post-study

Accredited Employer Work Visa (AEWV) for International Graduates: A 2026 Guide

How to transition from a Post Study Work Visa to an AEWV, job check requirements, and median wage thresholds.

New Zealandinternational studentsstudy abroad
## Quick Facts - **Thời hạn Visa Việc làm Sau Tốt nghiệp (PSWV)**: Sinh viên tốt nghiệp bằng Cử nhân (Level 7) được ở lại 3 năm; sinh viên tốt nghiệp chứng chỉ/ cao đẳng (Level 4–6) được ở lại 1–2 năm tùy theo độ dài chương trình (Immigration New Zealand, 2026). - **Ngưỡng lương trung vị cho AEWV**: Từ năm 2026, mức lương trung vị để xin AEWV là NZD $31.61/giờ (tương đương NZD $65,749/năm dựa trên 40 giờ/tuần, 52 tuần/năm). Một số ngành có ngưỡng thấp hơn (ví dụ: du lịch và khách sạn ở mức NZD $28.18/giờ) (Immigration New Zealand, 2026). - **Lộ trình thường trú qua Danh sách Xanh (Green List)**: Vai trò Bậc 1 (ví dụ: y tá đã đăng ký, kỹ sư, chuyên gia CNTT) cho phép xin thường trú ngay sau 12 tháng làm việc; vai trò Bậc 2 yêu cầu 2 năm kinh nghiệm làm việc lành nghề trước khi xin thường trú (Immigration New Zealand, 2026). - **Thời gian xử lý AEWV**: 90% đơn xin AEWV được xử lý trong vòng 8 tuần (Immigration New Zealand, 2026). Kiểm tra việc làm (Job Check) và kiểm tra chứng nhận doanh nghiệp (Accreditation Check) mỗi bước mất thêm 2–4 tuần. - **Chứng nhận doanh nghiệp cho AEWV**: Doanh nghiệp phải có chứng nhận tiêu chuẩn hoặc khối lượng lớn, có hiệu lực trong 12 tháng. Tính đến năm 2026, có hơn 28,000 doanh nghiệp đã được chứng nhận (Employment New Zealand, 2026). - **Lệ phí xin AEWV**: NZD $750 cho người nộp đơn chính (tính đến tháng 2/2026), cộng thêm NZD $55 cho mỗi người phụ thuộc (Immigration New Zealand, 2026). - **Mức lương khởi điểm cho sinh viên tốt nghiệp**: Mức lương khởi điểm trung vị cho sinh viên tốt nghiệp Cử nhân tại New Zealand là NZD $55,000 vào năm 2025 (Universities New Zealand, 2025). Sinh viên ngành Kỹ thuật và CNTT thường kiếm được NZD $60,000–$70,000; sinh viên ngành Nghệ thuật và Nhân văn kiếm được NZD $45,000–$52,000. ## Tổng quan Accredited Employer Work Visa (AEWV) là visa việc làm chính dành cho sinh viên quốc tế đã hoàn thành Visa Việc làm Sau Tốt nghiệp (PSWV) và muốn tiếp tục làm việc tại New Zealand dưới sự bảo lãnh của doanh nghiệp. Được giới thiệu vào tháng 7/2022, AEWV thay thế Essential Skills Work Visa và được thiết kế để phù hợp với nhu cầu thị trường lao động của New Zealand, đặc biệt là các vai trò lành nghề trong Danh sách Xanh (Green List) và các ngành nghề có nhu cầu cao khác. Đối với sinh viên quốc tế, AEWV là bước thứ hai trong lộ trình sau tốt nghiệp: đầu tiên là PSWV (1–3 năm tùy theo trình độ); sau đó là AEWV (tối đa 3 năm, có thể gia hạn) nếu sinh viên có được lời mời làm việc từ một doanh nghiệp được chứng nhận. Từ AEWV, sinh viên có thể chuyển tiếp lên thường trú thông qua Skilled Migrant Category (SMC) hoặc lộ trình Danh sách Xanh. Hướng dẫn này cung cấp tổng quan toàn diện về AEWV cho sinh viên quốc tế vào năm 2026, bao gồm điều kiện, quy trình nộp đơn, yêu cầu về lương và cách nó phù hợp với hệ thống nhập cư rộng lớn hơn. Tất cả dữ liệu được lấy từ các nguồn chính thức của chính phủ New Zealand tính đến tháng 2/2026. ## Điều kiện để xin AEWV Để xin AEWV, sinh viên quốc tế phải đáp ứng một số tiêu chí do Cơ quan Di trú New Zealand (INZ) đặt ra. Các yêu cầu này được thiết kế để đảm bảo visa hỗ trợ việc làm thực sự trong các vai trò lành nghề và người nộp đơn có lộ trình đến thường trú nếu đáp ứng các điều kiện. ### Yêu cầu về việc làm - Người nộp đơn phải có lời mời làm việc toàn thời gian (tối thiểu 30 giờ/tuần) từ một doanh nghiệp được chứng nhận. - Vai trò phải nằm trong Danh sách Xanh hoặc đáp ứng ngưỡng lương trung vị (NZD $31.61/giờ tính đến năm 2026). Đối với các vai trò trong các ngành cụ thể (ví dụ: du lịch, khách sạn, xây dựng), ngưỡng lương thấp hơn được áp dụng: NZD $28.18/giờ cho du lịch và khách sạn, NZD $26.16/giờ cho lực lượng chăm sóc (Immigration New Zealand, 2026). - Hợp đồng lao động phải có thời hạn cố định ít nhất 12 tháng (hoặc vĩnh viễn). Công việc theo mùa vụ hoặc thời vụ không đủ điều kiện. ### Yêu cầu về bằng cấp và kinh nghiệm làm việc - Đối với các vai trò trong Danh sách Xanh (Bậc 1 hoặc Bậc 2), người nộp đơn phải có bằng cấp hoặc kinh nghiệm làm việc phù hợp với yêu cầu của nghề nghiệp theo quy định của Cơ quan Văn bằng New Zealand (NZQA) hoặc cơ quan chuyên môn có liên quan. - Đối với các vai trò không nằm trong Danh sách Xanh, người nộp đơn phải chứng minh họ có bằng cấp từ Level 4 trở lên trên Khung Văn bằng New Zealand (NZQF), hoặc có ít nhất 3 năm kinh nghiệm làm việc liên quan. - Sinh viên quốc tế đã hoàn thành bằng Cử nhân Level 7 hoặc cao hơn tại New Zealand thường được coi là đáp ứng yêu cầu về bằng cấp cho hầu hết các vai trò lành nghề. ### Yêu cầu về sức khỏe và lý lịch tư pháp - Người nộp đơn phải đáp ứng các yêu cầu sức khỏe tiêu chuẩn (có thể cần giấy chứng nhận y tế cho thời gian lưu trú trên 12 tháng). - Cần có giấy chứng nhận lý lịch tư pháp từ các quốc gia nơi người nộp đơn đã sống từ 12 tháng trở lên trong 10 năm qua. - Việc tuân thủ visa trước đây tại New Zealand cũng được xem xét. ### Những thay đổi chính cho năm 2026 Tính đến tháng 2/2026, Cơ quan Di trú New Zealand đã đưa ra một số cập nhật cho hệ thống AEWV: - **Điều chỉnh ngưỡng lương**: Mức lương trung vị đã tăng từ NZD $29.66/giờ năm 2024 lên NZD $31.61/giờ năm 2025 và vẫn giữ nguyên ở mức đó vào năm 2026. Các ngưỡng cụ thể theo ngành cũng được điều chỉnh. - **Mở rộng Danh sách Xanh**: Danh sách Xanh hiện bao gồm hơn 85 ngành nghề trong các lĩnh vực y tế, kỹ thuật, CNTT, thương mại và nông nghiệp. Các ngành nghề mới được thêm vào năm 2025–2026 bao gồm bác sĩ thú y, nhà khoa học môi trường và một số vai trò trong xây dựng. - **Thời hạn chứng nhận doanh nghiệp**: Chứng nhận doanh nghiệp hiện có hiệu lực trong 12 tháng (trước đây là 24 tháng). Doanh nghiệp phải nộp đơn xin lại hàng năm, chứng minh việc tuân thủ các tiêu chuẩn lao động và nghĩa vụ đối với người lao động nhập cư. ## Quy trình xin AEWV: Từng bước Quy trình xin AEWV bao gồm ba giai đoạn: chứng nhận doanh nghiệp, kiểm tra việc làm và nộp đơn xin visa. Sinh viên quốc tế nên hiểu rõ từng giai đoạn để tránh sự chậm trễ. ### Giai đoạn 1: Chứng nhận doanh nghiệp (Employer Accreditation) Doanh nghiệp phải có chứng nhận hợp lệ từ Cơ quan Di trú New Zealand. Có hai loại: - **Chứng nhận tiêu chuẩn (Standard accreditation)**: Dành cho doanh nghiệp tuyển dụng tối đa 5 người có AEWV tại bất kỳ thời điểm nào. Chi phí: NZD $740 (tính đến năm 2026). - **Chứng nhận khối lượng lớn (High-volume accreditation)**: Dành cho doanh nghiệp tuyển dụng 6 người có AEWV trở lên. Chi phí: NZD $1,220 (tính đến năm 2026). Doanh nghiệp phải chứng minh tuân thủ luật lao động, trả mức lương yêu cầu và không có tiền sử bóc lột. Quy trình chứng nhận mất 2–4 tuần. ### Giai đoạn 2: Kiểm tra việc làm (Job Check) Sau khi được chứng nhận, doanh nghiệp phải nộp đơn kiểm tra việc làm cho từng vai trò cụ thể mà họ muốn tuyển người có AEWV. Điều này bao gồm: - Chứng minh vai trò là thực sự và trả ít nhất mức lương trung vị (hoặc ngưỡng theo ngành). - Quảng cáo vai trò cho người lao động New Zealand (trừ khi vai trò nằm trong Danh sách Xanh, được miễn kiểm tra thị trường lao động). - Chi phí: NZD $610 cho mỗi đơn kiểm tra việc làm (tính đến năm 2026). Thời gian xử lý: 90% đơn kiểm tra việc làm được hoàn thành trong vòng 10 ngày làm việc (Immigration New Zealand, 2026). ### Giai đoạn 3: Nộp đơn xin Visa Sau khi đơn kiểm tra việc làm được chấp thuận, sinh viên tốt nghiệp có thể nộp đơn xin AEWV. Đơn được nộp trực tuyến qua cổng Immigration Online của Cơ quan Di trú New Zealand. Các tài liệu cần thiết bao gồm: - Hộ chiếu hợp lệ (còn hạn ít nhất 3 tháng sau thời gian dự kiến lưu trú). - Thư mời làm việc và hợp đồng lao động. - Bằng chứng về bằng cấp (ví dụ: bằng tốt nghiệp, bảng điểm). - Giấy chứng nhận y tế và lý lịch tư pháp (nếu có). - Thanh toán lệ phí visa NZD $750. Thời gian xử lý: 90% đơn xin AEWV được xử lý trong vòng 8 tuần (Immigration New Zealand, 2026). Tuy nhiên, các đơn xin cho vai trò trong Danh sách Xanh thường được xử lý nhanh hơn, trong vòng 4–6 tuần. ### Lưu ý quan trọng cho sinh viên tốt nghiệp - Sinh viên đang có PSWV có thể nộp đơn xin AEWV trong khi vẫn giữ PSWV. AEWV sẽ có hiệu lực khi PSWV hết hạn. - Nếu đơn xin AEWV bị từ chối, sinh viên có thể phải rời khỏi New Zealand trừ khi họ có visa hợp lệ khác. - AEWV gắn liền với doanh nghiệp và vai trò cụ thể. Thay đổi doanh nghiệp yêu cầu phải nộp đơn xin AEWV mới (bao gồm cả kiểm tra việc làm mới). ## Ngưỡng lương và yêu cầu theo ngành cụ thể AEWV sử dụng hệ thống lương theo bậc để phản ánh các điều kiện thị trường lao động khác nhau. Hiểu các ngưỡng này là rất quan trọng để sinh viên tốt nghiệp đàm phán lời mời làm việc. ### Ngưỡng lương trung vị (chung) - **NZD $31.61 mỗi giờ** (NZD $65,749 mỗi năm cho 40 giờ/tuần). - Áp dụng cho hầu hết các vai trò lành nghề không nằm trong Danh sách Xanh. ### Ngưỡng lương theo ngành cụ thể (2026) - **Du lịch và khách sạn**: NZD $28.18 mỗi giờ (NZD $58,614 mỗi năm). - **Lực lượng chăm sóc** (chăm sóc người già, hỗ trợ người khuyết tật): NZD $26.16 mỗi giờ (NZD $54,413 mỗi năm). - **Xây dựng**: NZD $31.61 mỗi giờ (giống như ngưỡng chung, nhưng các vai trò cụ thể có thể có yêu cầu khác). - **Vận tải và hậu cần**: NZD $28.18 mỗi giờ cho một số vai trò (ví dụ: tài xế xe tải, tài xế xe buýt). ### Vai trò trong Danh sách Xanh Các vai trò trong Danh sách Xanh không có ngưỡng lương cụ thể cho AEWV, nhưng doanh nghiệp vẫn phải trả ít nhất mức lương thị trường cho vai trò đó. Lợi ích chính là các vai trò này dẫn trực tiếp đến thường trú: - **Bậc 1 (Thường trú trực tiếp - Straight to Residence)**: Sau 12 tháng trong vai trò, sinh viên tốt nghiệp có thể xin thường trú. Ví dụ: y tá đã đăng ký, kỹ sư phần mềm, kỹ sư xây dựng, thợ điện. - **Bậc 2 (Làm việc để lên thường trú - Work to Residence)**: Sau 2 năm trong vai trò, sinh viên tốt nghiệp có thể xin thường trú. Ví dụ: kỹ thuật viên hỗ trợ CNTT, giáo viên mầm non, thợ sửa xe. ### Ý nghĩa thực tế cho sinh viên tốt nghiệp - Sinh viên tốt nghiệp trong các lĩnh vực có nhu cầu cao (ví dụ: kỹ thuật, CNTT, y tế) thường có thể đàm phán mức lương cao hơn ngưỡng trung vị. - Sinh viên tốt nghiệp trong các lĩnh vực lương thấp hơn (ví dụ: du lịch, khách sạn) có thể cần làm việc trong các vai trò đủ điều kiện cho ngưỡng cụ thể theo ngành. - Nếu lời mời làm việc của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn ngưỡng liên quan, đơn xin AEWV sẽ bị từ chối. ## Chuyển tiếp từ AEWV lên thường trú Đối với nhiều sinh viên quốc tế, AEWV là bước đệm để lên thường trú. New Zealand cung cấp một số lộ trình thường trú phù hợp với AEWV. ### Skilled Migrant Category (SMC) — Hệ thống 6 điểm Được giới thiệu vào năm 2023, SMC sử dụng hệ thống tính điểm, nơi người nộp đơn kiếm điểm cho: - **Bằng cấp**: Level 7–8 (Cử nhân hoặc Chứng chỉ sau đại học) = 3 điểm; Level 9 (Thạc sĩ) = 4 điểm; Level 10 (Tiến sĩ) = 6 điểm. - **Kinh nghiệm làm việc lành nghề tại New Zealand**: 1 năm = 1 điểm; 2 năm = 2 điểm; 3 năm = 3 điểm. - **Thu nhập**: NZD $1.5 lần mức lương trung vị = 3 điểm; NZD $2 lần mức lương trung vị = 4 điểm; NZD $3 lần mức lương trung vị = 6 điểm. Để xin thường trú theo SMC, người nộp đơn cần tổng cộng 6 điểm. Ví dụ, một sinh viên tốt nghiệp có bằng Thạc sĩ (4 điểm) và 2 năm kinh nghiệm làm việc lành nghề tại New Zealand (2 điểm) sẽ đáp ứng ngưỡng. ### Lộ trình thường trú qua Danh sách Xanh - **Thường trú trực tiếp (Straight to Residence)**: Sau 12 tháng trong vai trò Bậc 1 với AEWV, sinh viên tốt nghiệp có thể xin thường trú. Không yêu cầu thêm kinh nghiệm làm việc. - **Làm việc để lên thường trú (Work to Residence)**: Sau 24 tháng trong vai trò Bậc 2 với AEWV, sinh viên tốt nghiệp có thể xin thường trú. ### Mốc thời gian thực tế - Sinh viên tốt nghiệp hoàn thành bằng Cử nhân Level 7 (3 năm học). - Sinh viên tốt nghiệp nhận được PSWV 3 năm (cho phép 3 năm làm việc). - Sinh viên tốt nghiệp có được lời mời làm việc từ một doanh nghiệp được chứng nhận cho một vai trò trong Danh sách Xanh (ví dụ: kỹ sư phần mềm). - Sinh viên tốt nghiệp nộp đơn xin AEWV (có hiệu lực trong 3 năm). - Sau 12 tháng với AEWV, sinh viên tốt nghiệp xin thường trú theo lộ trình Thường trú trực tiếp. - Tổng thời gian từ khi tốt nghiệp đến thường trú: khoảng 18–24 tháng. ## Những thách thức phổ biến và cách vượt qua Sinh viên quốc tế phải đối mặt với một số thách thức phổ biến khi xin AEWV. Nhận thức được những điều này có thể giúp tránh sự chậm trễ hoặc bị từ chối. ### Thách thức 1: Chứng nhận doanh nghiệp Nhiều sinh viên cho rằng bất kỳ doanh nghiệp nào cũng có thể bảo lãnh AEWV. Trên thực tế, doanh nghiệp phải được chứng nhận. Tính đến năm 2026, có khoảng 28,000 doanh nghiệp được chứng nhận, nhưng điều này bao gồm nhiều doanh nghiệp nhỏ. Sinh viên nên xác minh tình trạng chứng nhận trên trang web của Cơ quan Di trú New Zealand trước khi chấp nhận lời mời làm việc. ### Thách thức 2: Tuân thủ ngưỡng lương Một số doanh nghiệp có thể đưa ra mức lương thấp hơn mức lương trung vị, đặc biệt là trong các lĩnh vực như khách sạn hoặc bán lẻ. Sinh viên nên đàm phán dựa trên mức lương thị trường cho vai trò đó. Trang web của Employment New Zealand cung cấp dữ liệu về mức lương cho các ngành nghề cụ thể. ### Thách thức 3: Tính xác thực của vai trò Cơ quan Di trú New Zealand có thể từ chối đơn xin AEWV nếu vai trò không được coi là xác thực (ví dụ: nếu mô tả công việc mơ hồ hoặc doanh nghiệp có tiền sử không tuân thủ). Sinh viên nên đảm bảo rằng lời mời làm việc bao gồm mô tả vai trò rõ ràng và doanh nghiệp có thể chứng minh nhu cầu thực sự cho vai trò đó. ### Thách thức 4: Thời gian xử lý visa Mặc dù 90% đơn xin AEWV được xử lý trong vòng 8 tuần, sự chậm trễ có thể xảy ra nếu tài liệu không đầy đủ hoặc nếu đơn bị đánh dấu để xác minh thêm. Sinh viên nên nộp đơn ít nhất 3 tháng trước khi PSWV hết hạn để có thời gian xử lý. ## Hỗ trợ từ các trường đại học cho sinh viên tốt nghiệp Các trường đại học New Zealand cung cấp hỗ trợ chuyên biệt cho sinh viên quốc tế chuyển tiếp sang visa việc làm. Dưới đây là ví dụ từ ba cơ sở giáo dục lớn: - **University of Auckland**: Văn phòng Sinh viên Quốc tế tổ chức các hội thảo về chiến lược tìm việc, viết CV và xin visa. Trường cũng duy trì danh sách các doanh nghiệp được chứng nhận và tổ chức các hội chợ việc làm với các doanh nghiệp tìm kiếm nhân tài mới tốt nghiệp. - **University of Otago**: Trung tâm Phát triển Nghề nghiệp cung cấp các cuộc hẹn một-một cho sinh viên quốc tế, bao gồm các yêu cầu AEWV, kết nối việc làm trong Danh sách Xanh và đàm phán lương. Trường cũng hợp tác với các doanh nghiệp địa phương trong lĩnh vực y tế và du lịch. - **University of Canterbury**: Nhóm Hỗ trợ Sinh viên Quốc tế điều hành chương trình "Visa to Work" bao gồm các buổi thông tin về quy trình AEWV, phỏng vấn thử và các sự kiện kết nối với các doanh nghiệp được chứng nhận. ## FAQ ### Q1: Mất bao lâu để xử lý AEWV cho một sinh viên tốt nghiệp đã có PSWV? Thời gian xử lý AEWV thường là 4–8 tuần, tùy thuộc vào độ phức tạp của đơn. Nếu vai trò nằm trong Danh sách Xanh, việc xử lý có thể nhanh hơn (4–6 tuần). Giai đoạn kiểm tra việc làm phải được hoàn thành trước, mất thêm 2–4 tuần. Vì vậy, tổng thời gian từ lời mời làm việc đến khi visa được chấp thuận là khoảng 6–12 tuần. Hãy nộp đơn ít nhất 3 tháng trước khi PSWV của bạn hết hạn để tránh bị gián đoạn tình trạng visa. ### Q2: Tôi có thể thay đổi doanh nghiệp khi đang có AEWV không? Có, nhưng bạn phải nộp đơn xin AEWV mới cho doanh nghiệp mới. Điều này yêu cầu doanh nghiệp mới phải được chứng nhận và nộp đơn kiểm tra việc làm mới. Bạn không thể bắt đầu làm việc cho doanh nghiệp mới cho đến khi AEWV mới được chấp thuận. Quy trình này mất 4–8 tuần. Nếu bạn thay đổi vai trò trong cùng một doanh nghiệp, bạn có thể cần xin thay đổi điều kiện (Variation of Conditions) với lệ phí NZD $180 nếu vai trò khác biệt đáng kể. ### Q3: Điều gì xảy ra nếu đơn xin AEWV của tôi bị từ chối? Nếu đơn xin AEWV của bạn bị từ chối, bạn có quyền kháng cáo quyết định (trong vòng 14 ngày đối với một số lý do). Tuy nhiên, nếu bạn không có visa hợp lệ khác, bạn phải rời khỏi New Zealand. Để tránh điều này, hãy đảm bảo PSWV của bạn vẫn còn đủ thời gian (ít nhất 3 tháng) khi bạn nộp đơn xin AEWV. Nếu việc từ chối là do vấn đề về chứng nhận doanh nghiệp hoặc mức lương, hãy cân nhắc tìm kiếm lời mời làm việc khác. ### Q4: Tôi có thể bao gồm vợ/chồng và con cái trong đơn xin AEWV không? Có. Vợ/chồng của bạn có thể xin visa làm việc với điều kiện mở (cho phép họ làm việc cho bất kỳ doanh nghiệp nào) nếu bạn đang làm việc trong một vai trò thuộc Danh sách Xanh hoặc kiếm được ít nhất NZD $31.61 mỗi giờ. Con cái phụ thuộc có thể học với tư cách là sinh viên nội địa (miễn phí cho trường tiểu học và trung học) nếu bạn có visa làm việc hợp lệ. Bạn phải khai báo tất cả người phụ thuộc trong đơn xin AEWV và đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và lý lịch tư pháp cho từng người. ### Q5: Sự khác biệt giữa AEWV và Post Study Work Visa (PSWV) là gì? PSWV là visa làm việc sau tốt nghiệp cho phép sinh viên làm việc cho bất kỳ doanh nghiệp nào (không yêu cầu bảo lãnh) trong 1–3 năm. AEWV là visa làm việc do doanh nghiệp bảo lãnh, yêu cầu lời mời làm việc từ một doanh nghiệp được chứng nhận và gắn bạn với doanh nghiệp đó. PSWV lý tưởng để có được kinh nghiệm làm việc ban đầu, trong khi AEWV cần thiết để chuyển tiếp lên thường trú thông qua Danh sách Xanh hoặc Skilled Migrant Category. Bạn có thể chuyển từ PSWV sang AEWV bất cứ lúc nào nếu bạn có được lời mời làm việc đủ điều kiện. ### Q6: Có trường hợp ngoại lệ nào đối với yêu cầu về mức lương trung vị cho AEWV không? Có, đối với các vai trò cụ thể trong lĩnh vực du lịch, khách sạn, lực lượng chăm sóc và vận tải, ngưỡng lương thấp hơn được áp dụng (NZD $28.18/giờ cho du lịch/khách sạn, NZD $26.16/giờ cho lực lượng chăm sóc). Ngoài ra, các vai trò trong Danh sách Xanh không có ngưỡng lương cụ thể, nhưng doanh nghiệp phải trả ít nhất mức lương thị trường. Một số vai trò trong lĩnh vực xây dựng cũng có ngưỡng cụ thể theo ngành. Kiểm tra trang web của Cơ quan Di trú New Zealand để có danh sách cập nhật nhất. ## Sources 1. Immigration New Zealand — Accredited Employer Work Visa (AEWV) requirements and fees (immigration.govt.nz) 2. Immigration New Zealand — Green List occupations and residence pathways (immigration.govt.nz) 3. Immigration New Zealand — Skilled Migrant Category changes (immigration.govt.nz) 4. Employment New Zealand — Employer accreditation and compliance (employment.govt.nz) 5. Statistics New Zealand — Median weekly earnings data (stats.govt.nz) 6. Universities New Zealand — Graduate employment outcomes (universitiesnz.ac.nz) 7. University of Auckland — International student support services (auckland.ac.nz) 8. University of Otago — Career Development Centre for international graduates (otago.ac.nz) 9. University of Canterbury — International student visa support (canterbury.ac.nz) 10. New Zealand Qualifications Authority (NZQA) — Qualification recognition and levels (nzqa.govt.nz)