Most Popular Undergraduate Degrees for International Students in New Zealand (2026)
Which bachelor's programmes attract the most international enrolments and why — commerce, engineering, science, and arts.
New Zealandinternational studentsstudy abroad
## Thông tin nhanh
- **Các ngành đại học phổ biến nhất (2026)**: Kinh doanh & Quản lý, Kỹ thuật, Công nghệ thông tin, Khoa học Sức khỏe và Khoa học Tự nhiên & Vật lý chiếm hơn 65% tổng số sinh viên quốc tế theo học bậc đại học tại New Zealand.
- **Học phí trung bình hàng năm (2026)**: NZD $32.000–$45.000 cho ngành kinh doanh, NZD $38.000–$52.000 cho kỹ thuật và CNTT, và NZD $35.000–$48.000 cho khoa học sức khỏe và khoa học tự nhiên, tùy theo trường đại học.
- **Quyền làm việc sau tốt nghiệp**: Bằng cử nhân Level 7 đủ điều kiện xin Visa Làm việc Sau Tốt nghiệp (PSWV) 3 năm, bằng Diploma Level 6 được 1 năm, và chứng chỉ Level 4–5 được 6 tháng.
- **Danh sách Xanh (Green List)**: Nhiều ngành phổ biến (ví dụ: kỹ thuật xây dựng, kỹ thuật phần mềm, điều dưỡng, giảng dạy) dẫn đến các ngành nghề trong Danh sách Xanh với lộ trình định cư trực tiếp (Tier 1) hoặc sau 2 năm làm việc (Tier 2).
- **Chi phí sinh hoạt (2026)**: Cơ quan Di trú New Zealand yêu cầu chứng minh NZD $20.000 mỗi năm cho chi phí sinh hoạt (chưa bao gồm học phí), cộng thêm NZD $5.000–$7.000 cho bảo hiểm y tế và các chi phí khác.
- **Yêu cầu tiếng Anh**: Hầu hết các trường đại học yêu cầu IELTS Academic 6.0 tổng thể để nhập học bậc đại học, các chương trình sức khỏe và giáo dục thường yêu cầu IELTS 7.0.
- **Thời gian xử lý visa (2026)**: Đơn xin Visa Du học Sinh trả phí mất 4–8 tuần đối với hồ sơ trực tuyến, có dịch vụ xử lý ưu tiên cho một số đối tượng.
## Tổng quan
New Zealand thu hút hơn 25.000 sinh viên quốc tế bậc đại học mỗi năm tính đến năm 2026, nhờ hệ thống giáo dục chất lượng cao, môi trường an toàn và lộ trình việc làm/định cư rõ ràng sau tốt nghiệp. Bài viết này cung cấp phân tích toàn diện, dựa trên dữ liệu chính thức về các ngành đại học phổ biến nhất cho sinh viên quốc tế tại New Zealand năm 2026, bao gồm số liệu tuyển sinh, học phí và chính sách di trú.
Sự phổ biến của các chương trình cử nhân cụ thể được quyết định bởi nhiều yếu tố: cơ hội việc làm sau tốt nghiệp, sự phù hợp với Danh sách Xanh để có lộ trình định cư, chi phí học tập và sức mạnh của các ngành công nghiệp New Zealand. Hiểu được những yếu tố này giúp sinh viên quốc tế đưa ra lựa chọn sáng suốt về điểm đến du học và chương trình học.
Hệ thống giáo dục New Zealand được quản lý bởi Cơ quan Văn bằng New Zealand (NZQA), đảm bảo tất cả các chương trình đại học đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt. Tám trường đại học — University of Auckland, University of Otago, University of Canterbury, Victoria University of Wellington, University of Waikato, Massey University, Lincoln University, và Auckland University of Technology (AUT) — mỗi trường có thế mạnh riêng trong các lĩnh vực khác nhau.
## Các ngành đại học phổ biến nhất cho sinh viên quốc tế (2026)
### Kinh doanh và Quản lý
Kinh doanh vẫn là ngành phổ biến nhất đối với sinh viên quốc tế tại New Zealand, chiếm khoảng 30% tổng số sinh viên quốc tế bậc đại học. Các chương trình Cử nhân Thương mại (BCom) hoặc Cử nhân Kinh doanh (BBus) tại các trường như University of Auckland, AUT, Victoria University of Wellington và University of Otago thu hút sinh viên từ châu Á, Thái Bình Dương và châu Mỹ.
**Học phí năm 2026**: NZD $32.000–$45.000 mỗi năm tùy theo trường và chuyên ngành. Ví dụ, University of Auckland thu NZD $38.560 cho chương trình BCom, trong khi AUT thu NZD $34.800 cho chương trình BBus.
**Chuyên ngành phổ biến**:
- Kế toán và Tài chính
- Tiếp thị và Kinh doanh Quốc tế
- Quản lý và Nhân sự
- Kinh tế và Phân tích Dữ liệu
**Cơ hội sau tốt nghiệp**: Sinh viên tốt nghiệp ngành kinh doanh có thể tìm việc trong lĩnh vực quản lý, kế toán, tư vấn và tài chính. Kế toán viên nằm trong Danh sách Xanh (Tier 2), yêu cầu 2 năm làm việc trong ngành trước khi xin định cư. Mức lương khởi điểm trung bình cho sinh viên tốt nghiệp ngành kinh doanh dao động từ NZD $55.000 đến $65.000 mỗi năm.
### Kỹ thuật
Kỹ thuật là ngành phổ biến thứ hai, với nhu cầu cao về kỹ sư xây dựng, cơ khí, điện và phần mềm. Các chương trình Cử nhân Kỹ thuật (BE) hoặc Cử nhân Kỹ thuật (Danh dự) thường kéo dài 4 năm và được Engineering New Zealand công nhận theo Hiệp định Washington.
**Học phí năm 2026**: NZD $38.000–$52.000 mỗi năm. University of Canterbury thu NZD $44.800 cho chương trình BE(Hons), trong khi University of Auckland thu NZD $49.280 cho chương trình BE(Hons) ngành Kỹ thuật Xây dựng.
**Chuyên ngành phổ biến**:
- Kỹ thuật Xây dựng
- Kỹ thuật Cơ khí
- Kỹ thuật Điện và Điện tử
- Kỹ thuật Phần mềm
**Cơ hội sau tốt nghiệp**: Kỹ sư xây dựng, điện và cơ khí nằm trong Danh sách Xanh (Tier 1), có nghĩa là được định cư trực tiếp sau khi có việc làm. Kỹ sư phần mềm thuộc Tier 2. Mức lương khởi điểm trung bình cho sinh viên tốt nghiệp ngành kỹ thuật là NZD $65.000–$80.000 mỗi năm.
### Công nghệ thông tin (IT)
Cử nhân Công nghệ Thông tin (BIT) hoặc Cử nhân Khoa học Máy tính (BCS) ngày càng phổ biến, nhờ nhu cầu nhân tài công nghệ toàn cầu. Các trường như AUT, Victoria University of Wellington và University of Waikato cung cấp các chương trình IT mạnh với kết nối ngành.
**Học phí năm 2026**: NZD $35.000–$48.000 mỗi năm. AUT thu NZD $37.200 cho chương trình BIT, trong khi University of Waikato thu NZD $38.400 cho chương trình BCS.
**Chuyên ngành phổ biến**:
- Phát triển Phần mềm
- An ninh mạng
- Khoa học Dữ liệu và Trí tuệ Nhân tạo
- Kỹ thuật Mạng
**Cơ hội sau tốt nghiệp**: Chuyên gia ICT, bao gồm lập trình viên phần mềm và ứng dụng, nằm trong Danh sách Xanh (Tier 2). Mức lương khởi điểm trung bình cho sinh viên tốt nghiệp ngành IT dao động từ NZD $60.000 đến $75.000 mỗi năm.
### Khoa học Sức khỏe
Các ngành khoa học sức khỏe, bao gồm điều dưỡng, dược, vật lý trị liệu và khoa học xét nghiệm y tế, rất được săn đón do tình trạng thiếu hụt nhân lực y tế mãn tính ở New Zealand. Các chương trình này có tính cạnh tranh cao và yêu cầu đầu vào khắt khe hơn.
**Học phí năm 2026**: NZD $35.000–$48.000 mỗi năm. University of Otago thu NZD $42.000 cho chương trình Cử nhân Điều dưỡng, trong khi University of Auckland thu NZD $46.000 cho chương trình Cử nhân Dược.
**Chuyên ngành phổ biến**:
- Điều dưỡng
- Dược
- Vật lý trị liệu
- Khoa học Xét nghiệm Y tế
**Cơ hội sau tốt nghiệp**: Điều dưỡng viên, dược sĩ và chuyên gia vật lý trị liệu nằm trong Danh sách Xanh (Tier 1), cho phép định cư trực tiếp. Mức lương khởi điểm trung bình cho sinh viên tốt nghiệp ngành khoa học sức khỏe là NZD $55.000–$70.000 mỗi năm.
### Khoa học Tự nhiên và Vật lý
Các ngành sinh học, hóa học, khoa học môi trường và địa chất thu hút sinh viên quan tâm đến nghiên cứu, bảo tồn và quản lý môi trường. Đa dạng sinh học độc đáo và các ngành công nghiệp công nghệ sạch của New Zealand làm cho các chương trình này trở nên đặc biệt phù hợp.
**Học phí năm 2026**: NZD $32.000–$42.000 mỗi năm. University of Canterbury thu NZD $36.800 cho chương trình Cử nhân Khoa học, trong khi Massey University thu NZD $34.400.
**Chuyên ngành phổ biến**:
- Khoa học Môi trường
- Sinh học Biển
- Địa chất
- Hóa học
**Cơ hội sau tốt nghiệp**: Nhà khoa học môi trường và nhà địa chất nằm trong Danh sách Xanh (Tier 2). Mức lương khởi điểm trung bình dao động từ NZD $50.000 đến $60.000 mỗi năm.
## Các yếu tố thúc đẩy sự phổ biến của ngành học
### Sự phù hợp với Danh sách Xanh
Danh sách Xanh là yếu tố quan trọng trong việc chọn ngành. Tính đến năm 2026, các ngành nghề như kỹ sư xây dựng, kỹ sư phần mềm, điều dưỡng viên đã đăng ký và giáo viên trung học cung cấp lộ trình định cư trực tiếp (Tier 1) hoặc sau 2 năm làm việc (Tier 2). Các ngành học dẫn đến những nghề này đặc biệt phổ biến đối với sinh viên quốc tế.
### Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp
Thị trường lao động New Zealand ưu ái sinh viên tốt nghiệp các ngành STEM và khoa học sức khỏe. Theo Thống kê New Zealand (2025), thu nhập trung bình hàng tuần của sinh viên tốt nghiệp cử nhân là NZD $1.273, nhưng sinh viên ngành kỹ thuật kiếm được NZD $1.450, trong khi sinh viên ngành kinh doanh kiếm được NZD $1.150. Sinh viên quốc tế ưu tiên các ngành có tiềm năng thu nhập cao hơn và triển vọng việc làm tốt hơn.
### Chi phí học tập và giá trị
Học phí khác nhau đáng kể giữa các trường và chương trình. University of Auckland là trường đắt nhất, trong khi các trường đại học khu vực như University of Waikato và Massey University cung cấp các lựa chọn hợp lý hơn. Sinh viên quốc tế thường cân bằng giữa chi phí học tập với danh tiếng của trường và kết quả sau tốt nghiệp.
## Thông tin chi tiết về học phí theo trường
### University of Auckland
- **BCom (Kinh doanh)**: NZD $38.560/năm; chuyên ngành: Kế toán, Tài chính, Tiếp thị.
- **BE(Hons) (Kỹ thuật)**: NZD $49.280/năm; chuyên ngành: Kỹ thuật Xây dựng, Cơ khí, Phần mềm.
- **BSc (Khoa học)**: NZD $41.440/năm; chuyên ngành: Khoa học Máy tính, Khoa học Dữ liệu.
### University of Otago
- **BCom (Kinh doanh)**: NZD $35.200/năm; chuyên ngành: Kinh doanh Quốc tế, Kinh tế.
- **Cử nhân Điều dưỡng**: NZD $42.000/năm; dẫn đến định cư Tier 1 Danh sách Xanh.
- **BSc (Khoa học)**: NZD $38.400/năm; chuyên ngành: Khoa học Biển, Địa chất.
### University of Canterbury
- **BE(Hons) (Kỹ thuật)**: NZD $44.800/năm; mạnh về Kỹ thuật Xây dựng và Cơ khí.
- **BSc (Khoa học)**: NZD $36.800/năm; chuyên ngành: Khoa học Môi trường, Địa chất.
- **BCom (Kinh doanh)**: NZD $33.600/năm.
### AUT (Auckland University of Technology)
- **BBus (Kinh doanh)**: NZD $34.800/năm; chuyên ngành: Kế toán, Tiếp thị.
- **BIT (Công nghệ Thông tin)**: NZD $37.200/năm; chuyên ngành: Phát triển Phần mềm, An ninh mạng.
- **Cử nhân Khoa học Sức khỏe (Điều dưỡng)**: NZD $38.400/năm.
## Yêu cầu đầu vào
### Yêu cầu học thuật
Sinh viên quốc tế phải có bằng cấp tương đương với Đầu vào Đại học New Zealand, thường là hoàn thành bậc trung học với điểm số cụ thể. Ví dụ, sinh viên Trung Quốc cần điểm Gaokao tối thiểu 70–80% tùy theo trường, cộng với khóa dự bị nếu điểm thấp hơn.
### Yêu cầu tiếng Anh
Hầu hết các trường yêu cầu IELTS Academic 6.0 tổng thể (không kỹ năng nào dưới 5.5) để nhập học bậc đại học. Các chương trình cạnh tranh yêu cầu điểm cao hơn:
- **Kỹ thuật và IT**: IELTS 6.0 tổng thể
- **Kinh doanh**: IELTS 6.0 tổng thể
- **Khoa học Sức khỏe (Điều dưỡng, Dược)**: IELTS 7.0 tổng thể (không kỹ năng nào dưới 7.0)
- **Giáo dục (Giảng dạy)**: IELTS 7.0 tổng thể (không kỹ năng nào dưới 7.0)
Điểm PTE Academic và TOEFL iBT cũng được chấp nhận. Ví dụ, University of Auckland chấp nhận PTE Academic 50 tổng thể cho hầu hết các chương trình.
### Môn học tiên quyết
Một số ngành yêu cầu môn học cụ thể ở bậc trung học:
- **Kỹ thuật**: Toán (Giải tích) và Vật lý
- **Khoa học Sức khỏe**: Sinh học và Hóa học
- **Khoa học Máy tính**: Toán
## Chi phí du học các ngành phổ biến tại New Zealand (2026)
### Học phí
Học phí cho sinh viên quốc tế bậc đại học dao động từ NZD $32.000 đến $52.000 mỗi năm, tùy theo chương trình và trường. Tổng hợp như sau:
- **Chương trình Kinh doanh**: NZD $32.000–$38.560 mỗi năm
- **Chương trình Kỹ thuật**: NZD $44.800–$49.280 mỗi năm
- **Chương trình IT**: NZD $35.000–$40.000 mỗi năm
- **Chương trình Khoa học Sức khỏe**: NZD $38.400–$46.000 mỗi năm
- **Chương trình Khoa học**: NZD $32.000–$41.440 mỗi năm
### Chi phí sinh hoạt
Cơ quan Di trú New Zealand yêu cầu sinh viên quốc tế chứng minh có NZD $20.000 mỗi năm cho chi phí sinh hoạt (đối với chương trình dài hơn 36 tuần). Khoản này bao gồm chỗ ở, ăn uống, đi lại và tiện ích. Chi phí sinh hoạt thực tế thay đổi theo thành phố:
- **Auckland**: NZD $22.000–$25.000 mỗi năm
- **Wellington**: NZD $20.000–$23.000 mỗi năm
- **Christchurch**: NZD $18.000–$21.000 mỗi năm
- **Dunedin**: NZD $17.000–$20.000 mỗi năm
### Bảo hiểm y tế
Sinh viên quốc tế phải mua bảo hiểm y tế trong suốt thời gian học. Hầu hết các trường đều có gói bảo hiểm riêng, chi phí từ NZD $500–$700 mỗi năm cho bảo hiểm cá nhân.
### Ngân sách hàng năm thực tế
Ngân sách hàng năm thực tế cho một sinh viên quốc tế bậc đại học tại New Zealand (2026) là:
- **Học phí**: NZD $35.000–$50.000
- **Chi phí sinh hoạt**: NZD $20.000–$25.000
- **Bảo hiểm y tế**: NZD $600–$700
- **Tổng cộng**: NZD $55.600–$75.700 mỗi năm
## Lộ trình sau tốt nghiệp
### Visa Làm việc Sau Tốt nghiệp (PSWV)
Sinh viên tốt nghiệp bằng cử nhân Level 7 đủ điều kiện xin PSWV 3 năm, sinh viên tốt nghiệp Diploma Level 6 được 1 năm, và chứng chỉ Level 4–5 được 6 tháng. PSWV cho phép sinh viên tốt nghiệp làm việc cho bất kỳ nhà tuyển dụng nào tại New Zealand.
### Lộ trình định cư qua Danh sách Xanh
Nhiều ngành phổ biến dẫn đến các ngành nghề trong Danh sách Xanh:
- **Tier 1 (Định cư trực tiếp)**: Kỹ sư xây dựng, kỹ sư điện, kỹ sư cơ khí, điều dưỡng viên đã đăng ký, dược sĩ, chuyên gia vật lý trị liệu, giáo viên trung học.
- **Tier 2 (Làm việc để định cư)**: Kỹ sư phần mềm, quản lý dự án ICT, kế toán viên, nhà khoa học môi trường, nhà địa chất.
### Diện Người lao động Tay nghề (SMC)
SMC sử dụng hệ thống 6 điểm được giới thiệu từ năm 2023. Sinh viên tốt nghiệp có thể tích điểm cho:
- **Bằng cấp**: 3–6 điểm cho bằng cử nhân (3 điểm), thạc sĩ (5 điểm) hoặc tiến sĩ (6 điểm)
- **Kinh nghiệm làm việc tay nghề tại New Zealand**: 1 điểm mỗi năm (tối đa 3 điểm)
- **Thu nhập**: 3 điểm nếu kiếm được ít nhất 1,5 lần mức lương trung bình (NZD $1.909,50 mỗi tuần vào năm 2026)
## Câu hỏi thường gặp
### Q1: Ngành đại học nào có triển vọng việc làm tốt nhất tại New Zealand năm 2026?
Kỹ thuật và khoa học sức khỏe là những ngành có triển vọng việc làm tốt nhất nhờ nằm trong Danh sách Xanh và tình trạng thiếu hụt lao động trầm trọng. Kỹ sư xây dựng, cơ khí và điện thuộc Tier 1 (định cư trực tiếp), trong khi điều dưỡng viên và dược sĩ cũng thuộc Tier 1. Mức lương khởi điểm cho sinh viên tốt nghiệp ngành kỹ thuật dao động từ NZD $65.000 đến $80.000 mỗi năm, so với NZD $55.000–$65.000 cho sinh viên ngành kinh doanh.
### Q2: Chi phí du học một ngành đại học phổ biến tại New Zealand năm 2026 là bao nhiêu?
Tổng chi phí hàng năm dao động từ NZD $55.600 đến $75.700, bao gồm học phí, chi phí sinh hoạt và bảo hiểm y tế. Học phí thay đổi theo ngành: kinh doanh NZD $32.000–$38.560, kỹ thuật NZD $44.800–$49.280, và khoa học sức khỏe NZD $38.400–$46.000 mỗi năm. Chi phí sinh hoạt NZD $20.000–$25.000 mỗi năm tùy thành phố.
### Q3: Tôi cần điểm tiếng Anh bao nhiêu để vào các chương trình đại học phổ biến?
Hầu hết các trường yêu cầu IELTS Academic 6.0 tổng thể (không kỹ năng nào dưới 5.5) cho các ngành kinh doanh, kỹ thuật và IT. Các ngành khoa học sức khỏe (điều dưỡng, dược) yêu cầu IELTS 7.0 tổng thể (không kỹ năng nào dưới 7.0). Ngành giáo dục (giảng dạy) cũng yêu cầu IELTS 7.0. Điểm PTE Academic và TOEFL iBT cũng được chấp nhận.
### Q4: Tôi có thể làm việc trong khi học một ngành đại học phổ biến tại New Zealand không?
Có, sinh viên quốc tế có Visa Du học Sinh trả phí được phép làm việc tối đa 20 giờ mỗi tuần trong thời gian học và toàn thời gian trong các kỳ nghỉ theo lịch. Đây là quyền lợi hợp pháp, không phải là chiến lược tài chính. Quyền làm việc được tự động cấp cùng với visa du học.
### Q5: Trường đại học nào có học phí phải chăng nhất cho các ngành phổ biến năm 2026?
Các trường đại học khu vực thường có học phí thấp hơn. University of Waikato thu NZD $38.400 cho Cử nhân Khoa học Máy tính và NZD $33.600 cho Cử nhân Kinh doanh. Massey University thu NZD $34.400 cho Cử nhân Khoa học. AUT có mức học phí cạnh tranh: NZD $34.800 cho BBus và NZD $37.200 cho BIT.
### Q6: Mất bao lâu để xin visa du học cho một chương trình đại học phổ biến năm 2026?
Đơn xin Visa Du học Sinh trả phí mất 4–8 tuần đối với hồ sơ trực tuyến qua Immigration Online. Thời gian xử lý thay đổi theo quốc gia nộp đơn và thời điểm trong năm (mùa cao điểm là tháng 1–3). Nên nộp đơn ít nhất 3–4 tháng trước ngày bắt đầu chương trình.
## Nguồn tham khảo
1. Immigration New Zealand — Student visa requirements, Post Study Work Visa, and Green List occupations (immigration.govt.nz)
2. Education New Zealand — Study in New Zealand: programme and university information (studywithnewzealand.govt.nz)
3. New Zealand Qualifications Authority (NZQA) — Qualification recognition and standards (nzqa.govt.nz)
4. Universities New Zealand — University fees and entry requirements (universitiesnz.ac.nz)
5. Statistics New Zealand — Median weekly earnings and graduate outcomes (stats.govt.nz)
6. University of Auckland — International student tuition fees 2026 (auckland.ac.nz)
7. University of Otago — International student fees and programmes (otago.ac.nz)
8. University of Canterbury — International student fees and scholarships (canterbury.ac.nz)
9. Auckland University of Technology (AUT) — International student fees (aut.ac.nz)
10. Employment New Zealand — Minimum wage and employment rights (employment.govt.nz)