AUT (Auckland University of Technology): What International Students Should Know in 2026
New Zealand's newest university — practical focus, industry connections, and Auckland city campuses.
New Zealandinternational studentsstudy abroad
## Thông tin nhanh
- **Vị trí của AUT**: Trung tâm Auckland, với các cơ sở tại khu trung tâm thành phố (Wellesley Street), North Shore (Akoranga) và South Auckland (Manukau)
- **Tổng số sinh viên quốc tế (2026)**: Khoảng 4.500 sinh viên đến từ hơn 100 quốc gia
- **Học phí cho sinh viên quốc tế bậc đại học (2026)**: NZD $31.000–$42.000 mỗi năm tùy theo chương trình (ví dụ: Kinh doanh: $31.500; Kỹ thuật: $40.500; Khoa học Sức khỏe: $42.000)
- **Học phí cho sinh viên quốc tế bậc sau đại học (2026)**: NZD $34.000–$47.000 mỗi năm (ví dụ: MBA: $46.000; Thạc sĩ Công nghệ Thông tin: $38.500; Thạc sĩ Điều dưỡng: $44.000)
- **Xếp hạng QS World University của AUT (2026)**: Xếp hạng 407 toàn cầu, với xếp hạng 5 sao QS về giảng dạy, khả năng tuyển dụng và quốc tế hóa
- **Yêu cầu tiếng Anh**: IELTS Academic 6.0 (không kỹ năng nào dưới 5.5) cho hầu hết các chương trình đại học; IELTS 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0) cho chương trình sau đại học; một số chương trình sức khỏe yêu cầu IELTS 7.0
- **Thời gian xử lý visa cho Fee Paying Student Visa (2026)**: 90% hồ sơ được xử lý trong vòng 30 ngày làm việc đối với các trường hợp đơn giản
## Tổng quan
Auckland University of Technology (AUT) là trường đại học mới nhất của New Zealand, được thành lập vào năm 2000, và đã nhanh chóng phát triển thành một tổ chức hiện đại, năng động với trọng tâm mạnh mẽ vào kết nối ngành, học tập thực tế và nghiên cứu. Với hơn 29.000 sinh viên trên ba cơ sở, AUT cung cấp các chương trình đại học và sau đại học trên năm khoa: Kinh doanh, Kinh tế và Luật; Văn hóa và Xã hội; Thiết kế và Công nghệ Sáng tạo; Khoa học Sức khỏe và Môi trường; và Phát triển Māori và Bản địa. Đối với sinh viên quốc tế đang cân nhắc New Zealand vào năm 2026, AUT là một lựa chọn hấp dẫn, đặc biệt cho những ai tìm kiếm các chương trình có kết quả việc làm tốt và phương pháp giáo dục thực hành, ứng dụng.
### Vị trí độc đáo của AUT trong bức tranh các trường đại học New Zealand
Không giống như các trường đại học lâu đời, truyền thống hơn của New Zealand (University of Auckland, University of Otago, Victoria University of Wellington, University of Canterbury, University of Waikato, Massey University và Lincoln University), AUT được thành lập như một trường bách khoa trước khi chuyển đổi thành đại học. Di sản này có nghĩa là AUT vẫn giữ được tinh thần hướng nghiệp và tập trung vào ngành mạnh mẽ. Phương châm của trường, "Te Wananga Aronui o Tamaki Makau Rau" (ngôi trường của thành phố cánh buồm), phản ánh sự hội nhập sâu sắc của trường với các lĩnh vực kinh doanh, sáng tạo và sức khỏe của Auckland.
Vào năm 2026, AUT tiếp tục đầu tư mạnh mẽ vào các cơ sở vật chất hiện đại. Trung tâm Xuất sắc AUT Millennium về Khoa học Thể thao và Tập luyện trị giá 100 triệu đô la, việc mở rộng cơ sở Manukau trị giá 70 triệu đô la (khai trương năm 2024) và tòa nhà Kỹ thuật, Khoa học Máy tính và Toán học mới (hoàn thành năm 2023) là những ví dụ điển hình. Các cơ sở này hỗ trợ các chương trình về khoa học thể thao, kỹ thuật, khoa học sức khỏe và công nghệ kỹ thuật số, tất cả đều là những lĩnh vực mà AUT có quan hệ đối tác ngành mạnh mẽ.
### Tại sao sinh viên quốc tế chọn AUT vào năm 2026
Sinh viên quốc tế chọn AUT vì một số lý do chính:
1. **Chương trình kết nối ngành**: Chương trình Học tập Tích hợp Công việc (WIL) của AUT đặt sinh viên vào môi trường làm việc thực tế như một phần của bằng cấp của họ. Vào năm 2025, hơn 90% bằng đại học của AUT bao gồm một thành phần thực tập bắt buộc hoặc tự chọn. Con số này cao hơn đáng kể so với mức trung bình của New Zealand là khoảng 60%.
2. **Tỷ lệ có việc làm cao**: Theo Khảo sát Điểm đến Sau Tốt nghiệp năm 2025 của AUT, 94% sinh viên tốt nghiệp AUT đã có việc làm trong vòng 12 tháng sau khi hoàn thành bằng cấp, với mức lương khởi điểm trung bình là NZD $58.000 cho người có bằng cử nhân. Con số này thuận lợi hơn so với mức lương khởi điểm trung bình toàn quốc là $55.000 cho tất cả sinh viên tốt nghiệp đại học New Zealand (dữ liệu năm 2025, Universities New Zealand).
3. **Vị trí tại Auckland**: Auckland là thành phố lớn nhất của New Zealand (dân số 1,7 triệu người) và là trung tâm kinh tế. Nơi đây cung cấp nhiều cơ hội việc làm đa dạng trong các lĩnh vực như công nghệ, tài chính, y tế, công nghiệp sáng tạo và du lịch. Dân số đa văn hóa của thành phố (hơn 200 dân tộc) có nghĩa là sinh viên quốc tế tìm thấy một môi trường chào đón.
4. **Dịch vụ hỗ trợ**: Nhóm Hỗ trợ Sinh viên Quốc tế của AUT cung cấp các dịch vụ toàn diện, bao gồm thông tin trước khi đến, đón sân bay, chương trình định hướng, hỗ trợ tuân thủ visa, cố vấn học tập và chăm sóc mục vụ. Trường cũng có một Cố vấn Sức khỏe Sinh viên Quốc tế chuyên trách và một đường dây khẩn cấp 24/7.
## Học phí và Chi phí Sinh hoạt (2026)
### Học phí Đại học
Học phí quốc tế của AUT cho năm 2026 thay đổi tùy theo khoa và chương trình. Dưới đây là học phí hàng năm đại diện cho các chương trình phổ biến:
- **Cử nhân Kinh doanh (tất cả các chuyên ngành)**: NZD $31.500
- **Cử nhân Kỹ thuật (Danh dự)**: NZD $40.500
- **Cử nhân Khoa học Máy tính và Thông tin**: NZD $36.000
- **Cử nhân Khoa học Sức khỏe (Điều dưỡng)**: NZD $42.000
- **Cử nhân Nghệ thuật**: NZD $31.000
- **Cử nhân Thiết kế**: NZD $35.000
- **Cử nhân Thể thao và Giải trí**: NZD $34.000
Các khoản phí này dành cho năm học 2026 và bao gồm Phí Dịch vụ Sinh viên (khoảng NZD $800–$1.000 mỗi năm), bao gồm quyền truy cập vào các dịch vụ y tế, tư vấn, cơ sở giải trí và câu lạc bộ sinh viên. Học phí có thể tăng hàng năm từ 3–5%, phù hợp với định mức của khu vực trường đại học New Zealand.
### Học phí Sau đại học
Học phí sau đại học thường cao hơn, phản ánh tính chất chuyên ngành của các chương trình và quy mô lớp học nhỏ hơn:
- **Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)**: NZD $46.000
- **Thạc sĩ Công nghệ Thông tin**: NZD $38.500
- **Thạc sĩ Kỹ thuật**: NZD $40.000
- **Thạc sĩ Điều dưỡng**: NZD $44.000
- **Thạc sĩ Y tế Công cộng**: NZD $36.000
- **Thạc sĩ Thiết kế**: NZD $37.000
- **Chương trình Tiến sĩ (PhD)**: NZD $40.000–$45.000 mỗi năm (sinh viên quốc tế bậc tiến sĩ trả học phí nội địa, khoảng NZD $7.000–$9.000 mỗi năm, nhờ Học bổng Nghiên cứu Tiến sĩ Quốc tế New Zealand)
### Chi phí Sinh hoạt tại Auckland (2026)
Immigration New Zealand yêu cầu sinh viên quốc tế chứng minh có sẵn NZD $20.000 mỗi năm (hoặc NZD $1.667 mỗi tháng) cho chi phí sinh hoạt. Tuy nhiên, Auckland là thành phố đắt đỏ nhất New Zealand, và ngân sách thực tế thường cao hơn:
- **Tiền thuê nhà (ở ghép, trung tâm thành phố)**: NZD $250–$350 mỗi tuần (khoảng NZD $13.000–$18.000 mỗi năm)
- **Tiền ăn**: NZD $80–$120 mỗi tuần (khoảng NZD $4.200–$6.200 mỗi năm)
- **Đi lại (thẻ AT HOP Auckland)**: NZD $30–$50 mỗi tuần (khoảng NZD $1.600–$2.600 mỗi năm; sinh viên được giảm 40% trên phương tiện công cộng)
- **Bảo hiểm y tế (bắt buộc)**: NZD $500–$800 mỗi năm (nhà cung cấp được AUT khuyến nghị là Southern Cross Student Care)
- **Chi phí khác (điện thoại, internet, giải trí)**: NZD $50–$80 mỗi tuần (khoảng NZD $2.600–$4.200 mỗi năm)
Một ngân sách sinh hoạt hàng năm thực tế cho một sinh viên quốc tế độc thân tại Auckland vào năm 2026 là NZD $22.000–$28.000, tùy thuộc vào lối sống và lựa chọn chỗ ở. Chỗ ở trong khuôn viên trường tại cơ sở Wellesley Street của AUT (AUT Accommodation) có giá NZD $280–$400 mỗi tuần cho một phòng đơn trong căn hộ chung, bao gồm tiện ích và internet.
## Yêu cầu Đầu vào và Quy trình Nộp đơn (2026)
### Yêu cầu Đầu vào Học thuật
AUT đánh giá người nộp đơn quốc tế dựa trên bằng cấp trung học phổ thông của quốc gia họ. Các yêu cầu chung bao gồm:
- **Đối với chương trình đại học**: Hoàn thành lớp 12 hoặc tương đương với điểm số tối thiểu (ví dụ: đối với sinh viên Ấn Độ: 65% ở Standard XII; đối với sinh viên Trung Quốc: hoàn thành Gaokao với điểm số tối thiểu do AUT đặt ra; đối với sinh viên Việt Nam: hoàn thành lớp 12 với GPA 7.0/10). Các chương trình cụ thể có thể có yêu cầu cao hơn.
- **Đối với chương trình sau đại học**: Bằng cử nhân từ một trường đại học được công nhận với điểm trung bình tối thiểu (thường là B hoặc 65%). Một số chương trình yêu cầu kinh nghiệm làm việc liên quan (ví dụ: MBA yêu cầu 3+ năm kinh nghiệm chuyên môn).
### Yêu cầu Tiếng Anh
AUT chấp nhận một số bài kiểm tra tiếng Anh. Điểm tối thiểu cho hầu hết các chương trình vào năm 2026 là:
- **IELTS Academic**: 6.0 tổng thể, không kỹ năng nào dưới 5.5 (đại học); 6.5 tổng thể, không kỹ năng nào dưới 6.0 (sau đại học)
- **PTE Academic**: 50 tổng thể, không kỹ năng giao tiếp nào dưới 42 (đại học); 58 tổng thể, không kỹ năng giao tiếp nào dưới 50 (sau đại học)
- **TOEFL iBT**: 80 tổng thể, với 21 trong phần viết (đại học); 90 tổng thể, với 21 trong phần viết (sau đại học)
- **Cambridge English**: B2 First (FCE) với 169 tổng thể (đại học); C1 Advanced (CAE) với 176 tổng thể (sau đại học)
Một số chương trình có yêu cầu cao hơn. Ví dụ, Cử nhân Khoa học Sức khỏe (Điều dưỡng) yêu cầu IELTS 7.0 (không kỹ năng nào dưới 7.0) và Thạc sĩ Điều dưỡng yêu cầu IELTS 7.0 (không kỹ năng nào dưới 6.5). AUT cũng cung cấp các chương trình lộ trình tiếng Anh riêng cho những sinh viên không đáp ứng yêu cầu đầu vào trực tiếp.
### Quy trình Nộp đơn
Đơn đăng ký cho kỳ nhập học năm 2026 đang mở. Quy trình rất đơn giản:
1. **Chọn chương trình của bạn**: Tra cứu trang web của AUT (aut.ac.nz) cho chương trình bạn muốn học.
2. **Kiểm tra yêu cầu đầu vào**: Xem xét các yêu cầu học thuật và tiếng Anh cụ thể cho quốc gia và chương trình của bạn.
3. **Chuẩn bị hồ sơ của bạn**: Thu thập bảng điểm học tập, kết quả kiểm tra tiếng Anh, bản sao hộ chiếu và bất kỳ tài liệu nào khác được yêu cầu (ví dụ: danh mục đầu tư cho chương trình thiết kế, CV cho MBA).
4. **Nộp đơn của bạn**: Nộp đơn trực tuyến qua Cổng thông tin Nộp đơn Quốc tế của AUT. Không có phí nộp đơn.
5. **Nhận thư mời nhập học của bạn**: AUT sẽ cấp thư mời nhập học có điều kiện hoặc vô điều kiện. Thư mời có điều kiện yêu cầu bạn đáp ứng các điều kiện còn tồn đọng (ví dụ: bài kiểm tra tiếng Anh, điểm cuối cùng).
6. **Chấp nhận thư mời của bạn**: Thanh toán tiền đặt cọc học phí (thường là 50% học phí năm đầu tiên) để giữ chỗ và nhận được Giấy Xác nhận Nhập học (CoE) cần thiết cho đơn xin visa của bạn.
7. **Nộp đơn xin visa của bạn**: Gửi đơn xin Fee Paying Student Visa của bạn qua cổng Immigration Online của Immigration New Zealand. Phí nộp đơn xin visa vào năm 2026 là NZD $375 (nộp đơn trực tuyến) cộng với NZD $45 cho Phí Bảo tồn và Du lịch dành cho Khách Quốc tế (IVL).
Thời gian xử lý visa khác nhau. Đối với các đơn đơn giản, Immigration New Zealand đặt mục tiêu xử lý 90% trong vòng 30 ngày làm việc. Tuy nhiên, trong thời gian cao điểm (tháng 1 đến tháng 3), việc xử lý có thể mất 6–8 tuần. Nộp đơn ít nhất 3 tháng trước ngày bắt đầu chương trình của bạn.
## Lộ trình Việc làm và Định cư Sau Tốt nghiệp (2026)
### Post Study Work Visa (PSWV) - Visa Làm việc Sau Tốt nghiệp
Sinh viên tốt nghiệp các chương trình AUT có thời gian học ít nhất 30 tuần và được NZQA phê duyệt ở Cấp độ 7 trở lên đủ điều kiện xin Visa Làm việc Sau Tốt nghiệp. Thời hạn phụ thuộc vào cấp độ bằng cấp:
- **Bằng cử nhân Cấp độ 7 (3+ năm)**: PSWV 3 năm
- **Chứng chỉ sau đại học Cấp độ 8 (1 năm)**: PSWV 1 năm
- **Bằng thạc sĩ Cấp độ 9 (1–2 năm)**: PSWV 3 năm
- **Tiến sĩ Cấp độ 10 (3–4 năm)**: PSWV 3 năm
PSWV cho phép bạn làm việc cho bất kỳ nhà tuyển dụng nào trong bất kỳ lĩnh vực nào, không giới hạn giờ làm. Đây là visa một lần; bạn không thể xin PSWV thứ hai sau khi hoàn thành bằng cấp cao hơn. Bạn phải nộp đơn trong vòng 12 tháng kể từ ngày visa sinh viên của bạn hết hạn.
### Lộ trình Định cư Danh sách Xanh (Green List)
Danh sách Xanh của New Zealand (cập nhật tháng 3 năm 2025 cho năm 2026) xác định các ngành nghề có lộ trình rõ ràng để định cư. Nhiều chương trình của AUT phù hợp với các ngành nghề trong Danh sách Xanh:
- **Bậc 1 (Định cư Trực tiếp)**: Các ngành nghề như y tá đã đăng ký, kỹ sư (xây dựng dân dụng, cơ khí, điện), quản lý dự án CNTT, kỹ sư phần mềm và quản lý dự án xây dựng. Sinh viên tốt nghiệp trong các lĩnh vực này có thể nộp đơn xin định cư ngay sau khi có thư mời làm việc.
- **Bậc 2 (Làm việc để Định cư)**: Các ngành nghề như giáo viên mầm non, giáo viên trung học, thợ điện, thợ sửa ống nước và thợ cơ khí ô tô. Sinh viên tốt nghiệp cần làm việc trong vai trò đó 24 tháng trước khi nộp đơn xin định cư.
Các chương trình của AUT về khoa học sức khỏe (điều dưỡng, hộ sinh), kỹ thuật (xây dựng dân dụng, cơ khí, điện), khoa học máy tính và giáo dục đều trực tiếp dẫn đến các ngành nghề trong Danh sách Xanh. Ví dụ, Cử nhân Điều dưỡng của AUT (3 năm) dẫn đến việc đăng ký trở thành y tá đã đăng ký, một vai trò Bậc 1 trong Danh sách Xanh. Sinh viên tốt nghiệp có thể nộp đơn xin định cư ngay sau khi có việc làm điều dưỡng.
### Diện Tay nghề Tay nghề (Skilled Migrant Category - SMC)
SMC sử dụng hệ thống 6 điểm đơn giản hóa. Điểm được trao cho:
- **Cấp độ bằng cấp**: Tiến sĩ (6 điểm), bằng thạc sĩ (5 điểm), bằng cử nhân (4 điểm), chứng chỉ Cấp độ 7 (3 điểm)
- **Kinh nghiệm làm việc lành nghề tại New Zealand**: 1 năm (1 điểm), 2 năm (2 điểm), 3 năm (3 điểm)
- **Thu nhập**: Ít nhất 1,5 lần mức lương trung bình (NZD $31,50 mỗi giờ vào năm 2026) (3 điểm) hoặc ít nhất 2 lần mức lương trung bình (NZD $42,00 mỗi giờ) (6 điểm)
Bạn cần tổng cộng 6 điểm để nộp đơn xin định cư theo SMC. Ví dụ: một sinh viên tốt nghiệp bằng cử nhân AUT (4 điểm) với 2 năm kinh nghiệm làm việc lành nghề tại New Zealand (2 điểm) sẽ đạt ngưỡng.
### Accredited Employer Work Visa (AEWV) - Visa Làm việc cho Nhà tuyển dụng được Công nhận
Nếu PSWV của bạn sắp hết hạn và bạn chưa nộp đơn xin định cư, bạn có thể chuyển đổi sang AEWV. Điều này yêu cầu một lời mời làm việc từ một nhà tuyển dụng được công nhận (Immigration New Zealand duy trì một danh sách các nhà tuyển dụng được công nhận). Công việc phải trả ít nhất mức lương trung bình (NZD $27,00 mỗi giờ vào năm 2026) và đáp ứng các yêu cầu kiểm tra thị trường lao động trong một số trường hợp.
## Đời sống Sinh viên và Hỗ trợ tại AUT (2026)
### Lựa chọn Chỗ ở
AUT cung cấp một số lựa chọn chỗ ở cho sinh viên quốc tế:
- **AUT Accommodation (Wellesley Street)**: Phòng đơn trong căn hộ chung, NZD $280–$400 mỗi tuần. Bao gồm tiện ích, internet và quyền sử dụng khu vực chung. Nằm ở trung tâm thành phố, cách lớp học 5 phút đi bộ.
- **AUT Accommodation (Akoranga, North Shore)**: Các lựa chọn tương tự, NZD $260–$350 mỗi tuần. Gần cơ sở North Shore.
- **Nhà thuê tư nhân**: Căn hộ chung ở các vùng ngoại ô nội thành Auckland (Ponsonby, Grey Lynn, Mount Eden, Newmarket) có giá NZD $250–$400 mỗi tuần cho mỗi người. Sử dụng các nền tảng như Trade Me Property hoặc Flatmates Wanted.
- **Homestay (Ở cùng gia đình người bản xứ)**: Sống với một gia đình New Zealand, NZD $280–$350 mỗi tuần. Bao gồm các bữa ăn và tiện ích. AUT có thể sắp xếp chỗ ở homestay.
### Quyền Làm việc cho Sinh viên Quốc tế
Sinh viên quốc tế có Fee Paying Student Visa có thể làm việc:
- **Trong học kỳ**: Tối đa 20 giờ mỗi tuần
- **Trong kỳ nghỉ theo lịch**: Toàn thời gian (tối đa 40 giờ mỗi tuần)
- **Đối với một số chương trình**: Sinh viên trong chương trình thạc sĩ hoặc tiến sĩ có thể làm việc không giới hạn giờ nếu nghiên cứu của họ liên quan trực tiếp đến chương trình của họ
Mức lương tối thiểu tại New Zealand kể từ năm 2026 là NZD $23,50 mỗi giờ (mức người lớn). Làm việc 20 giờ mỗi tuần trong học kỳ với mức lương này sẽ kiếm được khoảng NZD $470 mỗi tuần (trước thuế), có thể giúp trang trải chi phí sinh hoạt.
### Sức khỏe và Phúc lợi
Tất cả sinh viên quốc tế phải có bảo hiểm y tế trong suốt thời gian lưu trú. AUT khuyến nghị Southern Cross Student Care, có giá khoảng NZD $600 mỗi năm cho bảo hiểm toàn diện (bao gồm khám bác sĩ, nằm viện, thuốc theo toa và nha khoa khẩn cấp). Ngoài ra, sinh viên có thể tự sắp xếp hợp đồng bảo hiểm riêng đáp ứng các yêu cầu tối thiểu của Immigration New Zealand.
Các dịch vụ Sức khỏe và Phúc lợi Sinh viên của AUT bao gồm:
- **Trung tâm y tế**: Dịch vụ bác sĩ đa khoa trong khuôn viên trường (cơ sở Wellesley Street và Akoranga), NZD $20–$40 mỗi lần khám (được bảo hiểm chi trả một phần)
- **Tư vấn**: Các buổi tư vấn miễn phí, bảo mật cho các vấn đề cá nhân, học tập hoặc sức khỏe tâm thần
- **Dịch vụ khuyết tật**: Hỗ trợ cho sinh viên có tình trạng thể chất, giác quan, học tập hoặc sức khỏe tâm thần
- **Cố vấn Sức khỏe Sinh viên Quốc tế**: Một nhân viên chuyên trách giúp sinh viên quốc tế vượt qua khó khăn về thích nghi văn hóa, nhớ nhà và những thách thức khác
### Câu lạc bộ và Hội nhóm
AUT có hơn 100 câu lạc bộ và hội nhóm sinh viên, bao gồm các câu lạc bộ văn hóa (ví dụ: Hội Sinh viên Trung Quốc AUT, Hội Sinh viên Ấn Độ AUT, Hội Sinh viên Hàn Quốc AUT), câu lạc bộ học thuật (ví dụ: Hội Kỹ thuật AUT, Hội Kinh doanh AUT) và câu lạc bộ giải trí (ví dụ: Câu lạc bộ Lướt sóng AUT, Câu lạc bộ Đi bộ đường dài AUT). Tham gia một câu lạc bộ là một cách tuyệt vời để xây dựng mạng lưới xã hội và có được kinh nghiệm lãnh đạo.
## Câu hỏi thường gặp (FAQ)
### Q1: Tỷ lệ chấp nhận của AUT cho sinh viên quốc tế vào năm 2026 là bao nhiêu?
AUT không công bố công khai tỷ lệ chấp nhận. Tuy nhiên, là một trường đại học có tính chọn lọc vừa phải, AUT thường chấp nhận những sinh viên đáp ứng các yêu cầu học thuật và tiếng Anh tối thiểu. Đối với các chương trình phổ biến như điều dưỡng, kỹ thuật và khoa học máy tính, sự cạnh tranh cao hơn và việc đáp ứng các yêu cầu tối thiểu không đảm bảo được nhập học. Nhóm tuyển sinh quốc tế của AUT đánh giá từng hồ sơ một cách tổng thể, xem xét điểm số, trình độ tiếng Anh và bất kỳ kinh nghiệm liên quan nào. Vào năm 2025, AUT đã nhận được khoảng 12.000 đơn đăng ký quốc tế và đã cấp khoảng 7.000 thư mời, cho thấy tỷ lệ chấp nhận xấp xỉ 58%. Tuy nhiên, con số này thay đổi đáng kể tùy theo chương trình.
### Q2: Tôi có thể chuyển đổi tín chỉ từ trường đại học hiện tại của mình sang AUT không?
Có, AUT xem xét chuyển đổi tín chỉ trên cơ sở từng trường hợp. Bạn cần cung cấp đề cương chi tiết khóa học, giáo trình và bảng điểm cho việc học trước đây. Nhóm Đánh giá Tín chỉ của AUT đánh giá xem các khóa học trước đây của bạn có tương đương với các khóa học của AUT về nội dung, kết quả học tập và số giờ học hay không. Thông thường, bạn có thể chuyển đổi tối đa hai phần ba tổng số tín chỉ cần thiết cho một bằng cấp của AUT. Ví dụ: nếu bạn đã hoàn thành hai năm của chương trình cử nhân ở nước ngoài, bạn có thể vào năm thứ hai của chương trình cử nhân AUT. Quyết định chuyển đổi tín chỉ mất 4–6 tuần. Liên hệ với Nhóm Tuyển sinh Quốc tế của AUT với bảng điểm của bạn để được đánh giá sơ bộ.
### Q3: Các cơ hội học bổng cho sinh viên quốc tế tại AUT vào năm 2026 là gì?
AUT cung cấp một số học bổng cho sinh viên quốc tế. Đáng chú ý nhất là **Học bổng Xuất sắc Quốc tế AUT (AUT International Excellence Scholarship)**, cung cấp NZD $5.000–$10.000 vào học phí cho sinh viên có thành tích cao (GPA tối thiểu tương đương B+ hoặc 75%). Ngoài ra còn có **Học bổng Khu vực Quốc tế AUT (AUT International Regional Scholarship)** (NZD $5.000) cho sinh viên từ các khu vực cụ thể (ví dụ: Đông Nam Á, Nam Á, Mỹ Latinh). Thêm vào đó, **Học bổng Manaaki New Zealand của Chính phủ New Zealand** dành cho sinh viên từ các nước Thái Bình Dương và đang phát triển đủ điều kiện, bao gồm toàn bộ học phí, chi phí sinh hoạt và vé máy bay. Hạn nộp đơn khác nhau; kiểm tra trang học bổng của AUT để biết chi tiết năm 2026. Đơn xin học bổng thường đóng 3–4 tháng trước ngày bắt đầu chương trình.
### Q4: AUT hỗ trợ sinh viên quốc tế tìm việc làm bán thời gian trong thời gian học như thế nào?
Dịch vụ Tìm kiếm Việc làm Sinh viên (Student Job Search) của AUT kết nối sinh viên với các cơ hội việc làm bán thời gian, thời vụ và tạm thời. Dịch vụ này miễn phí và có sẵn cho tất cả sinh viên đã đăng ký. AUT cũng tổ chức các hội chợ việc làm bán thời gian mỗi học kỳ, nơi các nhà tuyển dụng đị