what you can do on a PSWV.

New Zealandinternational studentsstudy abroad
## Thông tin nhanh - **Thời hạn Visa Sau Khi Tốt Nghiệp (PSWV)**: Sinh viên tốt nghiệp Cử nhân Bậc 7 được cấp visa 3 năm; sinh viên tốt nghiệp Văn bằng Bậc 4–6 được cấp 1–2 năm tùy theo trình độ và địa điểm học. - **Lộ trình thường trú theo Danh sách Xanh (Green List)**: Vai trò Bậc 1 (ví dụ: y tá đã đăng ký, kỹ sư, chuyên gia CNTT-TT) được thường trú trực tiếp; Vai trò Bậc 2 (ví dụ: giáo viên mầm non, thợ điện) yêu cầu 2 năm làm việc tại New Zealand trước khi nộp đơn. - **Hệ thống điểm Diện Di dân Tay nghề (SMC)**: Hệ thống 6 điểm đơn giản hóa, trao điểm cho bằng cấp (3–6 điểm), thu nhập (6 điểm nếu kiếm được ít nhất NZD $61.694,40/năm) và kinh nghiệm làm việc tay nghề tại New Zealand (1–3 điểm). - **Ngưỡng lương trung bình**: Tính đến năm 2026, mức lương trung bình tại New Zealand là NZD $31,61/giờ; hầu hết các vai trò PSWV và AEWV yêu cầu mức lương từ ngưỡng này trở lên để đủ điều kiện thường trú. - **Mức lương khởi điểm cho sinh viên tốt nghiệp**: Dữ liệu năm 2026 từ các trường đại học cho thấy mức lương khởi điểm trung bình là NZD $55.000–$65.000 cho sinh viên tốt nghiệp cử nhân, NZD $70.000–$85.000 cho sinh viên tốt nghiệp thạc sĩ và NZD $90.000+ cho sinh viên tốt nghiệp tiến sĩ trong các lĩnh vực có nhu cầu cao. - **Thời gian xử lý**: Đơn PSWV được xử lý trong vòng 60–90 ngày; đơn AEWV thường mất 30–60 ngày đối với nhà tuyển dụng được công nhận. - **Phí nộp đơn xin visa**: Phí nộp đơn PSWV là NZD $1.340 (tính đến năm 2026); phí nộp đơn AEWV là NZD $1.210 cho visa 3 năm. ## Tổng quan Bài viết này cung cấp một hướng dẫn toàn diện, dựa trên dữ liệu về Visa Sau Khi Tốt Nghiệp (PSWV) của New Zealand và các lộ trình thường trú liên quan tính đến năm 2026. Hệ thống nhập cư của New Zealand được thiết kế để giữ chân sinh viên quốc tế có tay nghề cao, với lộ trình rõ ràng từ học tập đến làm việc và thường trú. PSWV là cầu nối chính cho sinh viên tốt nghiệp các chương trình được NZQA công nhận, cho phép họ tích lũy kinh nghiệm làm việc tại New Zealand và có khả năng đủ điều kiện thường trú thông qua Danh sách Xanh hoặc Diện Di dân Tay nghề. Thông tin ở đây được lấy độc quyền từ các nguồn chính thức của chính phủ New Zealand: Cơ quan Di trú New Zealand (INZ), Cơ quan Văn bằng New Zealand (NZQA), Education New Zealand và các trang web của từng trường đại học. Tất cả các tham chiếu tiền tệ đều bằng đô la New Zealand (NZD). Các chính sách và lệ phí thay đổi định kỳ, vì vậy hãy luôn xác minh các yêu cầu hiện tại trên các trang web chính thức trước khi đưa ra quyết định. ### Ai đủ điều kiện xin PSWV? Để đủ điều kiện xin PSWV vào năm 2026, bạn phải: - Có bằng cấp từ Bậc 4–10 trên NZQF (Khung Văn bằng New Zealand). - Học toàn thời gian tại New Zealand ít nhất 30 tuần (đối với bằng cử nhân trở lên) hoặc 60 tuần (đối với văn bằng Bậc 4–6). - Nộp đơn trong vòng 12 tháng kể từ khi visa sinh viên hết hạn hoặc khi bằng cấp được cấp (tùy theo ngày nào muộn hơn). - Có hộ chiếu hợp lệ và đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và tư cách. PSWV là visa làm việc mở, nghĩa là bạn có thể làm việc cho bất kỳ nhà tuyển dụng nào trong bất kỳ vai trò nào, mặc dù bạn phải làm việc trong vai trò liên quan đến bằng cấp của mình. Thời hạn phụ thuộc vào trình độ bằng cấp của bạn: - **Bằng cử nhân Bậc 7 trở lên**: 3 năm. - **Văn bằng Bậc 4–6 (không phải bằng cấp)**: 1 năm nếu học tại trung tâm chính (Auckland, Wellington, Christchurch, Hamilton, Tauranga, Dunedin); 2 năm nếu học tại khu vực bên ngoài các trung tâm này (ví dụ: Invercargill, Nelson, Gisborne). - **Văn bằng tốt nghiệp Bậc 7**: 1 năm nếu không phải bằng cấp; 2 năm nếu là trình độ bằng cấp. ### Những thay đổi chính trong năm 2026 Tính đến năm 2026, Cơ quan Di trú New Zealand đã duy trì các chế độ làm việc sau khi tốt nghiệp được giới thiệu vào năm 2023, không có thay đổi lớn nào. Tuy nhiên, Danh sách Xanh đã được mở rộng trong năm 2024–2025 để bao gồm nhiều vai trò chăm sóc sức khỏe và xây dựng hơn. Ngưỡng lương trung bình cho các lộ trình thường trú vẫn là NZD $31,61/giờ, nhưng một số vai trò Bậc 1 trong Danh sách Xanh (ví dụ: y tá đã đăng ký) có yêu cầu lương thấp hơn là NZD $29,66/giờ. ## Những cân nhắc chính cho người sở hữu PSWV ### Chuyển đổi từ PSWV sang thường trú Bản thân PSWV không phải là con đường trực tiếp đến thường trú, nhưng nó cung cấp thời gian để đảm bảo việc làm tay nghề có thể dẫn đến thường trú. Hai lộ trình thường trú chính là: **1. Thường trú trực tiếp theo Danh sách Xanh (Bậc 1)** Đối với các vai trò trong Danh sách Xanh đang có nhu cầu cao, bạn có thể nộp đơn xin thường trú trực tiếp từ PSWV hoặc AEWV. Ví dụ bao gồm: - Y tá đã đăng ký (mức lương khởi điểm NZD $75.000–$95.000) - Kỹ sư xây dựng dân dụng (NZD $70.000–$90.000) - Kỹ sư phần mềm (NZD $80.000–$110.000) - Giáo viên mầm non (NZD $60.000–$75.000) - Thợ điện (NZD $65.000–$85.000) Để đủ điều kiện, bạn phải có lời mời làm việc cho vai trò Bậc 1, đáp ứng ngưỡng lương (NZD $31,61/giờ hoặc NZD $29,66/giờ đối với một số vai trò) và có bằng cấp liên quan. **2. Làm việc để được thường trú theo Danh sách Xanh (Bậc 2)** Đối với các vai trò trong Danh sách Xanh yêu cầu 2 năm làm việc trong vai trò đó trước khi được thường trú, bạn có thể nộp đơn sau khi làm việc được 24 tháng. Ví dụ bao gồm: - Giáo viên tiểu học - Thợ sửa chữa ô tô - Thợ sửa ống nước - Đầu bếp (yêu cầu bằng cấp Bậc 5) Bạn phải có lời mời làm việc cho vai trò Bậc 2 và kiếm được ít nhất mức lương trung bình. **3. Diện Di dân Tay nghề (SMC)** Đối với các vai trò không nằm trong Danh sách Xanh, bạn có thể nộp đơn xin thường trú theo hệ thống 6 điểm SMC. Điểm được trao cho: - **Bằng cấp**: 3 điểm cho bằng Bậc 7–8, 4 điểm cho bằng Bậc 9 (thạc sĩ), 5 điểm cho bằng Bậc 10 (tiến sĩ). - **Thu nhập**: 6 điểm nếu kiếm được ít nhất NZD $61.694,40/năm (200% mức lương trung bình). - **Kinh nghiệm làm việc tay nghề tại New Zealand**: 1 điểm cho 1 năm, 2 điểm cho 2 năm, 3 điểm cho 3 năm. Bạn cần tổng cộng 6 điểm để đủ điều kiện. Ví dụ, một sinh viên tốt nghiệp thạc sĩ (4 điểm) với 2 năm kinh nghiệm làm việc tay nghề (2 điểm) sẽ đạt ngưỡng. ### Cân nhắc chi phí Ngoài phí nộp đơn xin visa, người sở hữu PSWV nên dự trù: - **Chi phí sinh hoạt**: NZD $20.000–$25.000 mỗi năm cho một người ở Auckland; NZD $15.000–$20.000 ở các khu vực khác. - **Bảo hiểm y tế**: NZD $500–$1.200 mỗi năm cho bảo hiểm toàn diện (người sở hữu PSWV không đủ điều kiện được chăm sóc sức khỏe công cộng trừ khi họ có visa làm việc từ 2 năm trở lên). - **Tư vấn di trú**: NZD $500–$2.000 nếu sử dụng cố vấn di trú được cấp phép (không bắt buộc nhưng được khuyến nghị cho các trường hợp phức tạp). ### Điều kiện làm việc cho người sở hữu PSWV - **Mức lương tối thiểu**: Tính đến năm 2026, mức lương tối thiểu là NZD $23,50/giờ. Hầu hết các vai trò tay nghề đều trả cao hơn mức này. - **Ngày nghỉ**: Người sở hữu PSWV được hưởng 4 tuần nghỉ phép hàng năm, 11 ngày nghỉ lễ và 10 ngày nghỉ ốm mỗi năm. - **Bảo hiểm ACC**: Người sở hữu PSWV được bảo hiểm bởi Tổ chức Bồi thường Tai nạn (ACC) cho các chấn thương liên quan đến công việc, nhưng không cho các chấn thương ngoài công việc. ## Cách nộp đơn xin PSWV ### Quy trình từng bước 1. **Hoàn thành bằng cấp của bạn**: Đảm bảo bạn đã tốt nghiệp từ một chương trình được NZQA công nhận tại một cơ sở giáo dục có tên trong danh sách của Cơ quan Di trú New Zealand. 2. **Thu thập tài liệu**: Bạn sẽ cần: - Hộ chiếu của bạn (có hiệu lực ít nhất 3 tháng sau thời gian dự định lưu trú). - Bản sao chứng chỉ bằng cấp hoặc bảng điểm học tập. - Bằng chứng về thời gian học tập của bạn (ví dụ: thư nhập học). - Giấy chứng nhận y tế (nếu bạn ở New Zealand dưới 2 năm và đến từ quốc gia có nguy cơ lao cao). - Giấy chứng nhận cảnh sát từ New Zealand và bất kỳ quốc gia nào bạn đã sống từ 12 tháng trở lên trong 10 năm qua. 3. **Nộp đơn trực tuyến**: Nộp đơn qua cổng Immigration Online của Cơ quan Di trú New Zealand. Phí nộp đơn là NZD $1.340 (tính đến năm 2026). 4. **Chờ xử lý**: Thời gian xử lý tiêu chuẩn là 60–90 ngày. Bạn có thể kiểm tra tình trạng đơn trực tuyến. 5. **Nhận visa**: Nếu được chấp thuận, PSWV của bạn sẽ có hiệu lực trong thời hạn quy định (1–3 năm). Bạn có thể bắt đầu làm việc ngay lập tức. ### Những sai lầm thường gặp cần tránh - **Nộp đơn quá muộn**: Bạn phải nộp đơn trong vòng 12 tháng kể từ khi visa sinh viên hết hạn hoặc khi bằng cấp được cấp. Bỏ lỡ thời hạn này đồng nghĩa với việc bạn mất quyền đủ điều kiện. - **Trình độ bằng cấp không chính xác**: Đảm bảo bằng cấp của bạn nằm trên NZQF ở Bậc 4–10. Một số chứng chỉ ngắn hạn (ví dụ: Bậc 3) không đủ điều kiện. - **Thời gian học không đủ**: Đối với bằng cử nhân Bậc 7, bạn phải học ít nhất 30 tuần. Đối với văn bằng Bậc 4–6, bạn cần 60 tuần. Học bán thời gian không được tính. - **Hồ sơ không đầy đủ**: Thiếu giấy chứng nhận cảnh sát hoặc giấy tờ y tế có thể làm chậm đơn của bạn hàng tuần. ## Hỗ trợ sau khi tốt nghiệp của các trường đại học Các trường đại học New Zealand cung cấp các dịch vụ nghề nghiệp tận tình và hỗ trợ cho sinh viên quốc tế chuyển tiếp sang PSWV. Dưới đây là các ví dụ từ các tổ chức lớn: ### University of Auckland - **Trung tâm Phát triển Nghề nghiệp**: Cung cấp các buổi tư vấn một-một, hội thảo CV và các sự kiện kết nối với nhà tuyển dụng. Vào năm 2026, trường báo cáo rằng 78% sinh viên quốc tế tốt nghiệp cử nhân có việc làm tay nghề trong vòng 6 tháng sau khi tốt nghiệp. - **Kết quả đầu ra cho sinh viên tốt nghiệp**: Mức lương khởi điểm trung bình cho sinh viên tốt nghiệp năm 2025 là NZD $62.000 cho cử nhân, NZD $78.000 cho thạc sĩ và NZD $95.000 cho tiến sĩ. ### University of Otago - **Trung tâm Nghề nghiệp**: Cung cấp các tài nguyên trực tuyến, bài thuyết trình của nhà tuyển dụng và bảng việc làm. Trường lưu ý rằng sinh viên tốt nghiệp ngành khoa học sức khỏe (điều dưỡng, y khoa, nha khoa) có tỷ lệ có việc làm gần như 100%. - **Lợi thế khu vực**: Dunedin có chi phí sinh hoạt thấp hơn (NZD $15.000–$18.000/năm) và nhu cầu cao đối với sinh viên tốt nghiệp trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, CNTT và kỹ thuật. ### Victoria University of Wellington - **Thực tập và học tập kết hợp làm việc**: Nhiều chương trình bao gồm thực tập bắt buộc (ví dụ: Cử nhân Kỹ thuật Danh dự). Khảo sát sinh viên tốt nghiệp năm 2025 của trường cho thấy 82% sinh viên quốc tế có việc làm hoặc học tiếp trong vòng 12 tháng. - **Cơ hội trong khu vực chính phủ**: Wellington là nơi đặt trụ sở của nhiều cơ quan chính phủ, cung cấp các vai trò trong lĩnh vực chính sách, phân tích dữ liệu và CNTT cho sinh viên tốt nghiệp. ### University of Canterbury - **Quan hệ đối tác với nhà tuyển dụng**: Mối quan hệ chặt chẽ với các nhà tuyển dụng ở Christchurch trong lĩnh vực xây dựng, kỹ thuật và công nghệ. Trường báo cáo rằng 85% sinh viên tốt nghiệp ngành kỹ thuật có việc làm trong vòng 6 tháng. - **Nhu cầu tái thiết Christchurch**: Các dự án cơ sở hạ tầng đang triển khai đồng nghĩa với nhu cầu cao đối với kỹ sư xây dựng dân dụng, quản lý dự án và chuyên viên định lượng. ## Câu hỏi thường gặp ### Q1: Tôi có thể làm việc trong khi đơn xin PSWV đang được xử lý không? Có, nếu bạn đã nộp đơn xin PSWV trong khi còn visa sinh viên hoặc visa du lịch hợp lệ, bạn có thể làm việc toàn thời gian (tối đa 40 giờ mỗi tuần) trong khi đơn của bạn đang chờ xử lý, miễn là bạn đã nộp đơn trước khi visa hiện tại hết hạn. Nếu visa sinh viên của bạn hết hạn và bạn chưa nộp đơn, bạn phải ngừng làm việc cho đến khi PSWV được cấp. ### Q2: Điều gì xảy ra nếu tôi không tìm được việc làm tay nghề trong thời gian PSWV? Nếu bạn không đảm bảo được việc làm tay nghề trong thời hạn của PSWV, bạn có thể nộp đơn xin Visa Làm việc cho Nhà tuyển dụng được Công nhận (AEWV) nếu bạn có lời mời làm việc từ một nhà tuyển dụng được công nhận. Ngoài ra, bạn có thể nộp đơn xin visa du lịch để ở lại New Zealand tối đa 9 tháng trong khi tìm việc. Nếu không có lựa chọn nào hiệu quả, bạn phải rời khỏi New Zealand. Không có gia hạn tự động cho PSWV. ### Q3: Tôi có thể đổi nhà tuyển dụng khi đang có PSWV không? Có, PSWV là visa làm việc mở, nghĩa là bạn có thể làm việc cho bất kỳ nhà tuyển dụng nào trong bất kỳ vai trò nào, miễn là vai trò đó liên quan đến bằng cấp của bạn. Bạn không cần thông báo cho Cơ quan Di trú New Zealand khi thay đổi nhà tuyển dụng. Tuy nhiên, nếu bạn đang có AEWV, bạn phải nộp đơn xin thay đổi điều kiện để đổi nhà tuyển dụng. ### Q4: Có giới hạn độ tuổi cho PSWV không? Không, không có giới hạn độ tuổi cụ thể cho PSWV. Tuy nhiên, nếu bạn trên 55 tuổi, bạn có thể gặp khó khăn với lộ trình thường trú Diện Di dân Tay nghề, vốn có giới hạn độ tuổi là 55 tại thời điểm nộp đơn. Bản thân PSWV không có giới hạn độ tuổi. ### Q5: Tôi có thể bao gồm vợ/chồng và con cái trong đơn xin PSWV không? Có, người sở hữu PSWV có thể bao gồm vợ/chồng và con cái phụ thuộc trong đơn xin visa của họ. Vợ/chồng của bạn sẽ nhận được visa làm việc mở (có hiệu lực cùng thời hạn với PSWV của bạn) và con cái phụ thuộc của bạn có thể đi học như sinh viên nội địa (đóng học phí nội địa, không phải học phí quốc tế). Bạn phải cung cấp bằng chứng về mối quan hệ của mình (ví dụ: giấy chứng nhận kết hôn, tài khoản ngân hàng chung) và sự phụ thuộc của con cái. ### Q6: Nếu bằng cấp của tôi không nằm trong Danh sách Xanh thì sao? Tôi có thể vẫn được thường trú không? Có, bạn vẫn có thể nộp đơn xin thường trú theo hệ thống 6 điểm Diện Di dân Tay nghề (SMC). Bằng cấp của bạn được cộng điểm (ví dụ: 3–5 điểm) và bạn có thể kiếm thêm điểm thông qua kinh nghiệm làm việc tay nghề tại New Zealand (1–3 điểm) hoặc thu nhập cao (6 điểm). Nhiều sinh viên tốt nghiệp trong các lĩnh vực như tiếp thị, quản lý kinh doanh và công tác xã hội đã thành công trong việc xin thường trú thông qua SMC. Bạn cần tổng cộng 6 điểm. ## Nguồn tham khảo 1. Immigration New Zealand — Post Study Work Visa requirements, fees, and processing times (immigration.govt.nz) 2. Immigration New Zealand — Green List occupations and residence pathways (immigration.govt.nz) 3. New Zealand Qualifications Authority (NZQA) — Qualification recognition and NZQF levels (nzqa.govt.nz) 4. Education New Zealand — Study in New Zealand information for international students (studywithnewzealand.govt.nz) 5. Ministry of Business, Innovation and Employment (MBIE) — Median wage data and employment statistics (mbie.govt.nz) 6. Statistics New Zealand — Earnings and employment data (stats.govt.nz) 7. University of Auckland — International student fees and graduate outcomes (auckland.ac.nz) 8. University of Otago — Career services and graduate employment data (otago.ac.nz) 9. Victoria University of Wellington — Internships and graduate survey results (wgtn.ac.nz) 10. University of Canterbury — Employer partnerships and engineering graduate outcomes (canterbury.ac.nz) 11. Employment New Zealand — Minimum wage, holidays, and employment rights (employment.govt.nz) 12. Accident Compensation Corporation (ACC) — Cover for work visa holders (acc.co.nz)