universities

Massey University for International Students: Programmes, Campuses, and Distance Learning in 2026

Multi-campus university with strengths in veterinary science, aviation, and flexible learning.

New Zealandinternational studentsstudy abroad
## Thông tin nhanh - **Tổng số sinh viên của Đại học Massey**: Hơn 27.000 sinh viên vào năm 2026, bao gồm khoảng 4.200 sinh viên quốc tế đến từ hơn 100 quốc gia - **Học phí cho bậc đại học quốc tế (2026)**: NZD $30.000–$42.000 mỗi năm tùy theo ngành, với ngành thú y và hàng không ở mức cao nhất - **Học phí cho bậc sau đại học quốc tế (2026)**: NZD $32.000–$48.000 mỗi năm, với nghiên cứu sinh tiến sĩ chỉ đóng NZD $7.500–$8.500 mỗi năm theo Chương trình Học phí Nội địa (Domestic Fees Scheme) - **Ba cơ sở**: Manawatū (Palmerston North) — trung tâm nông nghiệp; Albany (Auckland) — kinh doanh và nghệ thuật sáng tạo; Wellington — thiết kế, y tế và truyền thông - **Học từ xa**: Massey là nhà cung cấp đào tạo từ xa lớn nhất New Zealand, với hơn 13.000 sinh viên học ngoại khóa vào năm 2026, bao gồm cả sinh viên quốc tế trong một số chương trình chọn lọc - **Xếp hạng Đại học Thế giới QS 2026**: Massey xếp hạng #284 toàn cầu, đứng #1 tại New Zealand về nông nghiệp, thú y và truyền thông - **Quyền làm việc sau khi tốt nghiệp**: Sinh viên tốt nghiệp bằng cử nhân Level 7 (chương trình 3 năm) đủ điều kiện xin Visa Làm việc Sau Tốt nghiệp (Post Study Work Visa) 3 năm; sinh viên Level 8–9 cũng đủ điều kiện 3 năm ## Tổng quan Đại học Massey, được thành lập năm 1927 với tư cách là một trường cao đẳng nông nghiệp và được cấp tư cách đại học vào năm 1963, là một trong ba trường đại học toàn diện của New Zealand bên cạnh Đại học Auckland và Đại học Otago. Đối với sinh viên quốc tế đang cân nhắc du học New Zealand vào năm 2026, Massey mang đến sự kết hợp độc đáo giữa học tập thực hành, ứng dụng trên ba cơ sở địa lý khác biệt, cùng với một trong những hệ thống học từ xa lâu đời nhất thế giới. Điều làm nên sự khác biệt của Massey chính là bản sắc ban đầu là một trường đại học nông nghiệp và khoa học ứng dụng, đã phát triển thành một tổ chức đa ngành với thế mạnh đặc biệt về thú y, công nghệ thực phẩm, hàng không, thiết kế và nghiên cứu truyền thông. Phương châm của trường, "Flourishing through knowledge" (Phát triển thịnh vượng qua tri thức), phản ánh cam kết đào tạo ra những sinh viên tốt nghiệp sẵn sàng làm việc ngay từ ngày đầu tiên. Hướng dẫn này cung cấp dữ liệu cụ thể năm 2026 về các chương trình, học phí, đời sống sinh viên tại các cơ sở, lựa chọn học từ xa và các bước thực tế mà sinh viên quốc tế cần thực hiện để theo học tại Massey. Tất cả các số liệu đều được lấy từ các ấn phẩm chính thức của Đại học Massey và các nguồn của chính phủ New Zealand. ## Chương trình đào tạo và thế mạnh học thuật Đại học Massey tổ chức giảng dạy và nghiên cứu trên năm trường (colleges): Khoa học; Nghệ thuật Sáng tạo; Kinh doanh; Y tế; và Nhân văn & Khoa học Xã hội. Mỗi trường cung cấp một tập hợp các chương trình riêng biệt với mối quan hệ chặt chẽ với ngành công nghiệp. ### Trường Khoa học (College of Sciences) Đây là trường chủ lực của Massey, nơi có trường thú y duy nhất của New Zealand và chương trình nghiên cứu nông nghiệp lớn nhất cả nước. Các chương trình dành cho sinh viên quốc tế năm 2026 bao gồm: - **Cử nhân Thú y (Bachelor of Veterinary Science - BVSc)**: Bằng chuyên nghiệp kéo dài 5 năm, NZD $42.000 mỗi năm vào năm 2026. Tuyển sinh rất cạnh tranh, với 120 suất mỗi năm. Ứng viên phải hoàn thành năm dự bị (Pre-Vet) với điểm trung bình B+ trước khi vào chương trình chính. Chương trình được công nhận bởi Hội đồng Thú y Australasia (AVBC), cho phép sinh viên tốt nghiệp hành nghề tại Úc, Anh, Canada và Mỹ. - **Cử nhân Công nghệ Thực phẩm (Danh dự) [Bachelor of Food Technology (Honours)]**: Chương trình 4 năm, NZD $38.000 mỗi năm. Đây là chương trình công nghệ thực phẩm duy nhất ở New Zealand và được quốc tế công nhận. Sinh viên tốt nghiệp làm việc tại các công ty như Fonterra, Nestlé và Danone. - **Cử nhân Hàng không (Bachelor of Aviation)**: Chương trình 3 năm, NZD $40.000 mỗi năm, bao gồm chi phí đào tạo bay. Sinh viên huấn luyện tại cơ sở Palmerston North với đội máy bay Diamond DA40 và DA42 của Massey. Chương trình dẫn đến Chứng chỉ Phi công Thương mại (CPL) với chứng chỉ nhiều động cơ. - **Cử nhân Khoa học (Bachelor of Science - nhiều chuyên ngành)**: NZD $34.000 mỗi năm. Các chuyên ngành phổ biến cho sinh viên quốc tế bao gồm khoa học máy tính, khoa học dữ liệu, khoa học môi trường và hóa học. ### Trường Nghệ thuật Sáng tạo (College of Creative Arts) Trường Nghệ thuật Sáng tạo của Massey, đặt tại cơ sở Wellington, được xếp hạng trong top 100 toàn cầu về nghệ thuật và thiết kế (QS 2026). Các chương trình chính: - **Cử nhân Thiết kế (Danh dự) [Bachelor of Design (Honours)]**: NZD $35.000 mỗi năm. Các chuyên ngành bao gồm thiết kế truyền thông thị giác, thiết kế thời trang, thiết kế dệt may và thiết kế công nghiệp. Chương trình bao gồm một kỳ thực tập bắt buộc trong năm thứ ba. - **Cử nhân Mỹ thuật (Danh dự) [Bachelor of Fine Arts (Honours)]**: NZD $35.000 mỗi năm. Tập trung vào thực hành studio trong hội họa, điêu khắc, in ấn và nhiếp ảnh. Sinh viên tốt nghiệp triển lãm tại triển lãm tốt nghiệp thường niên Toi Rauwhārangi College of Creative Arts ở Wellington. - **Cử nhân Sản xuất Truyền thông Sáng tạo (Bachelor of Creative Media Production)**: NZD $35.000 mỗi năm. Bao gồm hoạt hình, phát triển trò chơi và hiệu ứng hình ảnh. Sinh viên sử dụng phần mềm chuyên nghiệp bao gồm Maya, Unreal Engine và Houdini. ### Trường Kinh doanh (College of Business) Trường Kinh doanh Massey (Massey Business School) được AACSB công nhận (chưa đến 5% trường kinh doanh trên thế giới có chứng nhận này). Các chương trình chính: - **Cử nhân Kinh doanh (Bachelor of Business)**: NZD $32.000 mỗi năm. Các chuyên ngành bao gồm kế toán, tài chính, tiếp thị, quản lý nhân sự và kinh doanh quốc tế. Chuyên ngành kế toán được công nhận bởi CPA Australia, CA ANZ và ACCA. - **Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)**: Tổng cộng NZD $48.000 cho chương trình 18 tháng. Có sẵn tại cơ sở Albany (Auckland) và trực tuyến. Chương trình MBA bao gồm một dự án tư vấn với một doanh nghiệp thực tế tại New Zealand. - **Thạc sĩ Tài chính (Master of Finance)**: NZD $40.000 mỗi năm. Chương trình bao gồm chuẩn bị cho các kỳ thi CFA (Chartered Financial Analyst). ### Trường Y tế (College of Health) Các chương trình y tế của Massey đặc biệt mạnh về điều dưỡng, trị liệu ngôn ngữ và y tế công cộng: - **Cử nhân Điều dưỡng (Bachelor of Nursing)**: NZD $35.000 mỗi năm. Chương trình 3 năm dẫn đến đăng ký với Hội đồng Điều dưỡng New Zealand (Nursing Council of New Zealand). Thực tập lâm sàng tại các bệnh viện ở khu vực phía Nam Đảo Bắc. - **Thạc sĩ Trị liệu Ngôn ngữ và Lời nói (Master of Speech and Language Therapy)**: NZD $42.000 mỗi năm. Chương trình 2 năm, là một trong hai chương trình duy nhất ở New Zealand. Sinh viên tốt nghiệp đủ điều kiện đăng ký với Hiệp hội Trị liệu Ngôn ngữ New Zealand (New Zealand Speech-language Therapists' Association). ### Trường Nhân văn và Khoa học Xã hội (College of Humanities and Social Sciences) - **Cử nhân Truyền thông (Bachelor of Communication)**: NZD $31.000 mỗi năm. Các chuyên ngành bao gồm báo chí, quan hệ công chúng và truyền thông tổ chức. Chương trình được đặt trong cơ sở vật chất truyền thông mới được xây dựng có mục đích của Massey tại cơ sở Wellington. - **Thạc sĩ An ninh Quốc tế (Master of International Security)**: NZD $36.000 mỗi năm. Chương trình 1,5 năm tập trung vào các vấn đề an ninh đương đại ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. ## Các cơ sở và đời sống sinh viên Ba cơ sở của Massey mang đến những trải nghiệm khác biệt rõ rệt, và việc chọn đúng cơ sở là một quyết định quan trọng đối với sinh viên quốc tế. ### Cơ sở Manawatū (Palmerston North) Cơ sở ban đầu, nằm ở Palmerston North, một thành phố khoảng 90.000 dân. Đây là trung tâm của các chương trình nông nghiệp và thú y của Massey. - **Bầu không khí**: Thành phố yên tĩnh, tập trung vào sinh viên với chi phí sinh hoạt thấp. Palmerston North luôn được xếp hạng là một trong những thành phố giá cả phải chăng nhất cho sinh viên ở New Zealand. - **Chỗ ở**: Ký túc xá trong khuôn viên trường có giá NZD $380–$490 mỗi tuần vào năm 2026, bao gồm các bữa ăn. Căn hộ bên ngoài khuôn viên trường có giá từ NZD $180–$280 mỗi tuần. - **Cơ sở vật chất**: Bệnh viện Giảng dạy Thú y (Veterinary Teaching Hospital), Trung tâm Đổi mới Thực phẩm (Food Innovation Centre) và Trung tâm Nghiên cứu Gia cầm (Avian Research Centre) đều nằm trong khuôn viên trường. Khuôn viên trường cũng có trung tâm thể thao trong nhà 1.700 chỗ ngồi. - **Hỗ trợ sinh viên quốc tế**: Văn phòng quốc tế chuyên trách với hỗ trợ tuân thủ thị thực, chương trình định hướng và hệ thống bạn đồng hành (buddy system). ### Cơ sở Albany (Auckland) Nằm ở North Shore của Auckland, cách trung tâm thành phố 20 phút. Cơ sở này là nơi đặt các chương trình kinh doanh, kỹ thuật và y tế. - **Bầu không khí**: Khuôn viên ngoại ô với lối đi dễ dàng đến các bãi biển và cuộc sống thành phố của Auckland. North Shore là một trong những khu vực đa văn hóa nhất của Auckland. - **Chỗ ở**: Chỗ ở trong khuôn viên trường có giá NZD $420–$550 mỗi tuần vào năm 2026. Căn hộ bên ngoài khu vực này có giá từ NZD $250–$400 mỗi tuần. - **Cơ sở vật chất**: Tòa nhà Sir Neil Waters có các giảng đường, phòng máy tính và trường kinh doanh. Khuôn viên trường cũng có phòng tập thể dục, thư viện và trung tâm sinh viên. - **Giao thông**: Dịch vụ xe buýt thường xuyên kết nối khuôn viên trường với trung tâm Auckland và các vùng ngoại ô khác. Tuyến Xe buýt Tốc hành Phương Bắc (Northern Busway) cung cấp hành trình 25 phút đến trung tâm thành phố. ### Cơ sở Wellington Nằm ở trung tâm thủ đô của New Zealand, trên một khu đất nhỏ gần các tòa nhà Quốc hội. Cơ sở này là trung tâm sáng tạo và thiết kế. - **Bầu không khí**: Đô thị, sáng tạo và tham gia chính trị. Wellington nổi tiếng với văn hóa cà phê, nghệ thuật và khả năng đi bộ dễ dàng. - **Chỗ ở**: Ký túc xá trong khuôn viên trường có giá NZD $450–$580 mỗi tuần vào năm 2026. Căn hộ bên ngoài ở trung tâm thành phố Wellington có giá từ NZD $300–$450 mỗi tuần. - **Cơ sở vật chất**: Tòa nhà Te Ara Hihiko là một không gian studio thiết kế hiện đại. Khuôn viên trường cũng bao gồm bảo tàng, phòng trưng bày và Thư viện Đại học Massey. - **Hỗ trợ sinh viên quốc tế**: Văn phòng quốc tế Wellington tổ chức các sự kiện xã hội hàng tuần, hội thảo nghề nghiệp và câu lạc bộ trò chuyện để luyện tiếng Anh. ## Học từ xa (Extramural Study) Đại học Massey là nhà cung cấp giáo dục từ xa lớn nhất New Zealand, với hơn 13.000 sinh viên học ngoại khóa vào năm 2026. Lựa chọn này đặc biệt phù hợp với sinh viên quốc tế muốn học từ quê nhà hoặc cần sự linh hoạt do công việc hoặc cam kết gia đình. ### Cách thức hoạt động - **Phương thức giảng dạy**: Các khóa học được cung cấp thông qua nền tảng học tập trực tuyến của Massey, Stream. Sinh viên truy cập các bài giảng được ghi âm, tham gia diễn đàn thảo luận, nộp bài tập trực tuyến và làm bài kiểm tra trực tuyến hoặc tại các trung tâm khảo thí được phê duyệt ở quốc gia của họ. - **Các chương trình có sẵn**: Không phải tất cả các chương trình đều có sẵn theo hình thức từ xa. Các lựa chọn từ xa phổ biến nhất cho sinh viên quốc tế bao gồm: - Cử nhân Kinh doanh (tất cả các chuyên ngành) - Cử nhân Khoa học (chuyên ngành tâm lý học, thống kê và khoa học máy tính) - Văn bằng Sau đại học về Giảng dạy (Tiểu học và Trung học) - Thạc sĩ Quản lý - Thạc sĩ Y tế Công cộng - **Học phí**: Học phí học từ xa cũng giống như học phí tại chỗ cho sinh viên quốc tế. Tuy nhiên, sinh viên học từ bên ngoài New Zealand không cần thị thực du học, giúp tiết kiệm chi phí xin thị thực (NZD $375 cho thị thực du học năm 2026) và yêu cầu chi phí sinh hoạt NZD $20.000. - **Hỗ trợ**: Sinh viên học từ xa có quyền truy cập vào các tài nguyên thư viện trực tuyến, cố vấn kỹ năng học thuật và một nhóm hỗ trợ học từ xa chuyên trách. Gia hạn bài đánh giá có sẵn cho sinh viên ở các múi giờ khác nhau. ### Ưu và nhược điểm cho sinh viên quốc tế **Ưu điểm**: - Linh hoạt để học trong khi làm việc - Không cần thị thực nếu học từ bên ngoài New Zealand - Chi phí tổng thể thấp hơn (không có chi phí sinh hoạt tại New Zealand) - Tiếp cận bằng cấp của Massey mà không cần di chuyển **Nhược điểm**: - Lựa chọn chương trình hạn chế (không có chương trình dựa trên phòng thí nghiệm hoặc thực hành) - Không đủ điều kiện xin thị thực làm việc sau tốt nghiệp (bạn phải học tại chỗ ở New Zealand ít nhất 30 tuần để đủ điều kiện) - Ít tiếp cận với mạng lưới quan hệ và tài nguyên trong khuôn viên trường hơn - Chênh lệch múi giờ cho các buổi học trực tiếp ## Quy trình nộp đơn và yêu cầu đầu vào ### Yêu cầu đầu vào học thuật Đại học Massey sử dụng khung NZQA để đánh giá bằng cấp quốc tế. Đối với các chương trình đại học, yêu cầu chung là: - Hoàn thành trung học tương đương với NCEA Cấp độ 3 (University Entrance - Đầu vào Đại học) - Các điều kiện tiên quyết về môn học cụ thể cho các chương trình như thú y, kỹ thuật và thiết kế Đối với các chương trình sau đại học, yêu cầu thường là: - Bằng cử nhân với điểm trung bình B hoặc cao hơn trong lĩnh vực liên quan - Một số chương trình yêu cầu hồ sơ năng lực (thiết kế, mỹ thuật) hoặc kinh nghiệm làm việc (MBA) ### Yêu cầu tiếng Anh (2026) Massey chấp nhận các chứng chỉ IELTS Academic, PTE Academic, TOEFL iBT và Cambridge English: - **Đại học**: IELTS 6.0 tổng thể (không có kỹ năng nào dưới 5.5) hoặc tương đương - **Sau đại học**: IELTS 6.5 tổng thể (không có kỹ năng nào dưới 6.0) hoặc tương đương - **Thú y, điều dưỡng và trị liệu ngôn ngữ**: IELTS 7.0 tổng thể (không có kỹ năng nào dưới 7.0) hoặc tương đương - **Tiến sĩ và thạc sĩ nghiên cứu**: IELTS 6.5 tổng thể (không có kỹ năng nào dưới 6.0) hoặc tương đương ### Thời hạn nộp đơn - **Học kỳ 1 (khai giảng tháng 2)**: Đơn đăng ký đóng vào ngày 1 tháng 12 của năm trước - **Học kỳ 2 (khai giảng tháng 7)**: Đơn đăng ký đóng vào ngày 1 tháng 5 - **Thú y**: Đơn đăng ký đóng vào ngày 15 tháng 8 cho kỳ nhập học tháng 2 năm sau - **Đơn đăng ký tiến sĩ**: Chấp nhận quanh năm, với ngày bắt đầu hàng tháng ### Quy trình nộp đơn từng bước 1. **Chọn chương trình của bạn**: Sử dụng trang web của Massey để kiểm tra yêu cầu đầu vào và tình trạng còn chỗ 2. **Chuẩn bị hồ sơ**: Bảng điểm học thuật, kết quả thi tiếng Anh, bản sao hộ chiếu, thư trình bày nguyện vọng và thư giới thiệu (nếu cần) 3. **Nộp đơn trực tuyến**: Thông qua cổng nộp đơn quốc tế của Massey. Phí nộp đơn là NZD $100 (không hoàn lại) 4. **Nhận thư mời nhập học**: Nếu thành công, bạn sẽ nhận được thư mời nhập học có điều kiện hoặc không điều kiện 5. **Thanh toán tiền đặt cọc học phí**: Để giữ chỗ, hãy thanh toán học phí năm đầu tiên hoặc tiền đặt cọc (thường là NZD $10.000–$15.000) 6. **Xin thị thực**: Sử dụng Thư mời nhập học của bạn để xin Thị thực Du học Sinh viên Trả phí (Fee Paying Student Visa) thông qua Cơ quan Di trú New Zealand (Immigration New Zealand) ## Chi phí và lập kế hoạch tài chính ### Học phí (2026) - **Chương trình đại học**: NZD $30.000–$42.000 mỗi năm - **Chương trình sau đại học**: NZD $32.000–$48.000 mỗi năm - **Tiến sĩ**: NZD $7.500–$8.500 mỗi năm (Chương trình Học phí Nội địa) - **Chương trình dự bị đại học (Foundation studies)**: NZD $22.000–$26.000 mỗi năm ### Chi phí sinh hoạt Cơ quan Di trú New Zealand yêu cầu bằng chứng về NZD $20.000 mỗi năm cho chi phí sinh hoạt. Chi phí thực tế thay đổi theo cơ sở: - **Palmerston North**: NZD $15.000–$20.000 mỗi năm - **Auckland (Albany)**: NZD $20.000–$28.000 mỗi năm - **Wellington**: NZD $22.000–$30.000 mỗi năm ### Các chi phí khác - **Phí xin thị thực du học**: NZD $375 (tính đến năm 2026) - **Lệ phí dịch vụ sinh viên**: NZD $800–$1.200 mỗi năm (đã bao gồm trong học phí) - **Bảo hiểm y tế**: NZD $600–$800 mỗi năm (bắt buộc đối với sinh viên quốc tế) - **Sách giáo khoa và tài liệu**: NZD $500–$1.500 mỗi năm tùy theo chương trình - **Vé máy bay khứ hồi**: NZD $1.500–$3.000 tùy theo điểm xuất phát ### Học bổng cho sinh viên quốc tế (2026) Massey cung cấp một số học bổng dành riêng cho sinh viên quốc tế: - **Học bổng Xuất sắc Quốc tế của Đại học Massey (Massey University International Excellence Scholarship)**: NZD $10.000–$15.000 mỗi năm cho sinh viên đại học và sau đại học có thành tích cao. Yêu cầu điểm trung bình B+ hoặc tương đương. - **Học bổng Sau đại học Quốc tế của Đại học Massey (Massey University International Postgraduate Scholarship)**: NZD $5.000–$10.000 mỗi năm cho sinh viên thạc sĩ và tiến sĩ. - **Học bổng theo trường cụ thể**: Mỗi trường đều cung cấp học bổng cho sinh viên quốc tế trong các chương trình cụ thể. Ví dụ, Trường Khoa học cung cấp học bổng NZD $5.000 cho sinh viên quốc tế theo học ngành thú y hoặc công nghệ thực phẩm. - **Học bổng của Chính phủ New Zealand**: Học bổng New Zealand (do Bộ Ngoại giao và Thương mại quản lý) dành cho sinh viên từ các quốc gia cụ thể. Các học bổng này bao gồm toàn bộ học phí, chi phí sinh hoạt và đi lại. ## Dịch vụ hỗ trợ sinh viên Đại học Massey cung cấp hỗ trợ toàn diện cho sinh viên quốc tế tại tất cả các cơ sở: - **Văn phòng Hỗ trợ Sinh viên Quốc tế (International Student Support Office)**: Nhân viên chuyên trách hỗ trợ tuân thủ thị thực, định hướng và chăm sóc mục vụ. Mỗi cơ sở đều có văn phòng riêng. - **Trung tâm Kỹ năng Học thuật (Academic Skills Centre)**: Hội thảo miễn phí và các cuộc hẹn một-một về viết luận, trích dẫn, quản lý thời gian và chuẩn bị thi cử. - **Hỗ trợ Sinh viên Māori và Thái Bình Dương (Māori and Pacific Student Support)**: Cố vấn chuyên trách cung cấp hỗ trợ văn hóa và hướng dẫn học thuật cho sinh viên Māori và Thái Bình Dương. - **Trung tâm Phát triển Nghề nghiệp (Career Development Centre)**: Tư vấn nghề nghiệp, hội thảo về CV và hỗ trợ tìm kiếm việc làm. Massey cũng tổ chức hội chợ việc làm dành cho sinh viên quốc tế vào tháng 3 hàng năm. - **Dịch vụ Y tế và Sức khỏe (Health and Wellbeing Services)**: Trung tâm y tế trong khuôn viên trường, dịch vụ tư vấn và đường dây hỗ trợ sức khỏe tâm thần 24/7. - **Dịch vụ Nhà ở (Accommodation Services)**: Hỗ trợ tìm nhà ở trong hoặc ngoài khuôn viên trường, bao gồm các dịch vụ kết nối bạn cùng phòng. ## Câu hỏi thường gặp (FAQ) ### Q1: Sự khác biệt giữa học tại các cơ sở Manawatū, Albany và Wellington của Massey là gì? Các cơ sở mang đến những trải nghiệm khác biệt. Manawatū (Palmerston North) là tốt nhất cho nông nghiệp, thú y và hàng không — đây là một thành phố yên tĩnh, giá cả phải chăng với cộng đồng sinh viên mạnh mẽ. Albany (Auckland) lý tưởng cho kinh doanh, kỹ thuật và y tế — mang đến cuộc sống ngoại ô với lối đi dễ dàng đến thành phố lớn nhất New Zealand. Wellington là trung tâm sáng tạo, hoàn hảo cho sinh viên thiết kế, truyền thông và nghệ thuật muốn có lối sống đô thị. Sự sẵn có của chương trình khác nhau tùy theo cơ sở, vì vậy lựa chọn của bạn sẽ phụ thuộc phần lớn vào lĩnh vực học tập bạn đã chọn. ### Q2: Tôi có thể đi làm trong khi học tại Đại học Massey không? Có, sinh viên quốc tế có thị thực du học hợp lệ có thể làm việc tới 20 giờ mỗi tuần trong học kỳ và toàn thời gian trong các kỳ nghỉ theo lịch (40 giờ mỗi tuần). Đây là một quyền lợi hợp pháp, không phải là chiến lược để trang trải học phí. Mức lương tối thiểu tại New Zealand là NZD $23,15 mỗi giờ tính đến tháng 4 năm 2026. Việc làm bán thời gian dễ tiếp cận nhất ở Auckland và Wellington, nơi có nhiều việc làm trong lĩnh vực nhà hàng và bán lẻ. Trung tâm nghề nghiệp của Massey có thể giúp tìm việc làm bán thời gian. ### Q3: Lựa chọn học từ xa của Massey có được công nhận cho thị thực làm việc sau tốt nghiệp không? Không. Để đủ điều kiện xin Thị thực Làm việc Sau Tốt nghiệp (Post Study Work Visa), bạn phải học tại chỗ ở New Zealand ít nhất 30 tuần (toàn thời gian) và có thị thực du học hợp lệ trong thời gian đó. Học từ xa từ quê nhà không được tính vào yêu cầu này. Tuy nhiên, bạn có thể kết hợp học từ xa với học tại chỗ — ví dụ: hoàn thành năm đầu tiên trực tuyến và sau đó chuyển đến một cơ sở cho những năm còn lại. Luôn xác minh tính đủ điều kiện thị thực của bạn với Cơ quan Di trú New Zealand trước khi ghi danh. ### Q4: Massey chấp nhận những bài kiểm tra tiếng Anh nào và có lựa chọn thay thế không? Massey chấp nhận IELTS Academic, PTE Academic, TOEFL iBT và Cambridge English (C1 Advanced hoặc C2 Proficiency). Đối với năm 2026, điểm tối thiểu là: IELTS 6.0 (đại học), IELTS 6.5 (sau đại học) và IELTS 7.0 (thú y, điều dưỡng, trị liệu ngôn ngữ). Massey cũng chấp nhận hoàn thành một chương trình dự bị đại học được công nhận được giảng dạy bằng tiếng Anh hoặc bằng cấp trước đó từ một quốc gia nói tiếng Anh. Nếu bạn không đáp ứng yêu cầu tiếng Anh, Massey cung cấp một lộ trình thông qua Trung tâm Ngôn ngữ Anh (English Language Centre) của mình, nơi cung cấp các chương trình Tiếng Anh cho Mục đích Học thuật (EAP) kéo dài 10–20