New Zealand's Median Wage Threshold and How It Affects Your Visa Pathway (2026)
Current median wage, how it impacts AEWV, SMC, and Green List eligibility, and regional variations.
New Zealandinternational studentsstudy abroad
## Quick Facts
- **Ngưỡng lương trung vị năm 2026**: NZD $31.61/giờ (dựa trên thu nhập trung vị hàng tuần NZD $1,273 của Statistics NZ năm 2025), là mức lương tối thiểu cho hầu hết các visa tay nghề và thường trú.
- **Thời hạn visa hậu tốt nghiệp (PSWV)**: 1–3 năm tùy theo trình độ — bằng cử nhân Level 7 được 3 năm; bằng diploma Level 4–5 được 1 năm, Level 6 được 2 năm.
- **Green List Tier 1**: 57 ngành nghề (tính đến tháng 4/2026) bao gồm y tá đã đăng ký, kỹ sư phần mềm, kỹ sư xây dựng, thợ điện — cho phép xin thường trú ngay, không cần làm việc tại NZ trước.
- **Green List Tier 2**: 29 ngành nghề bao gồm giáo viên mầm non, kỹ sư định lượng, nhân viên công tác xã hội — yêu cầu 2 năm làm việc trong ngành trước khi xin thường trú.
- **Hệ thống 6 điểm Skilled Migrant Category (SMC)**: Điểm được tính dựa trên trình độ NZQF (3–6 điểm), kinh nghiệm làm việc tay nghề tại NZ (1–3 điểm), hoặc thu nhập ở mức 1,5x hoặc 2x lương trung vị (3–6 điểm). Tối thiểu 6 điểm.
- **Lương khởi điểm cho sinh viên tốt nghiệp (2026)**: Kỹ sư trung bình NZD $65.000–$75.000/năm; CNTT NZD $60.000–$70.000; Điều dưỡng NZD $68.000–$75.000; Kinh doanh NZD $55.000–$65.000 (nguồn: Universities New Zealand Graduate Destinations Survey 2025).
- **Yêu cầu chứng minh chi phí sinh hoạt**: NZD $20.000/năm (cho một sinh viên) phải được chứng minh trong tài khoản ngân hàng hoặc qua thư vay sinh viên khi xin visa du học.
## Tổng Quan
Ngưỡng lương trung vị của New Zealand là con số quan trọng nhất đối với sinh viên quốc tế tốt nghiệp muốn ở lại định cư. Nó quyết định khả năng xin visa hậu tốt nghiệp (PSWV), visa làm việc cho chủ lao động được công nhận (AEWV), và các lộ trình thường trú theo Skilled Migrant Category và Green List. Tính đến năm 2026, lương trung vị là NZD $31.61/giờ, được tính từ dữ liệu Thống kê Lao động của Statistics New Zealand (quý 12/2025), với thu nhập trung vị hàng tuần từ tiền lương là NZD $1.273. Con số này được Immigration New Zealand cập nhật hàng năm, thường vào tháng 2 hoặc tháng 3, dựa trên dữ liệu năm trước.
Hiểu cách ngưỡng lương này tương tác với trình độ, ngành nghề và kinh nghiệm làm việc của bạn là điều cực kỳ quan trọng. Ví dụ, một sinh viên tốt nghiệp bằng cử nhân Level 7 ngành kỹ thuật phần mềm có thể xin PSWV 3 năm, nhưng để chuyển sang thường trú qua SMC, họ cần kiếm ít nhất NZD $31.61/giờ (lương trung vị) hoặc NZD $47.42/giờ (1,5x lương trung vị) để được tính điểm thu nhập. Green List mang lại lộ trình trực tiếp hơn cho các ngành nghề thiếu hụt, nhưng ngưỡng lương vẫn được áp dụng cho lộ trình work-to-residence (Tier 2). Bài viết này phân tích từng lộ trình visa, yêu cầu lương và các bước thực tế để đáp ứng.
## Ngưỡng Lương Trung Vị: Nó Là Gì Và Tại Sao Quan Trọng?
Ngưỡng lương trung vị là mức lương tối thiểu theo giờ bạn phải được trả để đủ điều kiện xin hầu hết các visa tay nghề và thường trú tại New Zealand. Nó được tính toán lại hàng năm dựa trên Chỉ số Chi phí Lao động và Khảo sát Việc làm Hàng quý của Statistics New Zealand. Năm 2026, lương trung vị là NZD $31.61/giờ, tăng từ NZD $29.66 năm 2024 và không đổi so với NZD $31.61 năm 2025 (do thay đổi phương pháp tính toán từ năm 2025). Mức này áp dụng cho:
- **Visa hậu tốt nghiệp (PSWV)**: Bạn phải làm việc trong vai trò được trả ít nhất NZD $31.61/giờ (hoặc lương tương đương hàng năm) để được coi là "việc làm tay nghề" cho mục đích thường trú. Tuy nhiên, bản thân PSWV không yêu cầu lương tối thiểu — bạn có thể làm bất kỳ công việc nào trong thời gian visa, nhưng chỉ việc làm tay nghề mới được tính cho thường trú.
- **Visa làm việc cho chủ lao động được công nhận (AEWV)**: Chủ lao động của bạn phải trả ít nhất lương trung vị (NZD $31.61/giờ) để vai trò được coi là "tay nghề" và đủ điều kiện xin AEWV 3 năm. Các vai trò trả dưới lương trung vị chỉ được cấp visa 1 năm và không đủ điều kiện xin thường trú.
- **Skilled Migrant Category (SMC)**: Lương trung vị là mức cơ sở để tính điểm việc làm tay nghề. Kiếm ít nhất NZD $31.61/giờ được 3 điểm thu nhập; kiếm NZD $47.42/giờ (1,5x lương trung vị) được 4 điểm; kiếm NZD $63.22/giờ (2x lương trung vị) được 6 điểm.
- **Green List**: Các ngành nghề Tier 1 yêu cầu bạn được trả ít nhất lương trung vị. Các ngành nghề Tier 2 yêu cầu 2 năm làm việc ở mức lương trung vị hoặc cao hơn trước khi xin thường trú.
### Cách Tính Lương Trung Vị
Statistics New Zealand công bố thu nhập trung vị hàng tuần từ tiền lương mỗi quý. Dữ liệu mới nhất (quý 12/2025) cho thấy thu nhập trung vị hàng tuần là NZD $1.273. Để tính mức lương theo giờ, Immigration New Zealand chia con số này cho 40 giờ (tuần làm việc tiêu chuẩn), ra NZD $31.61/giờ. Phương pháp này được giới thiệu vào năm 2025 để đơn giản hóa việc tính toán. Ngưỡng được xem xét hàng năm và mọi thay đổi có hiệu lực từ cuối tháng 2 hoặc đầu tháng 3. Ví dụ, nếu thu nhập trung vị hàng tuần tăng lên NZD $1.300 vào năm 2026, ngưỡng năm 2027 sẽ là NZD $32.50/giờ.
## Visa Hậu Tốt Nghiệp (PSWV) Và Ngưỡng Lương
PSWV là visa chính cho sinh viên quốc tế tốt nghiệp để tích lũy kinh nghiệm làm việc tay nghề tại New Zealand. Tính đến năm 2026, các yêu cầu chính là:
- **Trình độ**: Bạn phải hoàn thành bằng cấp từ NZQF Level 4 trở lên tại một cơ sở giáo dục NZ được công nhận và có lịch sử tuân thủ di trú tốt.
- **Thời hạn**: Diploma Level 4–5 được 1 năm; Diploma Level 6 được 2 năm; Cử nhân Level 7 trở lên được 3 năm.
- **Điều kiện làm việc**: Bạn có thể làm việc cho bất kỳ chủ lao động nào trong bất kỳ vai trò nào (kể cả tự kinh doanh) trong thời gian PSWV. Không có yêu cầu lương tối thiểu cho visa, nhưng để sử dụng kinh nghiệm làm việc này cho thường trú, bạn phải ở trong "việc làm tay nghề" — được định nghĩa là vai trò ở mức lương trung vị (NZD $31.61/giờ) trở lên và ở cấp độ kỹ năng phù hợp (ANZSCO skill level 1–3 cho hầu hết các vai trò).
### Thế Nào Là Việc Làm Tay Nghề?
Immigration New Zealand sử dụng Bảng Phân loại Ngành nghề Tiêu chuẩn Úc và New Zealand (ANZSCO) để xác định cấp độ kỹ năng. Để xin thường trú, công việc của bạn phải thuộc ANZSCO skill level 1, 2 hoặc 3, và bạn phải được trả ở mức lương trung vị hoặc cao hơn. Ví dụ:
- **Y tá đã đăng ký (ANZSCO 2544)**: Skill level 1 — yêu cầu lương trung vị. Lương khởi điểm cho y tá mới tốt nghiệp năm 2026 là NZD $68.000–$75.000 (NZD $34.00–$37.50/giờ), dễ dàng đáp ứng ngưỡng.
- **Kỹ sư phần mềm (ANZSCO 2613)**: Skill level 1 — yêu cầu lương trung vị. Lương khởi điểm NZD $65.000–$80.000 (NZD $32.50–$40.00/giờ).
- **Quản lý bán lẻ (ANZSCO 1421)**: Skill level 2 — yêu cầu lương trung vị. Lương khởi điểm thường NZD $55.000–$65.000 (NZD $27.50–$32.50/giờ), có thể thấp hơn lương trung vị cho một số vai trò.
- **Quản lý khách sạn (ANZSCO 1413)**: Skill level 2 — yêu cầu lương trung vị. Lương khởi điểm thường NZD $50.000–$60.000 (NZD $25.00–$30.00/giờ), có thể dưới ngưỡng.
Nếu vai trò của bạn dưới lương trung vị, bạn không thể sử dụng kinh nghiệm làm việc đó cho thường trú, ngay cả khi bạn đang có PSWV. Bạn cần tìm một vai trò trả lương cao hơn hoặc đợi đến khi lương tăng.
## Visa Làm Việc Cho Chủ Lao Động Được Công Nhận (AEWV) Và Ngưỡng Lương
Sau khi PSWV hết hạn, AEWV là visa làm việc chính để ở lại New Zealand. Nó yêu cầu:
- **Chủ lao động được công nhận**: Chủ lao động của bạn phải được Immigration New Zealand công nhận. Tính đến năm 2026, có ba cấp độ công nhận: Tiêu chuẩn (3 năm), Khối lượng lớn (dành cho chủ lao động có 5+ người giữ AEWV) và Lao động thuê ngoài (dành cho các cơ quan tuyển dụng tạm thời).
- **Lời mời làm việc**: Bạn phải có lời mời làm việc toàn thời gian (ít nhất 30 giờ/tuần) trong vai trò trả lương ở mức lương trung vị (NZD $31.61/giờ) trở lên cho hầu hết các vai trò. Một số vai trò trong lĩnh vực vận tải, du lịch và khách sạn có ngưỡng lương thấp hơn (NZD $25.00–$28.00/giờ) nhưng không dẫn đến thường trú.
- **Thời hạn visa**: 3 năm cho vai trò ở mức lương trung vị trở lên; 1 năm cho vai trò dưới lương trung vị (với các lựa chọn gia hạn hạn chế).
- **Lộ trình thường trú**: Để chuyển từ AEWV sang thường trú, bạn phải ở trong vai trò thuộc Green List hoặc đáp ứng các yêu cầu của SMC. Lương trung vị là mức cơ sở cho cả hai.
### Nếu Lương Của Bạn Dưới Mức Trung Vị Thì Sao?
Nếu lời mời làm việc của bạn trả dưới NZD $31.61/giờ, bạn vẫn có thể xin AEWV 1 năm, nhưng không thể sử dụng thời gian này cho thường trú. Sau 1 năm, bạn phải tìm một vai trò trả lương cao hơn hoặc rời New Zealand. Điều này làm cho lương trung vị trở thành rào cản lớn đối với sinh viên tốt nghiệp trong các lĩnh vực lương thấp như bán lẻ, khách sạn hoặc hành chính. Ví dụ, một sinh viên tốt nghiệp bằng cử nhân Level 7 ngành kinh doanh làm nhân viên bán lẻ (NZD $25.00/giờ) sẽ không thể sử dụng vai trò đó cho thường trú, mặc dù họ có bằng cấp.
## Lộ Trình Green List Và Ngưỡng Lương
Green List, được cập nhật vào tháng 4/2026, bao gồm 86 ngành nghề (57 Tier 1, 29 Tier 2) mang lại lộ trình thường trú trực tiếp. Ngưỡng lương được áp dụng khác nhau:
- **Tier 1 (Straight to Residence)**: Bạn có thể xin thường trú ngay sau khi bắt đầu công việc, miễn là bạn được trả ở mức lương trung vị hoặc cao hơn. Ví dụ: y tá đã đăng ký, kỹ sư phần mềm, kỹ sư xây dựng, thợ điện, thợ mộc. Không yêu cầu làm việc tại NZ trước.
- **Tier 2 (Work to Residence)**: Bạn phải làm việc trong vai trò 2 năm (ở mức lương trung vị hoặc cao hơn) trước khi xin thường trú. Ví dụ: giáo viên mầm non, kỹ sư định lượng, nhân viên công tác xã hội, giáo viên trung học.
### Mức Lương Tham Khảo Green List (2026)
Các ngành nghề trong Green List thường trả trên lương trung vị. Ví dụ:
- **Y tá đã đăng ký**: NZD $34.00–$40.00/giờ (NZD $68.000–$80.000/năm)
- **Kỹ sư phần mềm**: NZD $35.00–$50.00/giờ (NZD $70.000–$100.000/năm)
- **Kỹ sư xây dựng**: NZD $36.00–$45.00/giờ (NZD $72.000–$90.000/năm)
- **Giáo viên mầm non**: NZD $30.00–$36.00/giờ (NZD $60.000–$72.000/năm) — lưu ý mức này hơi thấp hơn lương trung vị cho một số vai trò mới vào nghề, vì vậy bạn cần thương lượng hoặc tìm chủ lao động trả lương cao hơn.
Nếu ngành nghề của bạn không có trong Green List, bạn phải sử dụng Skilled Migrant Category, vốn cạnh tranh hơn.
## Hệ Thống 6 Điểm Skilled Migrant Category (SMC)
SMC sử dụng hệ thống điểm đơn giản được giới thiệu vào năm 2023. Bạn cần tối thiểu 6 điểm, có thể kiếm từ ba hạng mục:
- **Trình độ NZQF**: Cử nhân Level 7 = 3 điểm; Chứng chỉ sau đại học Level 8 = 4 điểm; Thạc sĩ Level 9 = 5 điểm; Tiến sĩ Level 10 = 6 điểm.
- **Kinh nghiệm làm việc tay nghề tại NZ**: 1 điểm cho 2 năm; 2 điểm cho 3 năm; 3 điểm cho 4 năm. Công việc phải ở mức lương trung vị trở lên và thuộc ANZSCO skill level 1–3.
- **Thu nhập**: 3 điểm cho thu nhập ít nhất NZD $31.61/giờ (lương trung vị); 4 điểm cho NZD $47.42/giờ (1,5x lương trung vị); 6 điểm cho NZD $63.22/giờ (2x lương trung vị).
Bạn có thể kết hợp điểm từ các hạng mục khác nhau, nhưng không thể sử dụng cùng một hạng mục hai lần. Ví dụ, một sinh viên tốt nghiệp bằng thạc sĩ Level 9 (5 điểm) cần thêm 1 điểm từ kinh nghiệm làm việc (2 năm) hoặc thu nhập (lương trung vị). Một sinh viên tốt nghiệp bằng cử nhân Level 7 (3 điểm) cần thêm 3 điểm từ kinh nghiệm làm việc (4 năm) hoặc thu nhập (1,5x lương trung vị).
### Ví Dụ Thực Tế
- **Kịch bản 1**: Bạn có chứng chỉ sau đại học Level 8 (4 điểm) và kiếm NZD $47.42/giờ (4 điểm) — bạn có 8 điểm, vượt quá mức tối thiểu 6 điểm. Bạn có thể xin thường trú ngay.
- **Kịch bản 2**: Bạn có bằng cử nhân Level 7 (3 điểm) và đã làm việc 2 năm tại NZ (1 điểm) — bạn có 4 điểm. Bạn cần thêm 2 điểm, hoặc từ 1 năm làm việc nữa (tổng 2 năm = 2 điểm) hoặc kiếm 1,5x lương trung vị (4 điểm). Nếu bạn chỉ kiếm lương trung vị, bạn không thể sử dụng điểm thu nhập vì bạn chỉ được 3 điểm, và bạn đã sử dụng 3 điểm từ trình độ — bạn không thể kết hợp cùng một hạng mục.
## FAQ
### Q1: Nếu lương của tôi dưới mức trung vị nhưng ngành nghề của tôi có trong Green List thì sao?
Nếu ngành nghề của bạn có trong Green List nhưng lương dưới NZD $31.61/giờ, bạn không thể sử dụng lộ trình Green List. Green List yêu cầu bạn được trả ở mức lương trung vị hoặc cao hơn cho cả vai trò Tier 1 và Tier 2. Ví dụ, một y tá kiếm NZD $30.00/giờ (dưới ngưỡng) sẽ không đủ điều kiện xin thẳng thường trú, mặc dù y tá thuộc Tier 1. Bạn cần thương lượng lương cao hơn hoặc tìm chủ lao động khác. Một số vai trò, như giáo viên mầm non, có lương khởi điểm gần ngưỡng — hãy kiểm tra lời mời của bạn so với lương trung vị và cân nhắc yêu cầu mức lương cao hơn.
### Q2: Tôi có thể sử dụng công việc bán thời gian cho Skilled Migrant Category không?
Không. SMC yêu cầu việc làm toàn thời gian (ít nhất 30 giờ/tuần) ở mức lương trung vị trở lên. Công việc bán thời gian, ngay cả với mức lương theo giờ cao, không được tính. Tương tự, công việc tạm thời hoặc hợp đồng có thể không đủ điều kiện trừ khi đáp ứng yêu cầu giờ toàn thời gian và là công việc liên tục. Nếu bạn làm việc bán thời gian trong khi học, thời gian đó không được tính vào 2–4 năm kinh nghiệm làm việc tay nghề cần thiết cho điểm.
### Q3: Ngưỡng lương trung vị được cập nhật bao lâu một lần?
Ngưỡng lương trung vị được cập nhật hàng năm, thường vào cuối tháng 2 hoặc đầu tháng 3, dựa trên dữ liệu của Statistics New Zealand từ năm trước. Ví dụ, ngưỡng năm 2026 (NZD $31.61) phản ánh dữ liệu quý 12/2025. Nếu thu nhập trung vị tăng, ngưỡng sẽ tăng. Sinh viên tốt nghiệp đang có PSWV hoặc AEWV không bị ảnh hưởng bởi các đợt tăng trong thời gian visa — điều kiện visa của bạn được giữ nguyên tại thời điểm nộp đơn. Tuy nhiên, nếu bạn xin visa mới (ví dụ: từ PSWV sang AEWV), ngưỡng mới sẽ được áp dụng.
### Q4: Nếu tôi có bằng cử nhân Level 7 nhưng công việc không liên quan đến ngành học của tôi thì sao?
Đối với PSWV, công việc của bạn không cần liên quan đến ngành học. Bạn có thể làm bất kỳ vai trò nào. Tuy nhiên, đối với SMC hoặc Green List, công việc của bạn phải thuộc ngành nghề phù hợp với trình độ và cấp độ kỹ năng của bạn. Ví dụ, một sinh viên tốt nghiệp bằng Cử nhân Kỹ thuật làm nhân viên bán lẻ (ANZSCO skill level 4) sẽ không đủ điều kiện xin thường trú, ngay cả khi họ kiếm trên lương trung vị. Công việc của bạn phải thuộc ANZSCO skill level 1–3 và liên quan đến trình độ hoặc kinh nghiệm làm việc của bạn.
### Q5: Có ngoại lệ nào đối với ngưỡng lương trung vị cho sinh viên quốc tế tốt nghiệp không?
Có, có một số ngoại lệ hạn chế. Ví dụ, một số vai trò trong lĩnh vực vận tải (ví dụ: tài xế xe buýt) có ngưỡng lương thấp hơn NZD $25.00/giờ, nhưng các vai trò này không dẫn đến thường trú. Sinh viên tốt nghiệp tiến sĩ (PhD) có thể xin PSWV 3 năm mà không cần lời mời làm việc, và họ có thể làm bất kỳ vai trò nào. Tuy nhiên, để xin thường trú, ngưỡng lương trung vị vẫn được áp dụng. Ngoài ra, nếu bạn xin thường trú theo SMC chỉ sử dụng điểm trình độ (ví dụ: PhD được 6 điểm), bạn không cần đáp ứng ngưỡng lương — nhưng bạn vẫn phải có lời mời làm việc trong việc làm tay nghề.
### Q6: Tôi nên làm gì nếu chủ lao động từ chối trả lương trung vị?
Nếu chủ lao động của bạn đề nghị mức lương dưới NZD $31.61/giờ, bạn có một số lựa chọn. Đầu tiên, kiểm tra xem ngành nghề của bạn có trong Green List không — nếu có, bạn có thể thương lượng lương cao hơn. Thứ hai, tìm kiếm các chủ lao động khác trong lĩnh vực của bạn được công nhận và sẵn sàng trả lương trung vị. Thứ ba, cân nhắc sử dụng PSWV của bạn để làm một vai trò khác trả trên ngưỡng, ngay cả khi nó không liên quan trực tiếp đến trình độ của bạn. Cuối cùng, nếu bạn ở khu vực thiếu lao động (ví dụ: Southland, West Coast), một số chủ lao động có thể cung cấp ưu đãi tái định cư hoặc lương cao hơn. Tham khảo trang web Employment New Zealand (employment.govt.nz) để biết thông tin về lương tối thiểu và quyền lao động.
## Sources
1. Immigration New Zealand — Median wage threshold for skilled work and residence visas (immigration.govt.nz)
2. Statistics New Zealand — Labour Market Statistics: Median weekly earnings from wages and salaries, December 2025 quarter (stats.govt.nz)
3. Immigration New Zealand — Post Study Work Visa requirements and duration (immigration.govt.nz)
4. Immigration New Zealand — Green List occupations and residence pathways (immigration.govt.nz)
5. Immigration New Zealand — Skilled Migrant Category 6-point system (immigration.govt.nz)
6. Universities New Zealand — Graduate Destinations Survey 2025 (universitiesnz.ac.nz)
7. Employment New Zealand — Minimum wage and employment rights for migrant workers (employment.govt.nz)
8. New Zealand Qualifications Authority (NZQA) — Qualification levels and recognition (nzqa.govt.nz)
9. Education New Zealand — Study and work in New Zealand for international students (studywithnewzealand.govt.nz)
10. Inland Revenue Department (IRD) — Tax rates and thresholds for employees (ird.govt.nz)