post-study

Partner Work Visas for International Graduates in New Zealand (2026)

How your partner can work while you study and after graduation — eligibility, duration, and conditions.

New Zealandinternational studentsstudy abroad
## Thông Tin Nhanh - **Điều kiện xin visa việc làm cho vợ/chồng**: Vợ/chồng của du học sinh quốc tế đang sở hữu Post Study Work Visa (PSWV) hoặc Accredited Employer Work Visa (AEWV) có thể đủ điều kiện xin visa việc làm mở (open work visa) với toàn quyền làm việc, tính đến năm 2026. - **Thời hạn visa**: Visa việc làm cho vợ/chồng thường được cấp cùng thời hạn với visa của người nộp đơn chính, từ 1 đến 3 năm đối với người sở hữu PSWV. - **Yêu cầu lương tối thiểu**: Không có mức lương tối thiểu cho người sở hữu visa việc làm cho vợ/chồng — họ có thể làm bất kỳ công việc nào, cho bất kỳ nhà tuyển dụng nào, ở bất kỳ đâu tại New Zealand. - **Phí nộp đơn**: Phí nộp đơn visa việc làm cho vợ/chồng là NZD $1.210 tính đến năm 2026, cộng thêm phí nhập cư NZD $55 và phí Bảo tồn Du lịch và Du khách Quốc tế (IVL) NZD $35 nếu có. - **Thời gian xử lý**: Cơ quan Di trú New Zealand xử lý 80% đơn xin visa việc làm cho vợ/chồng trong vòng 60 ngày làm việc (12 tuần) tính đến năm 2026, nhưng thời gian có thể thay đổi tùy theo độ phức tạp. - **Bằng chứng thu nhập**: Vợ/chồng phải chứng minh mối quan hệ của họ là chân thật và ổn định, nhưng không cần chứng minh thu nhập cá nhân — họ có thể dựa vào thu nhập hoặc tiền tiết kiệm của người nộp đơn chính. - **Lộ trình đến thường trú**: Vợ/chồng của người lao động có tay nghề cao hoặc người lao động trong Danh sách Xanh (Green List) sau này có thể đủ điều kiện xin thường trú thông qua Diện Lao động Có Tay nghề (Skilled Migrant Category) hoặc Diện Quan hệ Gia đình (Family Partnership Category). ## Hiểu Về Visa Việc Làm Cho Vợ/Chồng Của Du Học Sinh Quốc Tế Hệ thống di trú New Zealand công nhận rằng du học sinh quốc tế thường có vợ/chồng muốn đi cùng trong thời gian làm việc sau khi tốt nghiệp. Tính đến năm 2026, khung visa việc làm cho vợ/chồng cung cấp các lộ trình rõ ràng để vợ/chồng của những người tốt nghiệp sở hữu visa làm việc đủ điều kiện có thể sống, làm việc và học tập tại New Zealand mà không bị hạn chế. Bài viết này giải thích các tiêu chí đủ điều kiện, quy trình nộp đơn và những cân nhắc thực tế cho vợ/chồng của du học sinh quốc tế. ### Ai đủ điều kiện xin visa việc làm cho vợ/chồng? Vợ/chồng của du học sinh quốc tế có thể nộp đơn xin visa việc làm cho vợ/chồng nếu người nộp đơn chính sở hữu một trong các loại visa sau: - **Post Study Work Visa (PSWV)**: Dành cho người tốt nghiệp các chứng chỉ từ Cấp độ 4–10 tại các cơ sở đào tạo được NZQA công nhận. Thời hạn PSWV phụ thuộc vào cấp độ bằng cấp: Bằng cử nhân Cấp độ 7 trở lên được 3 năm; Chứng chỉ Cấp độ 4–6 được 1–2 năm tùy vào thời gian học. - **Accredited Employer Work Visa (AEWV)**: Visa làm việc chính cho du học sinh chuyển từ PSWV sang làm việc dưới sự bảo trợ của nhà tuyển dụng. Người sở hữu AEWV phải có lời mời làm việc từ một nhà tuyển dụng được công nhận và đáp ứng mức lương trung bình (NZD $31,61/giờ tính đến tháng 2 năm 2026). - **Skilled Migrant Category Interim Visa**: Du học sinh đã nộp đơn xin thường trú theo hệ thống 6 điểm có thể sở hữu visa tạm thời, trong thời gian đó vợ/chồng của họ cũng có thể đủ điều kiện xin visa làm việc. ### Visa việc làm cho vợ/chồng cung cấp những quyền lợi gì? Visa việc làm cho vợ/chồng được cấp cho vợ/chồng của du học sinh quốc tế là **visa việc làm mở (open work visa)**, nghĩa là người sở hữu có thể: - Làm việc cho bất kỳ nhà tuyển dụng nào tại New Zealand, trong bất kỳ ngành nghề nào, ở bất kỳ mức lương nào - Làm việc toàn thời gian (không giới hạn giờ làm) - Học tập tối đa 3 tháng mỗi năm mà không cần visa du học riêng - Bao gồm con cái phụ thuộc trong đơn xin visa, những người này có thể đi học với tư cách là học sinh nội địa Đây là một lợi thế đáng kể so với AEWV, vốn ràng buộc người sở hữu với một nhà tuyển dụng và một vị trí cụ thể. ## Yêu Cầu Đủ Điều Kiện Cho Visa Việc Làm Cho Vợ/Chồng Để đủ điều kiện xin visa việc làm cho vợ/chồng, người nộp đơn phải thuyết phục Cơ quan Di trú New Zealand rằng họ đáp ứng các tiêu chí sau: ### Mối quan hệ chân thật và ổn định Cơ quan Di trú New Zealand định nghĩa mối quan hệ chân thật và ổn định là mối quan hệ mà cặp đôi: - Đã sống chung ít nhất 12 tháng liên tục ngay trước khi nộp đơn - Chia sẻ trách nhiệm tài chính (tài khoản ngân hàng chung, hóa đơn hoặc tài sản) - Có một hộ gia đình chung (hợp đồng thuê nhà chung, hóa đơn tiện ích) - Được gia đình và bạn bè công nhận (ảnh chụp, thư từ) - Không có bằng chứng về một thỏa thuận giả tạo Bằng chứng thường bao gồm: - Hợp đồng thuê nhà chung hoặc tài liệu thế chấp - Sao kê tài khoản ngân hàng chung hiển thị các giao dịch thường xuyên - Thư từ gửi cho cả hai người tại cùng một địa chỉ - Ảnh chụp của cặp đôi cùng nhau theo thời gian - Tuyên bố từ bạn bè hoặc gia đình (ít trọng lượng hơn bằng chứng tài liệu) ### Yêu cầu về nhân thân và sức khỏe Cả người nộp đơn chính và vợ/chồng của họ phải đáp ứng các yêu cầu tiêu chuẩn về nhân thân và sức khỏe nhập cư: - **Giấy chứng nhận lý lịch tư pháp**: Cả hai người phải cung cấp giấy chứng nhận lý lịch tư pháp từ bất kỳ quốc gia nào họ đã sống từ 12 tháng trở lên trong 10 năm qua - **Giấy khám sức khỏe**: Vợ/chồng phải trải qua kiểm tra y tế nếu họ dự định ở lại New Zealand hơn 12 tháng hoặc nếu họ có các tình trạng sức khỏe cụ thể. Phí khám sức khỏe tiêu chuẩn là NZD $300–$600 tùy thuộc vào bác sĩ được chỉ định - **Nhân thân tốt**: Mọi tiền án, tiền sự phải được khai báo; các vi phạm nhỏ có thể được bỏ qua, nhưng các vi phạm nghiêm trọng có thể dẫn đến từ chối visa ### Liên kết với visa của người nộp đơn chính Đơn xin visa của vợ/chồng phải được liên kết với visa làm việc hợp lệ của người nộp đơn chính. Nếu visa của người nộp đơn chính đang được xem xét (ví dụ: họ đã nộp đơn xin PSWV nhưng chưa nhận được), vợ/chồng không thể nộp đơn cho đến khi visa chính được cấp. Thời gian xử lý visa cho vợ/chồng tách biệt với visa chính, vì vậy các cặp đôi nên lên kế hoạch phù hợp. ## Quy Trình Nộp Đơn và Thời Gian ### Quy trình nộp đơn từng bước 1. **Người nộp đơn chính xin visa làm việc**: Du học sinh phải có PSWV hoặc AEWV trước khi vợ/chồng có thể nộp đơn. Thời gian xử lý đơn PSWV thường là 30–60 ngày làm việc (6–12 tuần) tính đến năm 2026. 2. **Thu thập bằng chứng**: Cả hai người cùng biên soạn tài liệu chứng minh mối quan hệ chân thật và ổn định của họ, bao gồm hồ sơ tài chính, thỏa thuận nhà ở và thư từ cá nhân. 3. **Hoàn thành đơn trực tuyến**: Sử dụng cổng Immigration Online của Cơ quan Di trú New Zealand. Mẫu đơn (INZ 1198 dành cho vợ/chồng của người lao động) yêu cầu thông tin chi tiết về cả hai người và lịch sử mối quan hệ của họ. 4. **Thanh toán phí**: Tính đến năm 2026, phí nộp đơn visa việc làm cho vợ/chồng là NZD $1.210. Chi phí bổ sung bao gồm phí nhập cư NZD $55 và phí IVL NZD $35 nếu vợ/chồng đến từ quốc gia miễn visa. Tổng chi phí tối thiểu: khoảng NZD $1.300. 5. **Nộp tài liệu hỗ trợ**: Tải lên tất cả bằng chứng qua cổng trực tuyến. Cơ quan Di trú New Zealand có thể yêu cầu tài liệu gốc hoặc bản sao có công chứng. 6. **Chờ xử lý**: 80% đơn được xử lý trong vòng 60 ngày làm việc. Tuy nhiên, các trường hợp phức tạp — những trường hợp có bằng chứng mối quan hệ hạn chế, vi phạm visa trước đây hoặc vấn đề nhân thân — có thể mất 90–120 ngày làm việc. 7. **Nhận quyết định**: Nếu được chấp thuận, visa việc làm cho vợ/chồng thường được cấp cùng thời hạn với visa của người nộp đơn chính, với cùng ngày hết hạn. ### Lý do phổ biến dẫn đến từ chối visa - **Bằng chứng mối quan hệ không đầy đủ**: Các cặp đôi chưa sống chung 12 tháng hoặc không thể cung cấp bằng chứng đầy đủ có thể bị từ chối. Sự xa cách ngắn hạn (ví dụ: vì học tập hoặc công việc) có thể chấp nhận được nếu mối quan hệ là chân thật. - **Thông tin không nhất quán**: Sự khác biệt giữa đơn của vợ/chồng và hồ sơ visa của người nộp đơn chính (ví dụ: địa chỉ khác nhau, thông tin việc làm mâu thuẫn) có thể gây ra dấu hiệu đáng ngờ. - **Vấn đề sức khỏe hoặc nhân thân**: Các tình trạng y tế không được khai báo hoặc tiền án, tiền sự có thể dẫn đến từ chối, mặc dù Cơ quan Di trú New Zealand có thể yêu cầu thông tin thêm trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. ## Những Cân Nhắc Thực Tế Cho Các Cặp Đôi ### Lập kế hoạch tài chính Mặc dù người sở hữu visa việc làm cho vợ/chồng không cần đáp ứng mức thu nhập tối thiểu, các cặp đôi nên dự trù cho: - **Phí nộp đơn visa**: NZD $1.210 cho mỗi đơn của vợ/chồng - **Khám sức khỏe**: NZD $300–$600 mỗi người - **Giấy chứng nhận lý lịch tư pháp**: NZD $20–$100 mỗi quốc gia (tùy thuộc vào cơ quan cấp) - **Chi phí dịch thuật**: NZD $50–$150 mỗi tài liệu nếu không phải bằng tiếng Anh - **Chi phí sinh hoạt**: Cơ quan Di trú New Zealand yêu cầu bằng chứng về đủ tiền cho việc duy trì cuộc sống của người nộp đơn chính. Tính đến năm 2026, yêu cầu chi phí sinh hoạt tối thiểu cho visa du học là NZD $20.000 mỗi năm mỗi người, nhưng đối với người sở hữu visa làm việc, không có mức tối thiểu cụ thể nào được yêu cầu — mặc dù ngân hàng hoặc chủ nhà có thể yêu cầu bằng chứng thu nhập ### Cơ hội việc làm cho vợ/chồng Người sở hữu visa việc làm cho vợ/chồng có toàn quyền làm việc, nghĩa là họ có thể: - Làm việc trong bất kỳ ngành nào, bao gồm cả những ngành trong Danh sách Xanh (Green List) - Làm việc toàn thời gian ngay lập tức - Thay đổi nhà tuyển dụng mà không cần thông báo cho Cơ quan Di trú New Zealand - Bắt đầu kinh doanh riêng - Làm việc từ xa cho các nhà tuyển dụng nước ngoài Sự linh hoạt này đặc biệt có giá trị ở các khu vực nông thôn, nơi cơ hội việc làm có thể hạn chế. Ví dụ, vợ/chồng ở Christchurch có thể làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp, trong khi những người ở Auckland có thể tiếp cận các vai trò dịch vụ chuyên nghiệp. ### Tiếp cận dịch vụ công Người sở hữu visa việc làm cho vợ/chồng được hưởng: - **Chăm sóc sức khỏe công cộng**: Tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe được trợ giá thông qua Accident Compensation Corporation (ACC) cho các chấn thương do tai nạn và dịch vụ chăm sóc sức khỏe do công quỹ tài trợ nếu visa của họ có hiệu lực từ 2 năm trở lên - **Giáo dục**: Vợ/chồng có thể học tập tối đa 3 tháng mỗi năm mà không cần visa du học; việc học dài hơn yêu cầu visa du học riêng - **Ngân hàng và tài chính**: Vợ/chồng có thể mở tài khoản ngân hàng, xin thẻ tín dụng và tham gia KiwiSaver (nếu có việc làm) ## Lộ Trình Đến Thường Trú Cho Vợ/Chồng ### Diện Lao động Có Tay nghề (Hệ thống 6 điểm) Vợ/chồng của người sở hữu PSWV hoặc AEWV sau này nộp đơn xin thường trú theo Diện Lao động Có Tay nghề có thể bao gồm vợ/chồng của họ như một người nộp đơn phụ. Hệ thống 6 điểm thưởng điểm cho: - **Bằng cấp**: 3–6 điểm cho các chứng chỉ Cấp độ 7–10 (được NZQA đánh giá) - **Thu nhập**: 3–6 điểm cho việc kiếm được 1,5x–3x mức lương trung bình (NZD $47,42–$94,83/giờ tính đến năm 2026) - **Kinh nghiệm làm việc có tay nghề tại New Zealand**: 1–3 điểm cho 1–3 năm làm việc có tay nghề toàn thời gian Để được bao gồm trong đơn xin thường trú, vợ/chồng vẫn phải đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và nhân thân, nhưng không cần lời mời làm việc riêng. ### Lộ trình Danh sách Xanh (Green List) Nếu người nộp đơn chính làm việc trong một ngành nghề thuộc Danh sách Xanh (ví dụ: y tá đã đăng ký, kỹ sư, chuyên gia CNTT), họ có thể đủ điều kiện cho lộ trình Straight to Residence (Cấp 1) hoặc Work to Residence (Cấp 2). Vợ/chồng có thể được bao gồm như người nộp đơn phụ trong các đơn xin thường trú này. ### Diện Quan hệ Gia đình (Family Partnership Category) Vợ/chồng không đủ điều kiện thông qua Diện Lao động Có Tay nghề có thể nộp đơn xin thường trú theo Diện Quan hệ Gia đình. Điều này yêu cầu: - Một mối quan hệ chân thật và ổn định trong ít nhất 12 tháng - Người vợ/chồng là công dân New Zealand hoặc thường trú nhân bảo lãnh họ - Đáp ứng các yêu cầu tiêu chuẩn về sức khỏe và nhân thân Thời gian xử lý cho các đơn xin thuộc Diện Quan hệ Gia đình thường là 6–12 tháng tính đến năm 2026. ## Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) ### Q1: Tôi có thể nộp đơn xin visa việc làm cho vợ/chồng khi đơn PSWV của vợ/chồng tôi đang được xử lý không? Không. Đơn xin visa việc làm cho vợ/chồng chỉ có thể được nộp sau khi PSWV hoặc AEWV của người nộp đơn chính đã được cấp. Nếu bạn nộp đơn sớm hơn, Cơ quan Di trú New Zealand sẽ trả lại đơn hoặc tạm dừng cho đến khi visa chính được cấp. Lên kế hoạch xử lý tuần tự: cho phép 6–12 tuần cho PSWV, sau đó thêm 12 tuần cho visa vợ/chồng. ### Q2: Điều gì xảy ra nếu mối quan hệ của tôi kết thúc khi tôi đang sở hữu visa việc làm cho vợ/chồng? Nếu mối quan hệ của bạn kết thúc, visa việc làm cho vợ/chồng của bạn vẫn có hiệu lực cho đến ngày hết hạn. Bạn không cần phải rời New Zealand ngay lập tức. Tuy nhiên, bạn không thể gia hạn visa việc làm cho vợ/chồng dựa trên mối quan hệ không còn tồn tại. Bạn sẽ cần nộp đơn xin một loại visa khác (ví dụ: AEWV, PSWV nếu bạn cũng là du học sinh tốt nghiệp, hoặc visa thăm thân) để ở lại New Zealand hợp pháp. ### Q3: Tôi có cần đáp ứng yêu cầu lương trung bình cho visa việc làm của vợ/chồng tôi không? Không. Visa việc làm cho vợ/chồng không có yêu cầu thu nhập tối thiểu. Người sở hữu có thể làm bất kỳ công việc nào, bao gồm bán thời gian, thời vụ hoặc các vị trí lương tối thiểu. Đây là một điểm khác biệt chính so với AEWV, vốn yêu cầu người nộp đơn chính phải đáp ứng mức lương trung bình (NZD $31,61/giờ vào năm 2026). ### Q4: Vợ/chồng tôi có thể làm việc khi sở hữu visa thăm thân không? Không. Visa thăm thân không cho phép làm việc tại New Zealand. Nếu vợ/chồng bạn đến New Zealand bằng visa thăm thân trong khi chờ đơn xin visa việc làm cho vợ/chồng được xử lý, họ không thể bắt đầu làm việc cho đến khi visa làm việc được cấp. Một số cặp đôi chọn nộp đơn xin visa việc làm cho vợ/chồng trước khi PSWV của người nộp đơn chính hết hạn để tránh khoảng trống. ### Q5: Mất bao lâu để xử lý đơn xin visa việc làm cho vợ/chồng? Cơ quan Di trú New Zealand đặt mục tiêu xử lý 80% đơn xin visa việc làm cho vợ/chồng trong vòng 60 ngày làm việc (12 tuần) tính đến năm 2026. Tuy nhiên, các đơn có bằng chứng không đầy đủ, lịch sử mối quan hệ phức tạp hoặc vấn đề sức khỏe/nhân thân có thể mất 90–120 ngày làm việc. Đơn trực tuyến thường nhanh hơn đơn giấy. ### Q6: Tôi có thể bao gồm con cái phụ thuộc trong đơn xin visa việc làm cho vợ/chồng không? Có. Con cái phụ thuộc có thể được bao gồm như người nộp đơn phụ trong đơn xin visa việc làm cho vợ/chồng. Chúng phải đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và nhân thân (trẻ em dưới 17 tuổi không cần giấy chứng nhận lý lịch tư pháp). Trẻ em được bao gồm trong đơn có thể đi học với tư cách là học sinh nội địa, nghĩa là chúng trả cùng mức học phí như cư dân New Zealand (NZD $0–$2.000 mỗi năm tùy thuộc vào trường) thay vì học phí sinh viên quốc tế (NZD $10.000–$20.000 mỗi năm). ## Nguồn Tham Khảo 1. Immigration New Zealand — Partner of a Worker Work Visa: eligibility, fees, and processing times (immigration.govt.nz) 2. Immigration New Zealand — Post Study Work Visa: requirements and duration (immigration.govt.nz) 3. Immigration New Zealand — Accredited Employer Work Visa: wage thresholds and employer accreditation (immigration.govt.nz) 4. Immigration New Zealand — Skilled Migrant Category: 6-point system for residence (immigration.govt.nz) 5. Immigration New Zealand — Green List Occupations: residence pathways for skilled workers (immigration.govt.nz) 6. Immigration New Zealand — Medical and character requirements for visa applicants (immigration.govt.nz) 7. New Zealand Qualifications Authority (NZQA) — Qualification recognition and Level assessment (nzqa.govt.nz) 8. Employment New Zealand — Minimum wage and median wage rates 2026 (employment.govt.nz) 9. Statistics New Zealand — Median weekly earnings from wages and salaries (stats.govt.nz) 10. Ministry of Education — School fees for domestic students (education.govt.nz)