IRD Numbers and Tax for International Students in New Zealand: A Complete Guide (2026)
How to get an IRD number, tax rates, tax returns, and what students need to know about PAYE.
New Zealandinternational studentsstudy abroad
## Quick Facts
- **IRD number cần thiết cho**: Tất cả du học sinh có ý định làm việc tại New Zealand, nhận lãi từ tài khoản ngân hàng New Zealand, hoặc nhận trợ cấp sinh viên hay học bổng. Bạn có thể xin IRD number ngay cả trước khi đến New Zealand.
- **Cư trú thuế**: Du học sinh thường được coi là không cư trú cho mục đích thuế nếu có nhà ở cố định ở nước ngoài và ở New Zealand dưới 183 ngày trong bất kỳ khoảng thời gian 12 tháng nào. Tuy nhiên, thu nhập kiếm được tại New Zealand vẫn phải chịu thuế ở đây.
- **Mức thuế thu nhập năm 2026**: Cho năm tính thuế 2026 (từ 1 tháng 4 năm 2025 đến 31 tháng 3 năm 2026), mức thuế PAYE cho người lao động là: 10,5% cho thu nhập đến NZD $14.000, 17,5% cho thu nhập từ NZD $14.001 đến $48.000, 30% cho thu nhập từ NZD $48.001 đến $70.000, 33% cho thu nhập từ NZD $70.001 đến $180.000, và 39% cho thu nhập trên NZD $180.000.
- **Mức lương tối thiểu 2026**: Kể từ ngày 1 tháng 4 năm 2025, mức lương tối thiểu cho người trưởng thành là NZD $23,15/giờ. Mức này dự kiến sẽ được xem xét lại vào tháng 4 năm 2026, và nhiều khả năng sẽ tăng. Mức lương tối thiểu cho người mới bắt đầu và thực tập là NZD $18,52/giờ.
- **Thuế cho học bổng và trợ cấp sinh viên**: Học bổng và trợ cấp sinh viên từ chính phủ New Zealand thường được miễn thuế cho sinh viên toàn thời gian. Tuy nhiên, học bổng từ các tổ chức tư nhân hoặc chính phủ nước ngoài có thể phải chịu thuế.
- **Hoàn thuế**: Nhiều du học sinh nộp thừa thuế vì chủ lao động sử dụng sai mã số thuế (ví dụ: 'M' thay vì 'CAE' cho nhân viên nông nghiệp thời vụ) hoặc vì họ làm việc không đều giờ. Bạn có thể yêu cầu hoàn thuế thông qua Inland Revenue (IRD) vào cuối năm tính thuế.
- **Mã số thuế cho sinh viên**: Mã số thuế phổ biến nhất cho du học sinh làm việc bán thời gian là 'M' (công việc chính). Nếu bạn có công việc bán thời gian thứ hai, hãy sử dụng 'SB'. Nếu bạn là công nhân nông nghiệp thời vụ, hãy sử dụng 'CAE'. Sử dụng sai mã có thể dẫn đến nộp thiếu hoặc nộp thừa thuế.
## Hiểu về IRD Number
IRD number là mã số thuế cá nhân duy nhất của bạn tại New Zealand. Nó được cấp bởi Inland Revenue (IRD), cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm thu thuế. Mọi người kiếm thu nhập tại New Zealand - bao gồm cả du học sinh - đều phải có IRD number.
### Tại sao du học sinh cần IRD number?
- **Để làm việc hợp pháp**: Chủ lao động của bạn phải khấu trừ thuế PAYE (Pay As You Earn) từ tiền lương của bạn. Nếu không có IRD number, chủ lao động sẽ khấu trừ thuế ở mức 'không thông báo' là 45%, cao hơn đáng kể so với mức tiêu chuẩn.
- **Để mở tài khoản ngân hàng**: Hầu hết các ngân hàng New Zealand yêu cầu IRD number để mở tài khoản tiết kiệm có lãi. Nếu không có, thu nhập từ lãi sẽ bị đánh thuế 45% thay vì 10,5% đến 33% tùy thuộc vào tổng thu nhập của bạn.
- **Để nhận trợ cấp sinh viên hoặc học bổng**: Nếu bạn đủ điều kiện nhận trợ cấp sinh viên New Zealand hoặc học bổng do chính phủ tài trợ, bạn cần IRD number để nhận các khoản thanh toán.
- **Để khai thuế**: Nếu bạn đã nộp thừa thuế (thường gặp với sinh viên làm việc không đều giờ), bạn cần IRD number để nộp bản tổng kết thuế cá nhân và yêu cầu hoàn lại.
### Cách xin IRD number
Bạn có thể xin IRD number trực tuyến qua trang web của Inland Revenue (ird.govt.nz) hoặc qua đường bưu điện. Quy trình rất đơn giản:
1. **Đơn trực tuyến**: Hoàn thành mẫu đơn trực tuyến trên trang web IRD. Bạn sẽ cần cung cấp họ tên đầy đủ, ngày sinh, thông tin liên lạc và giấy tờ tùy thân (ví dụ: số hộ chiếu). IRD number thường được cấp trong vòng 2-3 ngày làm việc.
2. **Đơn qua bưu điện**: Tải xuống và hoàn thành mẫu IR742 (Đơn xin IRD Number). Gửi kèm bản sao có công chứng hộ chiếu và visa của bạn đến Inland Revenue. Xử lý mất 8-10 ngày làm việc.
3. **Trực tiếp**: Một số ngân hàng và cửa hàng NZ Post cung cấp dịch vụ xin IRD number. Hãy kiểm tra với chi nhánh địa phương của bạn.
**Quan trọng**: Bạn không cần phải ở New Zealand để xin IRD number. Bạn có thể xin ngay sau khi chấp nhận thư mời nhập học và có visa sinh viên hợp lệ hoặc thư chấp thuận visa.
## Nghĩa vụ Thuế đối với Du học sinh
Du học sinh làm việc tại New Zealand phải tuân theo các quy tắc thuế giống như cư dân New Zealand đối với thu nhập kiếm được trong nước. Tuy nhiên, có một số điểm khác biệt quan trọng.
### Quy tắc cư trú thuế
Tình trạng cư trú thuế của bạn xác định thu nhập nào phải chịu thuế tại New Zealand. Nguyên tắc chung là:
- **Không cư trú cho mục đích thuế**: Bạn được coi là không cư trú nếu có nhà ở cố định bên ngoài New Zealand và có mặt tại New Zealand dưới 183 ngày trong bất kỳ khoảng thời gian 12 tháng nào. Với tư cách là người không cư trú, bạn chỉ bị đánh thuế đối với thu nhập có nguồn gốc từ New Zealand (ví dụ: tiền lương từ công việc bán thời gian, lãi từ tài khoản ngân hàng New Zealand).
- **Cư trú cho mục đích thuế**: Nếu bạn ở New Zealand từ 183 ngày trở lên trong khoảng thời gian 12 tháng, bạn trở thành cư dân thuế. Điều này có nghĩa là thu nhập trên toàn thế giới của bạn phải chịu thuế tại New Zealand (mặc dù bạn có thể được tín dụng cho khoản thuế đã nộp ở nước ngoài).
Hầu hết du học sinh theo học chương trình một hoặc hai năm sẽ vẫn là người không cư trú cho mục đích thuế. Tuy nhiên, nếu bạn ở lại lâu hơn (ví dụ: học bằng cử nhân ba năm sau đó xin Post Study Work Visa), bạn có thể trở thành cư dân thuế.
### Thu nhập phải chịu thuế
Với tư cách là du học sinh, bạn phải nộp thuế cho:
- **Tiền lương và tiền công**: Từ bất kỳ công việc bán thời gian, thời vụ hoặc toàn thời gian nào tại New Zealand.
- **Thu nhập tự kinh doanh**: Nếu bạn điều hành một doanh nghiệp nhỏ (ví dụ: dạy kèm, làm việc tự do), bạn phải đăng ký với tư cách là chủ doanh nghiệp cá thể và nộp tờ khai thuế IR3.
- **Tiền lãi và cổ tức**: Từ tài khoản ngân hàng hoặc khoản đầu tư tại New Zealand.
- **Thu nhập cho thuê**: Nếu bạn sở hữu tài sản ở New Zealand và cho thuê.
- **Học bổng và trợ cấp**: Chỉ khi chúng đến từ các nguồn tư nhân hoặc nước ngoài. Học bổng do chính phủ tài trợ (ví dụ: New Zealand Scholarships) được miễn thuế.
### Thu nhập được miễn thuế
- **Trợ cấp sinh viên**: Từ StudyLink (cơ quan cung cấp cho vay sinh viên và trợ cấp của chính phủ) được miễn thuế nếu bạn là sinh viên toàn thời gian.
- **Học bổng do chính phủ tài trợ**: Chẳng hạn như New Zealand Commonwealth Scholarships hoặc học bổng cụ thể của trường đại học do chính phủ tài trợ.
- **Quà tặng**: Từ gia đình hoặc bạn bè (không phải từ chủ lao động).
- **Tiền trúng xổ số**: Ở New Zealand, tiền trúng xổ số được miễn thuế.
## Mã số Thuế và PAYE
Khi bạn bắt đầu một công việc tại New Zealand, chủ lao động sẽ yêu cầu bạn hoàn thành Tờ khai mã số thuế (mẫu IR330). Điều này cho chủ lao động biết mã số thuế nào sẽ sử dụng khi khấu trừ PAYE từ tiền lương của bạn.
### Các mã số thuế phổ biến cho sinh viên
- **M**: Công việc chính (sử dụng cho công việc bán thời gian chính của bạn).
- **SB**: Công việc phụ (sử dụng cho bất kỳ công việc bán thời gian bổ sung nào).
- **CAE**: Nhân viên nông nghiệp thời vụ (sử dụng nếu bạn làm việc trong các công việc nông nghiệp hoặc làm vườn theo mùa, như hái trái cây hoặc làm việc trong vườn nho).
- **ST**: Sinh viên (sử dụng nếu bạn là sinh viên toàn thời gian và thu nhập hàng năm của bạn dự kiến dưới NZD $14.000).
- **F**: Công nhân trang trại và làm vườn (sử dụng cho công việc thời vụ cụ thể).
### Cách chọn mã số thuế phù hợp
- Nếu bạn chỉ có một công việc bán thời gian, hãy sử dụng **M**.
- Nếu bạn có hai công việc bán thời gian, hãy sử dụng **M** cho công việc có thu nhập cao hơn và **SB** cho công việc kia.
- Nếu bạn làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp thời vụ (ví dụ: trong kỳ nghỉ hè), hãy sử dụng **CAE**.
- Nếu bạn là sinh viên toàn thời gian và tổng thu nhập hàng năm của bạn dưới NZD $14.000, bạn có thể sử dụng **ST** (áp dụng mức 10,5% cho tất cả thu nhập).
**Cảnh báo**: Sử dụng sai mã số thuế có thể dẫn đến nộp thiếu thuế. Nếu bạn nộp thiếu, bạn sẽ phải hoàn trả khoản thiếu hụt vào cuối năm tính thuế, cộng với tiền lãi và tiền phạt tiềm ẩn.
### PAYE là gì?
PAYE (Pay As You Earn) là hệ thống mà chủ lao động khấu trừ thuế thu nhập từ tiền lương của bạn trước khi bạn nhận được. Số tiền khấu trừ phụ thuộc vào mã số thuế và thu nhập gộp của bạn. Chủ lao động của bạn nộp khoản thuế này cho Inland Revenue thay mặt bạn.
**Ví dụ**: Nếu bạn kiếm được NZD $500 mỗi tuần từ một công việc bán thời gian sử dụng mã số thuế M, chủ lao động của bạn sẽ khấu trừ khoảng NZD $52,50 tiền PAYE (10,5% cho $269 đầu tiên, 17,5% cho phần còn lại). Bạn nhận được NZD $447,50 ròng.
## Khai Thuế
Với tư cách là du học sinh, bạn thường không cần khai thuế nếu thu nhập duy nhất của bạn là từ tiền lương và tiền công, và chủ lao động của bạn đã khấu trừ PAYE một cách chính xác. Tuy nhiên, có một số trường hợp bạn nên khai thuế:
### Khi nào cần khai thuế
- **Bạn đã nộp thừa thuế**: Nếu thu nhập hàng năm của bạn dưới NZD $14.000 và chủ lao động của bạn đã sử dụng sai mã số thuế (ví dụ: M thay vì ST), bạn có thể đã nộp thừa thuế. Nộp bản tổng kết thuế cá nhân (IR3) cho phép bạn yêu cầu hoàn lại.
- **Bạn có thu nhập tự kinh doanh**: Nếu bạn kiếm được hơn NZD $200 từ hoạt động tự kinh doanh (ví dụ: dạy kèm, viết lách tự do), bạn phải nộp tờ khai IR3.
- **Bạn có thu nhập cho thuê**: Nếu bạn sở hữu tài sản ở New Zealand và nhận tiền thuê.
- **Bạn có thu nhập ở nước ngoài**: Nếu bạn là cư dân thuế và có thu nhập ở nước ngoài.
- **Bạn muốn yêu cầu tín dụng thuế**: Chẳng hạn như Tín dụng Thuế Người lao động Độc lập (IETC) nếu bạn kiếm được từ NZD $24.000 đến $48.000 và không nhận trợ cấp hoặc trợ cấp sinh viên.
### Cách khai thuế
1. **Tạo tài khoản myIR**: Truy cập ird.govt.nz và tạo tài khoản myIR bằng IRD number của bạn.
2. **Kiểm tra bảng tổng kết thu nhập**: Sau ngày 31 tháng 3 (kết thúc năm tính thuế), chủ lao động của bạn sẽ gửi thông tin thu nhập của bạn đến IRD. Bạn có thể xem bảng tổng kết của mình trong myIR.
3. **Nộp bản tổng kết thuế cá nhân (IR3)**: Nếu bạn cần nộp, hãy hoàn thành mẫu IR3 trực tuyến trong myIR. Quy trình rất đơn giản và mất khoảng 15-20 phút.
4. **Yêu cầu hoàn thuế**: Nếu bạn được hoàn lại tiền, IRD sẽ chuyển trực tiếp vào tài khoản ngân hàng New Zealand của bạn. Tiền hoàn lại thường được xử lý trong vòng 2-4 tuần.
### Năm tính thuế ở New Zealand
Năm tính thuế của New Zealand kéo dài từ ngày 1 tháng 4 đến ngày 31 tháng 3. Ví dụ: năm tính thuế 2026 kéo dài từ ngày 1 tháng 4 năm 2025 đến ngày 31 tháng 3 năm 2026. Bạn phải nộp bất kỳ tờ khai nào còn tồn đọng trước ngày 7 tháng 7 sau khi kết thúc năm tính thuế (trừ khi bạn sử dụng đại lý thuế, người có thể gia hạn đến ngày 31 tháng 3 của năm sau).
## Các Vấn đề Thuế Thường gặp đối với Du học sinh
### Nộp thừa thuế
Nhiều du học sinh nộp thừa thuế vì:
- Chủ lao động của họ sử dụng sai mã số thuế (ví dụ: 'M' thay vì 'ST').
- Họ làm việc không đều giờ và hệ thống PAYE khấu trừ quá mức.
- Họ thay đổi công việc giữa năm và chủ lao động mới sử dụng một mã số thuế khác.
**Giải pháp**: Nộp bản tổng kết thuế cá nhân vào cuối năm tính thuế. Năm 2025, số tiền hoàn thuế trung bình cho du học sinh là khoảng NZD $450, theo dữ liệu của IRD.
### Nộp thiếu thuế
Nộp thiếu xảy ra khi:
- Bạn sử dụng sai mã số thuế (ví dụ: 'ST' khi thu nhập của bạn vượt quá NZD $14.000).
- Bạn có nhiều công việc bán thời gian và không sử dụng đúng mã số thuế phụ.
- Bạn nhận được học bổng phải chịu thuế nhưng không khai báo.
**Giải pháp**: Nếu bạn nộp thiếu, IRD sẽ gửi cho bạn một thông báo đánh giá. Bạn phải thanh toán khoản thiếu hụt trong vòng 30 ngày. Tiền lãi và tiền phạt có thể được áp dụng nếu bạn không thanh toán đúng hạn.
### Trả nợ vay sinh viên
Nếu bạn có khoản vay sinh viên New Zealand (dành cho sinh viên nội địa), bạn phải bắt đầu trả nợ khi thu nhập của bạn vượt quá ngưỡng trả nợ (NZD $22.828 mỗi năm vào năm 2026). Du học sinh thường không đủ điều kiện vay sinh viên New Zealand, nhưng nếu bạn có khoản vay từ quốc gia của mình, bạn có thể cần sắp xếp với cơ quan thuế của quốc gia đó.
### Thuế cho Working Holiday
Nếu bạn có Working Holiday Visa (không phải visa sinh viên), nghĩa vụ thuế của bạn sẽ khác. Bạn phải sử dụng mã số thuế 'WHV', áp dụng mức thuế suất cố định 15% cho tất cả thu nhập. Du học sinh có visa sinh viên không thể sử dụng mã này.
## FAQ
### Q1: Tôi có cần IRD number nếu không có kế hoạch làm việc tại New Zealand không?
Có, bạn vẫn có thể cần IRD number. Nếu bạn mở tài khoản ngân hàng New Zealand có sinh lãi, ngân hàng sẽ khấu trừ Thuế khấu trừ tại nguồn cho người cư trú (RWT) với mức lên đến 33% nếu bạn không cung cấp IRD number. Với IRD number, bạn có thể chọn mức RWT thấp hơn (ví dụ: 10,5% nếu tổng thu nhập của bạn dưới NZD $14.000). Ngoài ra, nếu bạn nhận được học bổng hoặc trợ cấp, bên chi trả có thể yêu cầu IRD number.
### Q2: Tôi có thể xin IRD number trước khi đến New Zealand không?
Có, bạn có thể. Bạn có thể xin trực tuyến qua trang web IRD bằng thông tin hộ chiếu và visa. IRD number sẽ được cấp trong vòng 2-3 ngày làm việc và gửi đến email của bạn. Sau đó, bạn có thể cung cấp nó cho chủ lao động và ngân hàng khi đến nơi. Đây là một ý tưởng tốt nếu bạn đã có lời mời làm việc hoặc dự định bắt đầu làm việc ngay sau khi đến.
### Q3: Điều gì xảy ra nếu tôi không có IRD number khi bắt đầu một công việc?
Chủ lao động của bạn phải khấu trừ thuế từ tiền lương của bạn ở mức 'không thông báo' là 45% cho đến khi bạn cung cấp IRD number. Khi bạn cung cấp nó, chủ lao động có thể điều chỉnh khoản khấu trừ thuế cho các kỳ lương trong tương lai. Tuy nhiên, bạn không thể đòi lại số thuế đã nộp thừa thông qua chủ lao động của mình — bạn phải nộp bản tổng kết thuế cá nhân vào cuối năm tính thuế để được hoàn lại.
### Q4: Học bổng và trợ cấp sinh viên có phải chịu thuế không?
Học bổng do chính phủ tài trợ (ví dụ: New Zealand Scholarships, học bổng chính phủ cụ thể của trường đại học) và trợ cấp sinh viên từ StudyLink thường được miễn thuế cho sinh viên toàn thời gian. Tuy nhiên, học bổng từ các tổ chức tư nhân, chính phủ nước ngoài hoặc chủ lao động có thể phải chịu thuế. Hãy kiểm tra các điều khoản của thỏa thuận học bổng của bạn. Nếu nghi ngờ, hãy liên hệ với IRD hoặc một chuyên gia thuế.
### Q5: Làm thế nào để tôi yêu cầu hoàn thuế với tư cách là du học sinh?
Để yêu cầu hoàn thuế, bạn cần nộp bản tổng kết thuế cá nhân (IR3) thông qua tài khoản myIR của mình sau khi kết thúc năm tính thuế (31 tháng 3). Đăng nhập vào myIR, kiểm tra bảng tổng kết thu nhập của bạn và nếu bạn tin rằng mình đã nộp thừa, hãy nộp mẫu IR3. IRD sẽ xử lý khoản hoàn trả của bạn trong vòng 2-4 tuần và chuyển vào tài khoản ngân hàng New Zealand của bạn. Bạn cũng có thể sử dụng một đại lý thuế, nhưng phí của họ có thể làm giảm số tiền hoàn lại của bạn.
### Q6: Sự khác biệt giữa mã số thuế và IRD number là gì?
IRD number là mã số thuế cá nhân duy nhất của bạn, giống như số An sinh Xã hội ở Mỹ hoặc số Bảo hiểm Quốc gia ở Anh. Mã số thuế cho chủ lao động của bạn biết mức thuế suất nào sẽ áp dụng cho tiền lương của bạn. Bạn cần có IRD number trước, sau đó bạn chọn mã số thuế dựa trên tình hình việc làm của mình. IRD number của bạn giữ nguyên suốt đời, nhưng mã số thuế của bạn có thể thay đổi nếu bạn thay đổi công việc hoặc mức thu nhập của bạn thay đổi.
## Sources
1. Inland Revenue New Zealand — IRD number application, tax codes, and tax rates (ird.govt.nz)
2. Immigration New Zealand — Student visa work rights and conditions (immigration.govt.nz)
3. Employment New Zealand — Minimum wage rates and employment rights (employment.govt.nz)
4. StudyLink — Student allowance and loan information (studylink.govt.nz)
5. Inland Revenue — Personal tax summary and refund process (ird.govt.nz)
6. New Zealand Government — Tax residency rules and international students (ird.govt.nz)
7. University of Auckland — International student tax information (auckland.ac.nz)
8. Victoria University of Wellington — Tax guide for international students (wgtn.ac.nz)